Thế Giới Bất Lực Trước Bài Toán Eo Biển Hormuz: Địa Chính Trị Và Sự Phụ Thuộc Năng Lượng
Trong nhiều thập kỷ, nguy cơ eo biển Hormuz bị phong tỏa luôn được coi là một trong những rủi ro lớn nhất đối với hệ thống năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, khi kịch bản này trở thành hiện thực trong tuần thứ hai của cuộc xung đột tại Trung Đông, thế giới mới thấy rõ mức độ phụ thuộc sâu sắc vào tuyến hàng hải hẹp ra vào Vịnh Ba Tư. Eo biển Hormuz vừa có ý nghĩa sống còn với thị trường dầu khí, vừa dễ bị tác động trước các cuộc tấn công quân sự và chính trị.
Điểm Nghẽn Năng Lượng Khó Thay Thế
Eo biển Hormuz là lối ra biển duy nhất của phần lớn dầu mỏ và khí tự nhiên khai thác tại Vịnh Ba Tư. Do đó, chỉ cần tuyến đường này bị gián đoạn, hoạt động xuất khẩu năng lượng của nhiều quốc gia trong khu vực gần như lập tức bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong cuộc xung đột hiện nay, các cuộc tấn công vào tàu chở dầu và cơ sở lọc dầu đã khiến lượng dầu vận chuyển qua eo biển giảm xuống dưới 10% so với trước khi chiến sự bùng phát, theo báo cáo từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA).
Qatar, một trong những nước xuất khẩu khí tự nhiên lớn nhất thế giới, cũng đã ngừng hóa lỏng khí để xuất khẩu từ những ngày đầu xung đột. Hệ quả là dầu mỏ, khí tự nhiên và nhiều loại hàng hóa năng lượng khác bị tồn đọng nặng nề. Một số quốc gia tìm cách tăng lượng nhiên liệu dự trữ, nhưng các bể chứa nhanh chóng chạm ngưỡng tối đa. Không thể xuất khẩu, nhiều nước buộc phải giảm sản lượng khai thác.
Chỉ trong hơn một tuần, tổng sản lượng dầu tại Iraq, Kuwait, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và Saudi Arabia đã giảm tổng cộng vài triệu thùng mỗi ngày, theo ước tính của hãng nghiên cứu Rystad Energy. Tính đến đầu tuần, các quốc gia trong khu vực đã cắt giảm ít nhất 10 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương khoảng 10% nguồn cung toàn cầu, theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Các nhà máy lọc dầu cũng giảm công suất hoặc tạm ngừng hoạt động do nguồn dầu không thể đưa ra thị trường quốc tế.
Địa Chính Trị Ra Tay: Những Rào Cản Không Thể Vượt Qua
Trong nhiều năm, một số quốc gia vùng Vịnh đã tìm cách giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz thông qua việc xây dựng các đường ống dẫn dầu thay thế. Tuy nhiên, những nỗ lực này không đi đến đâu do những rào cản địa chính trị phức tạp. Các đường ống hiện có, chủ yếu do Saudi Arabia và UAE xây dựng, chỉ có thể vận chuyển một phần nhỏ sản lượng năng lượng của khu vực. Phần lớn dầu và khí đốt vẫn phải đi qua tuyến hàng hải chiến lược này.
Đối với nhiều nước khác, phương án duy nhất để tránh eo biển Hormuz là xây dựng đường ống xuyên qua lãnh thổ quốc gia láng giềng. Đây là dự án tốn kém và tiềm ẩn nhiều rủi ro chính trị sâu sắc. Qatar là ví dụ điển hình, khi quốc gia này chỉ có đường biên giới trên bộ với Saudi Arabia. Quan hệ giữa hai nước từng rơi vào căng thẳng khi Riyadh cắt đứt quan hệ ngoại giao và đóng cửa biên giới với Qatar trong cuộc khủng hoảng mới kết thúc cách đây khoảng 5 năm.
Ngoài ra, các đường ống nếu được xây dựng cũng có thể trở thành mục tiêu tấn công của Iran hoặc các nhóm vũ trang khác trong khu vực. “Không có gì ở đây hoàn toàn an toàn. Cuối cùng, chỉ cần có ý đồ xấu, người ta có thể gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng dầu khí theo nhiều cách khác nhau”, ông John Browne, nguyên Tổng giám đốc tập đoàn dầu mỏ BP, nhận định.
Lối Đi Thay Thế Vẫn Hạn Chế Và Đầy Rủi Ro
Các tuyến vận chuyển thay thế hiện nay vẫn rất hạn chế về quy mô và hiệu quả. UAE đã xây dựng đường ống nối Abu Dhabi với cảng Fujairah trên vịnh Oman, bắt đầu hoạt động từ năm 2012. Tuyến này cho phép một phần dầu mỏ được vận chuyển mà không phải đi qua eo biển Hormuz. Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, nhờ đường ống này mà hơn 25% lượng dầu thường xuất khẩu qua Hormuz dưới dạng dầu thô hoặc nhiên liệu như diesel vẫn có thể rời khu vực.
Tuy vậy, đây không phải giải pháp toàn diện, đặc biệt khi các cơ sở ở hai đầu đường ống cũng từng bị tấn công trong quá khứ. Lối đi thay thế lớn nhất hiện nay là đường ống dẫn dầu của Saudi Arabia nối tới Biển Đỏ. Tuyến này được xây dựng từ thập niên 1980, trong giai đoạn xung đột Iran - Iraq từng khiến các tàu chở dầu trở thành mục tiêu tấn công. Đường ống có công suất tối đa 7 triệu thùng mỗi ngày, nhưng khoảng 2 triệu thùng được dùng cho các nhà máy lọc dầu trong nước, vì vậy chỉ còn khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày có thể thay thế lượng dầu thường đi qua eo biển Hormuz.
“Ngay khi eo biển Hormuz bắt đầu bị đóng lại, chúng tôi lập tức tăng lưu lượng qua đường ống Đông - Tây”, Tổng giám đốc Saudi Aramco Amin H. Nasser cho biết. Tuy nhiên, ngay cả khi xung đột kết thúc và Iran suy yếu nghiêm trọng, những rủi ro đối với tuyến vận tải này vẫn chưa biến mất. Các nhóm vũ trang hoặc lực lượng phi nhà nước vẫn có thể nhắm vào tàu thuyền và cơ sở hạ tầng năng lượng qua đây, như lực lượng Houthi tại Yemen đã nhiều lần tấn công tàu hàng ở Biển Đỏ, gây gián đoạn đáng kể hoạt động vận tải.
“Điều mà nhiều người từng cảnh báo cuối cùng đã xảy ra. Giờ cần xem thế giới sẽ thích ứng ra sao”, Giám đốc điều hành Crescent Petroleum Majid Jafar nhấn mạnh. Sự bất lực trước bài toán eo biển Hormuz không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là thách thức địa chính trị sâu sắc, đòi hỏi các giải pháp toàn cầu và dài hạn để đảm bảo an ninh năng lượng trong tương lai.



