Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam mở rộng thị trường, nâng cao vị thế nông sản toàn cầu
Trong bối cảnh vị thế nông sản Việt Nam ngày càng được nâng cao trên toàn cầu, các doanh nghiệp xuất khẩu cần mở rộng hoạt động sang nhiều thị trường mới. Đây là nhận định được đưa ra tại "Diễn đàn doanh nghiệp 2026: Doanh nghiệp Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu đổi mới để bứt phá" do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổ chức.
Vị thế mới của nông sản Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Ông Phan Minh Thông, Chủ tịch HĐQT CTCP Phúc Sinh, cho biết từ sau đại dịch Covid-19, thị trường nông nghiệp và thực phẩm đã có những bước chuyển mình đáng kể. Sự quan tâm từ các nhà mua hàng quốc tế đối với nông sản Việt Nam không còn dừng lại ở những lời xã giao mà đã được cụ thể hóa thông qua các giao dịch thương mại sôi động tại hơn 120 quốc gia. Điều này cho thấy nông nghiệp đang nắm giữ quyền lực mới trong việc định hình dòng chảy kinh tế vĩ mô.
Vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu hiện nay không chỉ giới hạn ở cà phê hay hồ tiêu mà còn mở rộng sang gạo, thủy hải sản và đặc biệt là hạt điều. Dù không phải là quốc gia có diện tích trồng điều lớn nhất, Việt Nam đã vươn lên trở thành trung tâm sản xuất hạt điều lớn nhất thế giới bằng cách nhập khẩu nguyên liệu thô và chế biến sâu. Chiến lược này giúp các doanh nghiệp Việt Nam tạo ra uy quyền của người mua đối với nguyên liệu thô trên toàn thế giới và đảm bảo nguồn cung hạt điều chất lượng cao cho thị trường tiêu dùng.
Ông Thông nhấn mạnh: "Để tận dụng tối đa vị thế này, các doanh nghiệp tư nhân cần có sự kiên trì trong việc tìm kiếm khách hàng và không nên chỉ phụ thuộc vào thị trường nội địa hay các khu vực lân cận." Những thách thức địa chính trị như xung đột tại khu vực Trung Đông đã tác động trực tiếp đến doanh số tại một số thị trường truyền thống, đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh chóng xoay trục sang các khu vực khác như Bắc Mỹ, châu Âu và các nước châu Á.
Chiến lược then chốt: Đầu tư chế biến sâu và liên kết với nông dân
Để đối phó với các cuộc khủng hoảng, ông Thông nhìn nhận chiến lược then chốt vẫn nằm ở việc liên tục đầu tư vào các nhà máy chế biến sâu và thắt chặt mối liên kết với người nông dân. Việc xây dựng vùng nguyên liệu không thể tách rời khỏi các chương trình phát triển bền vững và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho người trồng trọt.
Thay vì chỉ dựa vào các hợp đồng kinh tế cứng nhắc vốn dễ bị phá vỡ khi giá cả biến động, doanh nghiệp nên tập trung vào việc cung cấp dịch vụ đào tạo, hướng dẫn chuyên môn để cùng nông dân tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Khi doanh nghiệp mang lại giá trị gia tăng thông qua đào tạo và hệ thống kết nối thị trường, lợi nhuận bền vững sẽ được thu về một cách tự nhiên trong dài hạn.
Ông Phan Minh Thông khẳng định: "Trong điều kiện kinh tế thế giới đầy biến động, tư duy toàn cầu là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp Việt Nam tận dụng lợi thế của một quốc gia nông nghiệp. Việt Nam hiện sở hữu một bệ đỡ kinh tế tuyệt vời từ nền nông nghiệp dồi dào, giúp duy trì chi phí sinh hoạt ở mức hợp lý so với tình trạng lạm phát cao tại Mỹ hay châu Âu."
Điểm nghẽn trong chuỗi giá trị: Nguyên liệu và thương hiệu
Cũng tại diễn đàn, chuyên gia kinh tế Đinh Thế Hiển, Viện IIB & VFA Group, cho biết sau 2 thập kỷ gia nhập WTO, Việt Nam đã vươn lên nhóm 20 quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, khi soi chiếu vào chuỗi cung ứng giá trị từ khâu nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng tại các siêu thị quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu vẫn đang dừng lại ở mức xuất khẩu và bán thành phẩm dưới dạng B2B không có thương hiệu.
Vấn đề này đã dẫn đến một thiệt thòi lớn về mặt kinh tế bởi 3 khâu cuối cùng trong chuỗi giá trị, bao gồm xây dựng thương hiệu và bán lẻ trực tiếp đến tay người tiêu dùng (B2C), mới là nơi tập trung lợi nhuận khổng lồ, thường chiếm tới 70% hoặc 80% tổng giá trị sản phẩm. Hiện tại, phần lớn doanh nghiệp Việt chỉ đang làm tốt ở 4 khâu đầu tiên và chỉ một số rất ít đơn vị tiến được tới mức có thương hiệu riêng trong giao dịch B2B hoặc đưa sản phẩm trực tiếp vào siêu thị toàn cầu.
Ông Hiển chỉ ra điểm nghẽn nằm ở nguyên liệu. Ngay cả ở những ngành thế mạnh như chế biến thực phẩm, sự liên kết giữa nhà sản xuất và người nông dân vẫn còn lỏng lẻo, đồng thời tình trạng "lật kèo" hợp đồng diễn ra thường xuyên khiến nguồn cung không ổn định. Đối với các ngành công nghiệp như da giày, may mặc, Việt Nam vẫn phụ thuộc quá lớn vào nguyên liệu nhập khẩu từ Hàn Quốc hay Trung Quốc và chưa thực sự làm chủ được công nghệ nguyên liệu.
Giải pháp: Học hỏi từ mô hình Thái Lan và tăng cường liên kết
Để thay đổi điều này, vị chuyên gia cho rằng bài học từ Thái Lan là một ví dụ đáng suy ngẫm. Theo đó, quốc gia này đã thành công trong việc trở thành "bếp ăn của thế giới" nhờ chiến lược bài bản của chính phủ trong việc quảng bá văn hóa ẩm thực và tài trợ cho các chuỗi nhà hàng Thái tại các đô thị lớn toàn cầu. Từ sự phổ biến của ẩm thực, các sản phẩm đóng gói của Thái Lan có cơ hội thâm nhập sâu vào các siêu thị quốc tế, tạo ra những tập đoàn lớn như C.P. Group hay Thai Union.
Song song đó, các hiệp hội phải đóng vai trò là người bảo chứng chất lượng để sản phẩm được dán nhãn hiệp hội, từ đó người tiêu dùng quốc tế hoàn toàn yên tâm về tiêu chuẩn sản xuất. Khi có được hai nền tảng vững chắc từ Nhà nước và Hiệp hội, nỗ lực của HĐQT và các CEO sẽ là yếu tố quyết định sự bứt phá của doanh nghiệp.
Hiện, Việt Nam đang sở hữu những ngành hàng xuất khẩu tỷ USD như cà phê đạt gần 10 tỷ USD, thủy sản đạt 4 tỷ USD và trái cây chế biến đạt 3 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng bình quân từ 15% đến 30%. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang gặp khó khăn ở khúc đầu, tức làm những công việc vất vả nhất từ trồng trọt đến sơ chế, trong khi bỏ ngỏ vùng giá trị cao là thương hiệu.
Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, việc khai thác triệt để những lợi thế tự thân, kết hợp với tinh thần sẵn sàng vươn ra biển lớn, sẽ là vũ khí quan trọng nhất để doanh nghiệp Việt Nam đối mặt và vượt qua những thử thách từ thị trường quốc tế.



