Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 10% cho năm 2026, Hải Phòng dẫn đầu với 13-13,5%
Mục tiêu tăng trưởng GDP 10% năm 2026, Hải Phòng dẫn đầu

Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 10% cho năm 2026, Hải Phòng dẫn đầu với 13-13,5%

Trong Nghị quyết số 01 về nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu để thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội cùng dự toán ngân sách nhà nước năm 2026, Chính phủ đã đưa ra yêu cầu cụ thể đối với các bộ, ngành và địa phương trên toàn quốc. Theo đó, mục tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa (GDP) cả nước trong năm 2026 được đặt ra là phấn đấu đạt từ 10% trở lên. Mục tiêu này không chỉ tập trung vào tốc độ tăng trưởng mà còn phải gắn liền với việc giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát hiệu quả và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.

Kịch bản tăng trưởng chi tiết theo quý và phân bổ địa phương

Nghị quyết đã nêu rõ kịch bản tăng trưởng GDP theo từng quý cụ thể cho năm 2026. Cụ thể, quý I dự kiến đạt 9,1%, quý II và quý III cùng đạt 10,2%, và quý IV đạt 10,4%. Nhờ đó, tăng trưởng GDP dự kiến sẽ đạt khoảng 9,7% trong sáu tháng đầu năm, tăng lên 9,9% sau chín tháng và cuối cùng đạt mốc 10% cho toàn bộ năm 2026. Về phân bổ địa phương, có 28 địa phương được xác định phải đạt mức tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) từ 10% trở lên, trong khi chỉ có sáu địa phương dự kiến tăng trưởng dưới 10%. Đáng chú ý, Hải Phòng được giao chỉ tiêu tăng trưởng GRDP cao nhất cả nước, ở mức 13 đến 13,5%, phản ánh vai trò đầu tàu trong phát triển kinh tế khu vực.

Thành tựu từ năm 2025 và bài học kinh nghiệm

Theo số liệu từ Cục Thống kê, trong năm 2025, các địa phương trên cả nước đã triển khai đồng thời nhiều nhiệm vụ trọng tâm, thực hiện "mục tiêu kép" vừa thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, vừa sắp xếp tổ chức bộ máy chính quyền địa phương hai cấp theo hướng tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả. Nhờ sự chỉ đạo quyết liệt từ các cấp ủy, chính quyền cùng sự vào cuộc đồng bộ của các ngành, địa phương, và sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp và người dân, tăng trưởng kinh tế địa phương đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Phần lớn các địa phương duy trì tốc độ tăng trưởng trên 7%, với chỉ 5 tỉnh có mức tăng trưởng dưới 7%. Trong nhóm địa phương đạt tăng trưởng hơn 10%, Quảng Ninh và Hải Phòng dẫn đầu với mức tăng lần lượt là 11,89% và 11,81%, nhờ khả năng tận dụng hiệu quả các dòng vốn đầu tư, đặc biệt là vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và sự bứt phá mạnh mẽ của ngành công nghiệp và dịch vụ.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

PGS, TS Đào Ngọc Tiến, Phó Hiệu trưởng Trường đại học Ngoại thương, nhấn mạnh bài học quan trọng từ tinh thần "hành động" của các địa phương. Ông cho biết, nhiều địa phương đã chủ động thích ứng, điều chỉnh linh hoạt trong điều hành và kịp thời tháo gỡ khó khăn cho hoạt động sản xuất. Sự đồng hành và hỗ trợ này đã giúp cộng đồng doanh nghiệp phản ứng nhanh trước biến động thị trường và chủ động điều chỉnh hoạt động để thích ứng với các thay đổi chính sách từ các nền kinh tế lớn.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Khó khăn và thách thức trong duy trì đà tăng trưởng

Tuy nhiên, việc duy trì đà tăng trưởng GRDP của các địa phương vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Trên bình diện quốc tế, biến động giá nguyên vật liệu đầu vào, chi phí logistics gia tăng và nguy cơ gián đoạn cục bộ chuỗi cung ứng vẫn hiện hữu, có thể tác động trực tiếp đến các địa phương có cơ cấu kinh tế phụ thuộc nhiều vào sản xuất công nghiệp và xuất khẩu, đặc biệt là nhóm tỉnh có tỷ trọng doanh nghiệp FDI lớn. Nhu cầu tiêu dùng và đầu tư toàn cầu phục hồi chưa đồng đều cũng hạn chế dư địa tăng trưởng ngắn hạn.

Ở trong nước, tiến độ giải ngân vốn đầu tư công tại một số địa phương còn chậm, làm giảm hiệu ứng lan tỏa của đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế. Thị trường bất động sản chưa ổn định với thanh khoản thấp cũng ảnh hưởng tiêu cực đến các ngành liên quan như xây dựng, vật liệu và dịch vụ tài chính. Ngoài ra, thiên tai, mưa lũ hoặc dịch bệnh cục bộ tại một số địa phương có thể gây gián đoạn sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của người dân.

Giải pháp và kỳ vọng cho tương lai

Ông Tiến cho rằng, việc duy trì đà tăng trưởng vẫn được đánh giá là khả thi nếu các địa phương tiếp tục phát huy kinh nghiệm điều hành linh hoạt, đồng thời đẩy mạnh cải thiện môi trường đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất và khai thác hiệu quả hơn các dư địa tăng trưởng mới. Trong nhiều năm qua, kinh tế Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào một số địa phương đầu tàu, trọng điểm, đóng góp hơn 55% tăng trưởng GDP của cả nước. Vì vậy, các trung tâm kinh tế cần tiếp tục củng cố vai trò dẫn dắt và tăng cường liên kết vùng để tạo điều kiện cho các địa phương còn nhiều tiềm năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Chủ trương sắp xếp, sáp nhập đơn vị hành chính còn 34 tỉnh, thành phố được kỳ vọng sẽ mở rộng không gian phát triển, gia tăng nguồn lực và nâng cao hiệu quả phân bổ đầu tư. TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Nghiên cứu Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh, đồng tình rằng quá trình tinh gọn bộ máy và sắp xếp lại các đơn vị hành chính theo mô hình chính quyền hai cấp đang mở ra một không gian thể chế mới, thúc đẩy phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn. Điều này giúp các địa phương và bộ, ngành phát huy tinh thần trách nhiệm, tăng tính chủ động, sáng tạo và hành động quyết liệt hơn trong điều hành phát triển kinh tế - xã hội.

Để phát huy hiệu quả, theo ông Thành, vẫn cần thêm thời gian để các địa phương thích nghi, nhất là trong công tác quy hoạch và tổ chức không gian phát triển. Quy hoạch trong bối cảnh mới đòi hỏi tư duy tích hợp, liên kết vùng chặt chẽ hơn và xác định rõ những lợi thế cạnh tranh mới của từng địa phương sau sắp xếp. Vai trò của người đứng đầu càng trở nên quan trọng, không chỉ ở tầm nhìn chiến lược mà còn ở khả năng tổ chức thực thi và dám chịu trách nhiệm.

"Khi không gian phát triển được mở rộng, nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn và chính quyền địa phương chủ động hơn trong điều hành, các động lực tăng trưởng mới hoàn toàn có thể được kích hoạt. Đây cũng được xem là nền tảng quan trọng để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững trong năm 2026 cũng như giai đoạn tiếp theo", vị chuyên gia này kỳ vọng. Nếu tính từ năm 1990 trở lại đây, Việt Nam đạt được mức tăng trưởng cao nhất là 9,5% vào năm 1995 và 9,3% vào năm 1996, cho thấy mục tiêu 10% năm 2026 là một thách thức đầy tham vọng nhưng khả thi với sự nỗ lực đồng bộ.