Tỷ lệ chậm đóng bảo hiểm xã hội giảm xuống mức kỷ lục, nhưng thách thức vẫn còn
Theo số liệu mới nhất từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, tỷ lệ chậm và trốn đóng bảo hiểm xã hội, tính trên tổng số tiền phải thu, đã giảm đáng kể từ 3,75% vào năm 2016 xuống chỉ còn 2,54% trong năm 2025. Đây là mức thấp nhất từ trước đến nay, phản ánh những nỗ lực không ngừng trong công tác quản lý thu và kiểm soát các hành vi vi phạm. Con số này đã bao gồm cả các khoản nợ khó đòi từ các đơn vị đã giải thể hoặc phá sản, được xử lý theo Nghị quyết số 142/2024/QH15 của Quốc hội, nhằm đảm bảo quyền lợi hưu trí và tử tuất cho người lao động.
Thực trạng đáng lo ngại từ các doanh nghiệp chậm đóng kéo dài
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, vẫn còn không ít doanh nghiệp tiếp tục chậm đóng bảo hiểm xã hội trong thời gian dài, thậm chí cố tình chiếm dụng tiền đóng của người lao động. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động trong các chế độ như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và hưu trí, mà còn làm giảm sút niềm tin vào hệ thống an sinh xã hội của đất nước.
Thực tiễn áp dụng Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 cho thấy, việc xử lý các hành vi "trốn đóng" gặp nhiều khó khăn. Luật này chỉ xác định "trốn đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp" và "chậm đóng" là những hành vi bị nghiêm cấm, nhưng lại thiếu các tiêu chí rõ ràng để phân định, dẫn đến những vướng mắc trong việc áp dụng chế tài hành chính phù hợp với mức độ vi phạm.
Khi tiến hành xử phạt, các cơ quan bảo hiểm xã hội chủ yếu tập trung vào việc xác định hành vi không đóng hoặc đóng không đủ, nhưng lại chưa có đủ cơ sở để chứng minh yếu tố "cố ý, gian dối" cần thiết để chuyển sang xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự năm 2015 và các hướng dẫn tại Nghị quyết số 05/2019/NQHĐTP. Do đó, nhiều kiến nghị khởi tố đã không được chấp nhận, làm giảm hiệu quả răn đe.
Nguyên nhân và giải pháp từ phía cơ quan quản lý
Ông Bùi Quang Huy, Trưởng Ban Kiểm tra của Bảo hiểm xã hội Việt Nam, cho biết một số doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính, thường ưu tiên việc trả lương và duy trì hoạt động sản xuất trước mắt, xem bảo hiểm xã hội như một khoản có thể "nợ tạm". Trong khi đó, các chế tài hiện hành chưa đủ sức răn đe, với mức phạt hành chính thấp hơn nhiều so với lợi ích từ việc chiếm dụng tiền bảo hiểm xã hội. Việc xử lý hình sự còn nhiều vướng mắc, khiến nhiều doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận rủi ro bị phạt thay vì đóng đầy đủ.
Để khắc phục tình trạng này, Bảo hiểm xã hội Việt Nam đã triển khai hàng loạt giải pháp đồng bộ nhằm giảm thiểu tình trạng chậm và trốn đóng. Trọng tâm là tăng cường công tác tuyên truyền về nghĩa vụ pháp lý, các chế tài xử phạt, trách nhiệm hình sự và những hệ quả đối với quyền lợi của người lao động. Cơ quan này cũng giao chỉ tiêu giảm tiền chậm đóng cụ thể đến từng địa phương, đơn vị và cá nhân viên chức quản lý thu, đồng thời gắn kết quả thực hiện với đánh giá, xếp loại, thu nhập và khen thưởng để lượng hóa trách nhiệm cá nhân.
Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh phát hiện sớm thông qua hệ thống quản lý thu, đôn đốc bằng văn bản và làm việc trực tiếp, cũng như công khai danh sách các đơn vị vi phạm trên cổng thông tin điện tử theo quy định, đã được thực hiện tích cực. Công tác kiểm tra chuyên ngành được tăng cường, tập trung vào các doanh nghiệp chậm đóng kéo dài hoặc có dấu hiệu trốn đóng, với việc theo dõi chặt chẽ quá trình thực hiện kết luận, kiến nghị xử phạt, cưỡng chế và chuyển hồ sơ khi phát hiện dấu hiệu tội phạm.
Phối hợp liên ngành và cải tiến pháp luật
Cơ quan bảo hiểm xã hội đã tăng cường phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan thuế, công an và tổ chức công đoàn trong việc chia sẻ dữ liệu, nhận diện sớm các rủi ro và xử lý vi phạm. Quá trình chuyển đổi từ cơ chế "thanh tra" sang "kiểm tra chuyên ngành và xử lý vi phạm" theo các quy định pháp luật mới đang được hoàn thiện về mặt quy trình, đảm bảo tính thống nhất và đúng thẩm quyền.
Một điểm đáng chú ý là Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 đã quy định cụ thể hơn về nội hàm của "chậm đóng" và "trốn đóng" thông qua các dấu hiệu nhận diện, mốc thời gian và tính chất hành vi. Việc phân định rõ ràng này giúp các cơ quan thực thi có cơ sở vững chắc để áp dụng đúng chế tài hành chính, đồng thời xác định các điều kiện cần thiết để chuyển sang xử lý hình sự khi đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Luật mới cũng tạo nền tảng để hoàn thiện các nghị định và thông tư hướng dẫn, đảm bảo sự đồng bộ giữa xử phạt hành chính và xử lý hình sự, khắc phục tình trạng chồng chéo về thẩm quyền. Khi các chế tài được thiết kế sát với thực tiễn, hiệu quả răn đe sẽ được nâng cao, từ đó giảm thiểu động cơ chiếm dụng quỹ bảo hiểm xã hội của các doanh nghiệp.



