Giá trị giờ làm Việt Nam thấp: Nguyên nhân từ chuỗi giá trị và giải pháp đột phá
Giá trị giờ làm Việt Nam thấp: Nguyên nhân và giải pháp

Một so sánh đáng suy ngẫm: công nhân tại Úc chỉ cần 15 phút làm việc để mua một chiếc bánh Big Mac, trong khi người lao động Việt Nam phải mất hơn 3 giờ đồng hồ. Thậm chí, với mức lương tối thiểu hiện nay, nhiều người vẫn chưa đủ khả năng chi trả cho một bát phở bình dân. Vậy đâu là những "nút thắt" khiến giá trị giờ làm của chúng ta thấp đến vậy?

Nguyên nhân sâu xa từ vị thế chuỗi giá trị

Tiến sĩ Đỗ Hương Giang, giảng viên Bộ môn Quản trị nguồn nhân lực tại Trường Đại học Ngoại thương, cho rằng cần nhìn vào năng suất lao động và vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu. "Tại các nước phát triển, người lao động được hỗ trợ bởi hệ thống công nghệ cao và tập trung vào những khâu mang lại lợi nhuận lớn như nghiên cứu, thiết kế hay quản trị thương hiệu. Trong khi đó, Việt Nam vẫn đang dựa quá nhiều vào các ngành gia công, lắp ráp và lao động giản đơn", bà phân tích.

Theo TS. Giang, khi hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng tạo ra trong một giờ làm việc còn thấp, việc mức lương tương ứng khó có thể bứt phá là một thực tế kinh tế tất yếu. Bên cạnh đó, sự hạn chế về vốn và năng lực đổi mới sáng tạo, đặc biệt ở khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, đã khiến máy móc chưa thể thay thế hiệu quả sức người trong những công việc nặng nhọc.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Không phải bị "định giá thấp" mà do giá trị công việc thấp

Nhiều người đặt câu hỏi: Phải chăng người lao động Việt Nam đang bị định giá thấp hơn giá trị thực? TS. Giang nhấn mạnh: "Vấn đề không nằm ở việc bị 'trả rẻ' so với công sức bỏ ra, mà nằm ở chỗ giá trị của công việc mà chúng ta được giao để làm vốn dĩ đã thấp trong cấu trúc chuỗi cung ứng".

Bà giải thích: "Khi một nhà máy chỉ thực hiện lắp ráp với biên lợi nhuận mỏng, thì quỹ lương dành cho người lao động chắc chắn sẽ bị giới hạn trong khung lợi nhuận đó. Phần giá trị lớn nhất của sản phẩm thường nằm ở những khâu mà chúng ta chưa chạm tới được như bản quyền công nghệ hay hệ thống phân phối toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia".

Năng suất lao động: Bài toán cải cách tổng thể

Khi được hỏi về việc năng suất lao động thấp nên được nhìn nhận là vấn đề của cá nhân hay hệ quả mang tính hệ thống, TS. Giang khẳng định: "Tôi cho rằng sẽ thiếu công bằng nếu đổ lỗi hoàn toàn cho cá nhân, bởi năng suất là kết quả của một hệ sinh thái mà người lao động chỉ là một mắt xích".

Theo bà, một người có kỹ năng tốt đến đâu nhưng nếu làm việc với máy móc lạc hậu, quy trình thiếu tối ưu và quản trị kém hiệu quả thì cũng khó có thể tạo ra giá trị cao. "Trong khi đó, tại các nền kinh tế phát triển như Singapore, người lao động được hỗ trợ bởi hạ tầng hiện đại, công nghệ tiên tiến và hệ thống quản trị chuẩn hóa", bà so sánh.

TS. Giang nhấn mạnh: "Năng suất lao động thấp ở Việt Nam nên được nhìn nhận như một bài toán cải cách tổng thể: từ giáo dục, quản trị doanh nghiệp đến môi trường thể chế".

Xu hướng dịch chuyển lao động và thách thức giữ chân người tài

Sự chênh lệch thu nhập quá lớn đang khiến nhiều người trẻ chọn đi làm công nhân ở nước ngoài. TS. Giang nhìn nhận: "Đây là một phản ứng kinh tế hoàn toàn dễ hiểu. Khi mức thu nhập ở Nhật hay Úc cao gấp hàng chục lần trong nước, quyết định di chuyển lao động là một lựa chọn hợp lý ở góc độ cá nhân và gia đình".

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tuy nhiên, bà chỉ ra thách thức lớn nhất: "Không phải là việc họ ra đi, mà là làm sao để việc ở lại Việt Nam cũng trở thành một phương án hấp dẫn. Khi doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao, khi môi trường làm việc chuyên nghiệp hơn, khi thu nhập tăng tương xứng với năng suất, thì người lao động sẽ có thêm lý do để ở lại".

Giải pháp đột phá để thoát khỏi bẫy lao động giá rẻ

Theo TS. Giang, để thoát khỏi mác "lao động rẻ" và tiệm cận với các nước phát triển, cần sự đồng bộ của nhiều yếu tố:

  • Nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu: Chuyển từ gia công sang làm chủ công nghệ, thiết kế và xây dựng thương hiệu riêng.
  • Đầu tư mạnh mẽ vào tự động hóa và chuyển đổi số: Đây là con đường ngắn nhất để tăng năng suất lao động thực chất.
  • Cải cách giáo dục gắn liền với thực tiễn: Tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch, ít chi phí không chính thức.

"Kinh nghiệm từ Singapore hay Hàn Quốc cho thấy sự thay đổi này cần khoảng hai thập kỷ nỗ lực nhất quán", TS. Giang chia sẻ. "Nếu chúng ta tận dụng tốt giai đoạn dân số vàng này để chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí thấp sang cạnh tranh bằng giá trị và tri thức, thì việc một giờ làm việc mua được một bát phở, thậm chí là nhiều hơn thế, sẽ sớm trở thành hiện thực".

Lời khuyên cho người lao động trẻ

Cuối cùng, TS. Giang dành lời khuyên cho người lao động trẻ: "Các em đừng chỉ hỏi doanh nghiệp trả mình bao nhiêu, mà hãy hỏi bản thân mình có thể tạo ra bao nhiêu kết quả cụ thể cho tổ chức".

Bà đề xuất những kỹ năng cần đầu tư:

  1. Tư duy phân tích và giải quyết vấn đề
  2. Quản lý thời gian và giao tiếp chuyên nghiệp
  3. Kỹ năng công nghệ và tư duy dữ liệu
  4. Khả năng làm việc nhóm và thích ứng cao

"Hãy xây dựng cho mình tư duy học tập suốt đời và tầm nhìn quốc tế. Đừng giới hạn cơ hội của mình trong biên giới quốc gia mà hãy sẵn sàng cạnh tranh với nhân sự toàn cầu", TS. Giang nhắn nhủ. "Khi các em trở thành những nhân sự khó thay thế, thị trường sẽ tự khắc điều chỉnh mức giá xứng đáng với các em".

Sự thay đổi của hệ thống là cần thiết, nhưng theo TS. Đỗ Hương Giang, sự bứt phá của cá nhân chính là chìa khóa quyết định tương lai của mỗi người lao động trong hành trình nâng cao giá trị giờ làm tại Việt Nam.