TP.HCM Sau Sáp Nhập: Vị Thế Đầu Tàu Và Gánh Nặng Mục Tiêu Tăng Trưởng
Sau khi sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh đã củng cố vị thế là động lực kinh tế hàng đầu của cả nước. Địa phương này hiện đóng góp khoảng 23,5% tổng sản phẩm quốc nội (GDP), với GRDP bình quân đầu người cao hơn khoảng 1,75 lần so với mức trung bình toàn quốc. Lực lượng lao động gần 7,5 triệu người, chiếm gần 14% tổng số lao động cả nước, tạo nên một nền tảng nhân lực dồi dào. Với trọng trách này, thành phố được kỳ vọng sẽ góp phần quan trọng giúp Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số vào năm 2026 và những năm tiếp theo.
Tiềm Năng Và Điểm Nghẽn Trong Hành Trình Tăng Trưởng
Thành phố Hồ Chí Minh sở hữu nhiều tiềm năng để hiện thực hóa mục tiêu đầy tham vọng. Trọng tâm là đẩy mạnh đầu tư công nhằm nâng cấp hệ thống hạ tầng, đồng thời tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ cao. Điều này không chỉ tạo ra thế mạnh cho tăng trưởng xuất khẩu bền vững mà còn thúc đẩy phát triển khu vực dịch vụ. Du lịch, với lợi thế vốn có và sự kết nối nội vùng mạnh mẽ sau sáp nhập, đặc biệt với Vũng Tàu, cũng là một động lực tăng trưởng quan trọng.
Tuy nhiên, mục tiêu tăng trưởng hai con số đang đối mặt với không ít thách thức. Trong giai đoạn hậu đại dịch Covid-19, động lực tăng trưởng của thành phố đã có dấu hiệu chững lại, chưa thể tiệm cận với con số kỳ vọng. Nguyên nhân được chỉ ra bao gồm tình trạng trì trệ trong giải ngân vốn đầu tư công, chậm trễ trong bàn giao đất sạch cho các dự án, và hiện tượng dòng vốn tín dụng bị chuyển hướng vào một số công ty có dấu hiệu bất thường, điển hình như vụ việc liên quan đến Vạn Thịnh Phát.
Thách Thức Về Vốn Và Hiệu Quả Sử Dụng
Một vấn đề nổi cộm trong những năm gần đây là sự thiếu hụt vốn và cơ chế huy động vốn hiệu quả. Thành phố cũng thiếu một động lực tăng trưởng nội tại đủ mạnh để hấp thụ bền vững lượng vốn được đầu tư vào nền kinh tế. Trong giai đoạn 2026-2030, Thành phố Hồ Chí Minh cần huy động hơn 3 triệu tỷ đồng để triển khai các dự án đầu tư công, nhưng khả năng cân đối hiện chỉ đạt hơn 30%. Điều này đặt ra bài toán nan giải về hiệu quả sử dụng vốn.
Các giải pháp như phát hành trái phiếu đô thị hay áp dụng phương thức hợp tác công tư (PPP) đã được đề xuất, nhưng mỗi phương án đều tiềm ẩn rủi riêng. Bài học từ những thất bại trong triển khai PPP hay tình trạng nợ quá khả năng chi trả của một số chính quyền địa phương ở châu Âu cho thấy, việc huy động vốn luôn đi kèm với nguy cơ. Mấu chốt nằm ở chỗ làm sao để vốn được sử dụng hiệu quả, không đổ vào các khu vực chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn cho một nhóm nhỏ nhưng lại tạo gánh nặng nợ dài hạn cho toàn xã hội.
Nỗi Lo Về Dòng Vốn Và Năng Lực Nội Tại
Nếu chỉ tập trung vào tăng trưởng ngắn hạn, thành phố có thể đẩy nhanh giải ngân đầu tư công, thúc đẩy tăng trưởng tín dụng, và thu hút FDI một cách thiếu chọn lọc. Tuy nhiên, nếu dòng vốn chảy vào các lĩnh vực có tính đầu cơ cao như bất động sản hay sản xuất gây ô nhiễm, rủi ro gánh nợ trong tương lai sẽ gia tăng đáng kể. Phần lớn vốn đầu tư được huy động thực chất là các hình thức vay nợ, do đó, việc định hướng dòng vốn vào các ngành sản xuất có giá trị gia tăng cao là yêu cầu cấp thiết.
Thực tế cho thấy, một phần đáng kể vốn FDI và vốn gián tiếp nước ngoài (FPI) vào Thành phố Hồ Chí Minh trong năm 2025 tập trung vào việc mua lại các doanh nghiệp và thương hiệu lâu đời, như trường hợp Kokuyo (Nhật Bản) thâu tóm 65% cổ phần Tập đoàn Thiên Long hay SCGP (Thái Lan) nâng tỷ lệ sở hữu tại Nhựa Duy Tân lên 100%. Điều này phản ánh nỗi lo về năng lực sản xuất nội tại, khi nền công nghiệp trong nước chưa tương xứng với những con số tăng trưởng ấn tượng về vốn đầu tư nước ngoài và xuất khẩu.
Giải Pháp Nâng Cao Nội Lực Và Tầm Nhìn Dài Hạn
Để vượt qua thách thức và tạo ra bước đột phá, kinh nghiệm quốc tế chỉ ra bốn nhóm vấn đề then chốt cần được xử lý thấu đáo. Thứ nhất là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thứ hai là đầu tư vào hạ tầng, bao gồm điện và đất sạch, để hỗ trợ các cơ sở sản xuất quy mô lớn và bền vững. Thứ ba là cải thiện thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch và ổn định của chính sách, dựa trên các chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Cuối cùng, thành phố cần một chính sách vượt trội để thu hút các dự án đầu tư chiến lược, như sản xuất chip bán dẫn và phát triển trí tuệ nhân tạo (AI).
Một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (WB) năm 2024 cho thấy, trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ thương mại và chính sách công nghiệp quốc gia đang trỗi dậy, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống chính sách riêng biệt. Điều này vừa tránh được "cuộc đua xuống đáy" trong việc thu hút đầu tư, vừa đảm bảo tính hấp dẫn với các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu thế giới. Thành phố Hồ Chí Minh, sau đợt sáp nhập, đã trở thành một đầu tàu kinh tế lớn mạnh hơn. Giờ đây, thành phố mang tên Bác cần đi đầu trong hành trình mới - hành trình tạo ra những điều kỳ diệu để vươn lên, thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng bền vững.



