Các chuyên gia kinh tế đã lên tiếng cảnh báo về tình trạng nhập siêu 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026, đồng thời cho rằng dấu hiệu suy giảm thặng dư thương mại đã xuất hiện từ 2 năm trước.
Lo ngại về suy giảm thặng dư thương mại
Tại phiên thảo luận “Vĩ mô 2026 - Việt Nam trước các cú sốc bên ngoài và cơ hội bên trong” trong khuôn khổ Vietnam Investment Forum - Summer Summit ngày 11/6, các chuyên gia đã dành nhiều thời gian phân tích diễn biến nhập siêu gia tăng, khả năng hấp thụ dòng vốn FDI cũng như những giải pháp giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
TS. Phan Đức Hiếu, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội khóa XVI, cho biết những lo ngại về xu hướng suy giảm thặng dư thương mại thực tế đã xuất hiện từ khá sớm. Theo ông, từ đầu năm ngoái, nhóm nghiên cứu đã thống kê số liệu xuất nhập khẩu của Việt Nam trong 4 năm và nhận thấy tổng kim ngạch thương mại vẫn tăng nhưng thặng dư thương mại giảm dần.
“Chúng tôi đã lo ngại từ giai đoạn 2024 - 2025 chứ không phải đến bây giờ. Điều gây bất ngờ là tình trạng nhập siêu mạnh trong năm nay, còn việc thặng dư thương mại sụt giảm đã mang tính tích lũy hệ thống từ trước”, ông Hiếu nhận định.
Dẫn số liệu 5 tháng đầu năm, ông cho biết tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt khoảng 445 tỷ USD, trong đó nhập khẩu khoảng 225 - 226 tỷ USD, dẫn tới nhập siêu khoảng 13,8 tỷ USD. Ông Hiếu cho rằng có quan điểm cho rằng nhập siêu chủ yếu do doanh nghiệp tăng nhập nguyên vật liệu để sản xuất và đẩy mạnh xuất khẩu trước khi chính sách thuế mới có hiệu lực. Tuy nhiên, cần tìm lời giải từ gốc rễ thay vì chỉ xử lý yếu tố ngắn hạn.
Nguyên nhân nhập siêu
Ông Nguyễn Duy Linh, Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), cho rằng có hai nguyên nhân chính dẫn đến nhập siêu 13,8 tỷ USD. Thứ nhất là yếu tố giá cả, thứ hai là tâm lý lo ngại đứt gãy chuỗi cung ứng trong bối cảnh chiến tranh, khiến doanh nghiệp chủ động tăng nhập khẩu nguyên vật liệu.
Thứ hai, theo ông, lượng hàng nhập khẩu trong hai quý đầu năm sẽ trở thành nguồn lực đầu vào cho sản xuất trong quý 3 và quý 4, đây có thể là tín hiệu tích cực cho triển vọng sản xuất sắp tới.
Thu hút FDI tốt chưa đủ
Bức tranh FDI 5 tháng đầu năm ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực khi vốn đăng ký tăng khoảng 10% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong 5 năm. Khoảng 83% vốn đăng ký tập trung vào chế biến, chế tạo, cho thấy Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, ông Linh chỉ ra hạn chế lớn là khả năng lan tỏa của FDI vào khu vực doanh nghiệp trong nước còn thấp.
“Câu hỏi đặt ra không phải là Việt Nam có năng lực thu hút FDI hay không, mà là chúng ta có năng lực hấp thụ nguồn vốn đó hiệu quả hay không”, ông Linh nhấn mạnh.
Từ góc độ chiến lược dài hạn, TS. Phan Đức Hiếu cho rằng Việt Nam cần xây dựng lại chiến lược xuất nhập khẩu phù hợp với bối cảnh mới. Ông cho biết Nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm đã đề cập đến việc xây dựng lại chiến lược xuất nhập khẩu quốc gia, cần là chiến lược toàn diện bao quát cả hàng hóa và dịch vụ với lộ trình bài bản.
Để giảm sự phụ thuộc vào khu vực FDI, ông Hiếu nhấn mạnh cần hình thành các chuỗi giá trị do doanh nghiệp Việt Nam làm chủ. “Chúng ta cần những doanh nghiệp đầu tàu đủ sức dẫn dắt các chuỗi xuất khẩu trong nước và quốc tế. Thậm chí, Việt Nam cần có chiến lược thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài chuyên nghiệp để xây dựng chuỗi liên kết bền vững của riêng mình”, ông nói.
Theo ông Nguyễn Duy Linh, để nâng cao năng lực hấp thụ vốn, Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển công nghiệp phụ trợ, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Ông đánh giá cao các chủ trương mới của Bộ Chính trị, trong đó có Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh đó, mục tiêu hình thành thêm nhiều doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn song hành với khu vực FDI cùng Chương trình đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026 - 2035 được kỳ vọng tạo nền tảng cho chiến lược cạnh tranh quốc gia. Ông Linh cho rằng nếu mục tiêu tăng trưởng hai con số được hiện thực hóa, thị trường vốn và chứng khoán sẽ hưởng lợi đáng kể.



