Việt Nam đối diện thách thức toàn cầu: Tăng trưởng hai con số và chuyển đổi số là chìa khóa
Trong bối cảnh quốc tế hiện nay, việc dự báo và nắm bắt tình hình trở nên khó khăn chưa từng có. Thế giới đang chuyển dịch từ mô hình liên kết đa phương toàn cầu hóa sang kinh tế song phương, nơi lợi ích quốc gia dân tộc được đặt lên hàng đầu, khởi nguồn từ phong trào "Làm nước Mỹ vĩ đại trở lại" dưới thời Tổng thống thứ 47 Hoa Kỳ Donald Trump. Đồng thời, nhiều cực tăng trưởng mới hình thành, điển hình là nhóm các nước BRICS ngày càng khẳng định vị thế trong thị trường thương mại và tiền tệ toàn cầu, trong khi Liên minh châu Âu (EU) vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng thấp kéo dài, với những bất đồng nội bộ về các vấn đề như Ukraine và Greenland.
Mục tiêu chiến lược và yêu cầu cấp thiết
Trước tình hình đó, Việt Nam cần xác định rõ xu thế độc lập tự chủ trong những năm tới để hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia công nghiệp có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Lời hứa của Đảng trước nhân dân, do Tổng Bí thư Tô Lâm công bố, đặt ra một nhiệm vụ to lớn, đòi hỏi toàn Đảng, toàn dân phải có "tư duy đổi mới" để không ngừng cải thiện nhận thức về con đường quá độ lên Chủ nghĩa xã hội. Để đạt được mục tiêu này, tốc độ tăng trưởng kinh tế trong những năm tới phải đạt mức hai con số, một yêu cầu hết sức thách thức trong bối cảnh các nguồn lực tăng trưởng truyền thống đang dần cạn kiệt.
Động lực mới: Chuyển đổi số và phát triển vùng
Đại hội XIV đã chỉ ra chuyển đổi số là động lực tăng trưởng mới, cần được triển khai rộng rãi trong mọi lĩnh vực đời sống và kinh tế. Trong lĩnh vực kinh tế, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở số hóa giao dịch và quản trị doanh nghiệp, mà phải bao gồm tự động hóa hệ thống máy móc thiết bị sản xuất theo thời gian thực, đồng thời kết nối với thị trường và người tiêu dùng để nâng cao chất lượng dịch vụ dựa trên nền tảng số như trí tuệ nhân tạo và xử lý dữ liệu lớn.
Việc triển khai tự động hóa và số hóa quá trình sản xuất sẽ đưa vào các trang thiết bị công nghệ tiên tiến, hình thành nền kinh tế tuần hoàn với ít nguyên liệu, ít chất thải và ít lao động phổ thông hơn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả vốn đầu tư mà còn đáp ứng yêu cầu về kinh tế xanh của Nhà nước.
Bên cạnh đó, Đại hội cũng nhấn mạnh nhiệm vụ cấp bách là phát triển kinh tế vùng, từ 7 vùng trước đây chuyển thành 6 vùng. Sự rút gọn này tạo ra kết nối giữa vùng núi, khu vực miền Trung Tây Nguyên với biển, mở rộng quy mô thị trường và tạo không gian đủ lớn để bố trí các cụm ngành bổ trợ. Quản lý theo vùng lớn giúp cơ cấu lại nền kinh tế dựa trên thế mạnh tự nhiên, tiềm năng hội nhập quốc tế, đồng thời giải quyết hiệu quả các vấn đề an ninh nguồn nước và xử lý hậu thiên tai.
Thành tựu và bài học kinh nghiệm
Nhìn lại kết quả phát triển kinh tế xã hội năm 2025 và nhiệm kỳ 2021-2025, nhiều điểm sáng nổi bật. Năm 2025, tốc độ tăng trưởng GDP đạt 8,02%, và nếu tính cả kế hoạch 5 năm thì đạt hơn 6,3%. Bỏ qua hai năm chịu ảnh hưởng của dịch Covid-19, tốc độ tăng trưởng còn vượt 7%, phá vỡ xu thế giảm dần theo chu kỳ 10 năm trước đó. Đầu tư công tập trung vào cơ sở hạ tầng đã giúp Việt Nam có hơn 3.000 km đường cao tốc đi vào vận hành, góp phần giảm chi phí logistics và tăng tính cạnh tranh sản phẩm.
Trong 5 bài học từ 40 năm đổi mới được trình bày tại Đại hội XIV, vấn đề kinh tế luôn gắn liền với bối cảnh quốc tế và khu vực, đảm bảo hài hòa giữa nội lực và ngoại lực. Bài học này dựa trên niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng thông qua các thành tựu đạt được, đồng thời thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối của Đảng vào nhân dân, giúp đất nước vượt qua các thách thức như khủng hoảng nợ công, tài chính và đại dịch Covid-19.
Hướng tới tương lai: Đổi mới và quyết tâm
Nhiệm vụ những năm tới là hết sức nặng nề. Về mặt lý luận, cần hoàn thiện mô hình kinh tế-xã hội Việt Nam theo từng giai đoạn, có thể nghiên cứu sửa đổi Cương lĩnh 2011 tại Đại hội XV để xác định rõ mô hình thời kỳ quá độ khi trở thành quốc gia công nghiệp, với vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước kết hợp hài hòa với kinh tế tư nhân.
Với mô hình chính quyền địa phương hai cấp mới và chương trình hành động cụ thể được Đại hội XIV thông qua, Việt Nam tự tin xác định vị trí trên con đường quá độ lên Chủ nghĩa xã hội. Thời gian không còn nhiều, đòi hỏi các cơ quan phải ngay lập tức triển khai Nghị quyết với tinh thần "đổi mới lần hai", nơi Đảng tự sửa mình, Đảng tin dân và dân tin Đảng là điều kiện bảo đảm cho thành công của hai mục tiêu chiến lược đã đề ra.



