Áp lực thuế từ Mỹ và thành tích xuất khẩu 2025
Không phải lần đầu hàng hóa Việt Nam đối mặt với rào cản thương mại, đặc biệt là chính sách thuế từ Mỹ. Tháng 4/2025, Mỹ công bố thuế đối ứng lên đến 46%, gây chấn động cho nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Sau đàm phán, mức thuế xuất khẩu vào Mỹ giảm xuống 20%. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu cả nước năm 2025 vẫn tăng 17% so với năm 2024, đạt hơn 475 tỉ USD, đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt kỷ lục hơn 930 tỉ USD. Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 20 tỉ USD, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, tạo nguồn ngoại tệ và củng cố dự trữ ngoại hối.
Kỳ vọng giảm thuế nhờ khung pháp lý lao động
TS Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu chính sách Trường ĐH VinUni, bày tỏ lạc quan về khả năng đàm phán. Ông cho biết, ở cấp nhà nước, các bộ, ngành và Chính phủ vẫn đang đàm phán để có chính sách thuế ưu đãi hơn. Hiện nay, Việt Nam đã có khung pháp lý chống lao động cưỡng bức đầy đủ, bao gồm Bộ luật Lao động 2019, phê chuẩn Công ước ILO số 29 từ năm 2007, và Nghị định 292/2026 ban hành ngày 22/7, chính thức nghiêm cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Theo TS Nguyễn Tú Anh, nhiều khả năng Việt Nam sẽ đàm phán thành công để Mỹ điều chỉnh thuế suất từ 12,5% xuống 10%, một khi Nghị định 292/2026 có hiệu lực (ngày 5/9) và hai bên hoàn tất Thỏa thuận thương mại có đi có lại. Nếu đạt được, Việt Nam xóa bỏ bất lợi 2,5 điểm phần trăm và trở lại mặt bằng thuế chung của khu vực.
Tác động kinh tế: Không cao dù thuế chưa giảm
Trong kịch bản thuế giảm, mức độ ảnh hưởng lên kinh tế được đánh giá không cao, vì chênh lệch chỉ là 2,5 điểm phần trăm và có tính tạm thời. Ngay cả khi mức thuế 12,5% được duy trì, Việt Nam vẫn giữ lợi thế 8–10 điểm phần trăm so với Trung Quốc – đối thủ cạnh tranh lớn nhất – nên xu hướng dịch chuyển Trung Quốc + 1 không bị đảo ngược. Sức cạnh tranh của Việt Nam chủ yếu dựa trên năng suất, hạ tầng và độ sâu chuỗi cung ứng, chứ không phải chênh lệch vài điểm phần trăm thuế. Ví dụ, Việt Nam vẫn dẫn đầu thị phần dệt may vào Mỹ bất chấp thuế cao hơn một số nước. Ngoài ra, phần lớn tác động thuế cuối cùng được chia sẻ giữa nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ Mỹ và người tiêu dùng, không dồn hết lên nhà xuất khẩu Việt Nam.
Những rủi ro thương mại khác và giải pháp dài hạn
TS Phạm Viết Thuận, Viện trưởng Viện Kinh tế, Tài nguyên và Môi trường TP.HCM, lưu ý rằng thuế 12,5% liên quan đến lao động cưỡng bức không phải rủi ro duy nhất. Mỹ có thể quan tâm đến xuất xứ hàng hóa, chuyển tải thương mại, trợ cấp, dư thừa năng lực sản xuất, sở hữu trí tuệ và mức độ liên hệ của chuỗi cung ứng với các quốc gia khác. Do đó, Việt Nam cần nhanh chóng thực thi Nghị định 292/2026 để tạo niềm tin, thu thập dữ liệu thực tế và yêu cầu Mỹ xem xét lại mức thuế 12,5%.
Giải pháp dài hạn là phát triển công nghiệp hỗ trợ và năng lực sản xuất nguyên liệu trong nước, nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa, đầu tư công nghệ, phát triển doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, đồng thời đa dạng hóa nguồn nhập khẩu. Đối với những ngành chưa thể nội địa hóa, khả năng truy xuất nguồn gốc ngày càng quan trọng. Doanh nghiệp cần biết không chỉ nhà cung cấp trực tiếp mà còn nguồn gốc nguyên liệu và chuỗi cung ứng phía sau. Điều này giúp giảm mức độ dễ bị tổn thương trước những thay đổi chính sách thương mại trong tương lai.
Kinh nghiệm vượt khó và triển vọng đầu tư
Qua thực tế, xuất khẩu Việt Nam vẫn tăng trưởng dù đối diện khó khăn. Doanh nghiệp đã có kinh nghiệm và giải pháp linh hoạt, tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do đa phương để mở rộng thị trường, giảm thiểu rủi ro. Chính sách thuế mới của Mỹ chỉ mang tính ngắn hạn nên môi trường đầu tư hầu như không bị ảnh hưởng, thậm chí có khả năng hưởng lợi. Khi mặt bằng thuế về mức 10% như các đối thủ cạnh tranh, lợi thế về chuỗi cung ứng, logistics và hạ tầng của Việt Nam sẽ phát huy tác dụng, như đã thể hiện trong 6 tháng đầu năm 2026.



