Nút Thắt Logistics Sau Cảng: Thách Thức Lớn Cho Các Cảng Biển Miền Trung
Nút thắt logistics sau cảng: Thách thức cho cảng biển miền Trung

Trong những năm gần đây, Cục Hàng hải Việt Nam (VMA) đã ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về sản lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển trên cả nước. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này không diễn ra một cách đồng đều, đặc biệt là tại các khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải Trung Bộ. Nguyên nhân chính nằm ở những nút thắt trong logistics sau cảng, bao gồm hệ thống đường kết nối, kho bãi, dịch vụ giá trị gia tăng như kho lạnh, đóng gói, xử lý container rỗng, và dịch vụ tàu trung chuyển (feeder) chưa đủ mạnh để giữ chân hàng hóa tại địa phương.

Thực Trạng Đáng Báo Động Tại Các Cảng Miền Trung

Lấy ví dụ điển hình là cảng Nghi Sơn, nơi đã được đầu tư mở rộng quy mô lớn song song với sự phát triển của Khu Kinh tế Nghi Sơn. Chính quyền tỉnh và các nhà đầu tư đặt kỳ vọng cao rằng đây sẽ trở thành một đầu mối xuất nhập khẩu quan trọng cho cả vùng. Thế nhưng, thực tế lại không như mong đợi. Nguồn lực logistics sau cảng và các tuyến kết nối nội vùng còn nhiều khiếm khuyết, khiến một phần đáng kể hàng hóa, đặc biệt là container xuất khẩu từ các nhà máy chế biến, vẫn phải lựa chọn con đường dài hơn để ra các cảng quốc tế lớn hơn.

Tương tự, cảng Dung Quất cũng ghi nhận lưu lượng hàng rời và hàng chế biến tăng đều đặn, nhưng vẫn thiếu hụt các dịch vụ tàu gom hàng, trung chuyển và trung tâm phân phối hiệu quả. Hậu quả của tình trạng này thể hiện rõ rệt trong chi phí logistics của vùng nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung, hiện đang ở mức cao so với bình quân toàn cầu.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Chi Phí Logistics Cao: Gánh Nặng Cho Nền Kinh Tế

Theo các hiệp hội ngành logistics và báo cáo chuyên ngành, chi phí logistics tại Việt Nam ước tính khoảng 16-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 10-11% của thế giới. Tại Diễn đàn Logistics Việt Nam 2025 với chủ đề “Logistics Việt Nam - vươn mình tiến vào kỷ nguyên mới”, Thủ tướng đã nhấn mạnh yêu cầu phải giảm mạnh chi phí logistics và thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nguyên Nhân Sâu Xa Và Giải Pháp Đề Xuất

Nguồn gốc của tình trạng nghẽn cổ chai không chỉ nằm ở hạ tầng vật lý. Nhiều cảng lớn tại Trung Trung Bộ được xây dựng theo mô hình tập trung vào bến tiếp nhận hàng nặng, nhưng các dịch vụ phụ trợ như kho bãi hiện đại, dịch vụ chủ động kết nối tàu feeder và logistics số vẫn chưa theo kịp. Điều này khiến doanh nghiệp trong khu vực phải chịu thêm chi phí kho bãi, phí trung chuyển và thời gian chờ đợi, làm giảm sức hấp dẫn của lợi thế cảng gần.

Các chuyên gia đã đề xuất một nhóm giải pháp đồng bộ để khắc phục vấn đề này. Đầu tiên là đầu tư vào hạ tầng đường bộ và đường sắt để kết nối hiệu quả giữa cảng, đô thị và các khu công nghiệp. Tiếp theo, cần khuyến khích phát triển các trung tâm logistics và kho ngoại quan. Từ đó, thúc đẩy các tuyến tàu trung chuyển kết nối trực tiếp đến mạng lưới tuyến quốc tế. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là cải cách chính sách để thu hút các nhà cung cấp dịch vụ logistics có năng lực cao.

Hành Động Cấp Thiết Từ Địa Phương

Những đề xuất này đã được thảo luận tại nhiều diễn đàn chuyên ngành. Một số địa phương như Thanh Hóa và Quảng Ngãi đã bắt tay vào hoàn thiện quy hoạch kết nối giữa cảng và khu công nghiệp. Cảng biển ở Bắc Trung và duyên hải Trung Bộ không thiếu, nhưng cái còn thiếu là một hệ sinh thái logistics đi kèm để giữ và gia tăng giá trị hàng hóa tại chỗ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nếu không xử lý được nút thắt này, những cảng được xây dựng sẽ dễ rơi vào tình trạng “có bến, thiếu dịch vụ”. Doanh nghiệp và địa phương sẽ tiếp tục phải trả giá bằng chi phí cao và cơ hội bị tuột lại phía sau trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Lộ Trình Dài Hạn Cho Sự Phát Triển Bền Vững

Về lâu dài, để hàng hóa có thể “ở lại” tại các cảng địa phương, cần kết hợp ba yếu tố then chốt: Hạ tầng giao thông bao gồm đường bộ và đường sắt kết nối nội vùng; dịch vụ logistics chuyên sâu như kho lạnh, kho trung chuyển và xử lý container; cùng với thị trường dịch vụ và chính sách hỗ trợ, bao gồm thúc đẩy dịch vụ feeder, ưu đãi kho ngoại quan và liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cảng.

Các nhà hoạch định và doanh nghiệp cần hành động đồng bộ và nhanh chóng, bởi việc chỉ thêm một bến đỗ không phải lúc nào cũng là sự bảo đảm cho tăng trưởng kinh tế vùng. Nếu thực hiện được các giải pháp này, lợi thế cạnh tranh của vùng duyên hải Trung Bộ sẽ được cải thiện rõ rệt, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế Việt Nam.