Tòa án TP.HCM bác đơn bà T, công ty bảo hiểm không phải chi trả 200 triệu đồng vụ tự tử
Ngày 6 tháng 1 năm 2026, Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đã tiến hành xét xử phúc thẩm vụ án tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ giữa bà Nguyễn Thị Kim T và Công ty B1. Vụ việc này thu hút sự chú ý đặc biệt về các quy định pháp lý liên quan đến thời điểm khôi phục hiệu lực hợp đồng và điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm trong trường hợp người được bảo hiểm tự tử.
Diễn biến vụ việc và các lập luận tranh chấp
Vào tháng 12 năm 2014, bà T đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cho em trai là ông T3, với quyền lợi bảo hiểm chính lên đến 200 triệu đồng. Trong suốt ba năm đầu tiên, bà đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm. Tuy nhiên, đến kỳ đóng phí ngày 25 tháng 12 năm 2017, bà T không thanh toán số tiền này. Theo quy tắc của hợp đồng, sau 60 ngày gia hạn mà không có phí, Công ty B1 đã xác định hợp đồng mất hiệu lực kể từ ngày 26 tháng 12 năm 2017.
Đầu tháng 5 năm 2018, bà T đã đến công ty để nộp hơn 3 triệu đồng và ký vào đơn yêu cầu khôi phục hiệu lực hợp đồng. Công ty B1 chấp thuận yêu cầu này và gửi thông báo xác nhận rằng hiệu lực hợp đồng được khôi phục tính từ ngày 7 tháng 5 năm 2018.
Ngày 25 tháng 5 năm 2019, ông T3 tử vong do tự tử. Khi bà T yêu cầu Công ty B1 chi trả số tiền bảo hiểm 200 triệu đồng, công ty đã từ chối với lý do: Sự kiện tự tử xảy ra trong vòng hai năm kể từ ngày khôi phục hiệu lực hợp đồng (từ ngày 7 tháng 5 năm 2018 đến ngày 25 tháng 5 năm 2019 là hơn một năm), do đó thuộc điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.
Lập luận của nguyên đơn và phán quyết của Tòa án
Bà T đã khởi kiện vì cho rằng lỗi khiến hợp đồng bị gián đoạn là do phía công ty. Bà đưa ra hai lập luận chính: Thứ nhất, công ty không cử nhân viên đến thu phí tại nhà như thỏa thuận miệng và các kỳ trước đó; thứ hai, giá trị tài khoản tại thời điểm đó vẫn đủ để tự động khấu trừ duy trì hợp đồng. Bà yêu cầu áp dụng Án lệ số 23/2018/AL để bảo vệ quyền lợi của mình.
Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử đã bác bỏ các lập luận của nguyên đơn. Về vấn đề thu phí, Tòa án nhận định rằng hợp đồng không có điều khoản nào quy định công ty phải thu phí tại nhà; việc bà T khai có thỏa thuận miệng là không có chứng cứ xác thực. Do đó, tình huống này không tương tự để có thể áp dụng Án lệ 23.
Về giá trị tài khoản, Tòa án xác định đây là loại bảo hiểm liên kết chung, quy định bắt buộc phải đóng đủ phí cơ bản trong ba năm đầu. Kỳ phí cuối năm 2017 là khởi đầu của năm hợp đồng thứ tư, bà T có nghĩa vụ phải đóng phí đúng hạn để duy trì hợp đồng, thay vì mặc định trừ vào giá trị tài khoản khi chưa có thỏa thuận cụ thể. Đặc biệt, việc bà T đã ký đơn xin khôi phục hiệu lực vào tháng 5 năm 2018 và nhận thông báo của công ty mà không khiếu nại gì chứng tỏ bà đã thừa nhận tình trạng mất hiệu lực trước đó của hợp đồng.
Kết luận và bài học từ vụ án
Tòa án nhân dân TP.HCM nhận định việc ông T3 tự tử khi chưa đủ thời hạn hai năm kể từ ngày khôi phục hiệu lực hợp đồng là căn cứ pháp lý vững chắc để công ty bảo hiểm từ chối chi trả. Tòa quyết định bác kháng cáo, giữ nguyên bản án sơ thẩm.
Bà T không được nhận tiền bảo hiểm, đồng thời phải chịu 10 triệu đồng án phí sơ thẩm, 300 ngàn đồng án phí phúc thẩm và 6 triệu đồng chi phí giám định chữ ký. Bản án này là một lời nhắc nhở quan trọng cho khách hàng về nghĩa vụ đóng phí và các mốc thời hạn trong bảo hiểm nhân thọ, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các điều khoản loại trừ trong hợp đồng.



