Kinh tế Việt Nam: Hai nhịp độ tăng trưởng giữa vĩ mô ổn định và vi mô thận trọng
Kinh tế Việt Nam: Hai nhịp độ tăng trưởng vĩ mô và vi mô

Kinh tế Việt Nam: Hai nhịp độ tăng trưởng giữa vĩ mô ổn định và vi mô thận trọng

Trong bối cảnh các chỉ số kinh tế vĩ mô của Việt Nam liên tục ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, một thực tế đáng chú ý đang hiện hữu: nền kinh tế dường như đang vận hành với hai nhịp độ khác biệt. Một bên là sự ổn định ở cấp độ vĩ mô, với những con số ấn tượng về sản xuất công nghiệp và xuất nhập khẩu. Bên kia là sự thận trọng, thậm chí là khó khăn, ở cấp độ vi mô, nơi các doanh nghiệp nhỏ và người tiêu dùng vẫn còn dè dặt trong đầu tư và chi tiêu.

Bức tranh vĩ mô: Những con số tăng trưởng ấn tượng

Nhìn từ góc độ vĩ mô, nền kinh tế Việt Nam đang thể hiện sức bật mạnh mẽ. Trong hai tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 10,4%, trong đó ngành chế biến chế tạo tăng 11,5%. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 155,7 tỷ USD, tăng 22,2% so với cùng kỳ. Thu ngân sách nhà nước tăng hơn 13%, và đầu tư công giải ngân đạt 9,4% kế hoạch năm, cao hơn cùng kỳ.

Nền tảng cho sự tăng trưởng này được xây dựng từ năm 2025, một năm với mức tăng trưởng GDP 8,02%, công nghiệp chế biến chế tạo tăng gần 10%, và xuất khẩu tăng hơn 16%. Đây là cơ sở quan trọng giúp nền kinh tế bước vào năm 2026 với quỹ đạo tích cực, nhưng không phải mọi khu vực đều tăng trưởng đồng đều.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Khu vực vi mô: Chưa thực sự "ấm" trở lại

Nếu nhìn sâu vào cấp độ vi mô, bức tranh kinh tế trở nên phức tạp hơn. Trong hai tháng đầu năm, có 64,5 nghìn doanh nghiệp gia nhập và quay trở lại thị trường, nhưng số doanh nghiệp rút lui lên tới 77 nghìn, cao hơn số gia nhập. Quay lại năm 2025, quy mô rút lui còn lớn hơn, với khoảng 227.200 doanh nghiệp rời thị trường và số doanh nghiệp giải thể tăng hơn 66%, cho thấy áp lực tích tụ từ trước.

Ở phía người tiêu dùng, tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tăng 7,9%, nhưng nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực chỉ còn khoảng 4,5%. Điều đáng chú ý là sự thận trọng này không hoàn toàn xuất phát từ thu nhập suy giảm, vì khảo sát cho thấy 95,5% hộ đánh giá thu nhập không giảm hoặc tăng so với cùng kỳ. Vấn đề nằm nhiều hơn ở tâm lý chi tiêu, khi niềm tin chưa đủ mạnh, dòng tiền có xu hướng tìm đến các tài sản an toàn thay vì đi vào tiêu dùng hay đầu tư sản xuất.

FDI gánh phần lớn và điểm nghẽn của nền kinh tế

Cấu trúc tăng trưởng hiện tại cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI. Trong hai tháng đầu năm 2026, khu vực FDI chiếm tới 79,1% kim ngạch xuất khẩu, trong khi xuất khẩu của khu vực trong nước lại giảm. Ở chiều ngược lại, khu vực trong nước nhập siêu lớn, còn FDI tiếp tục xuất siêu. Về chuỗi cung ứng, 94,1% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất, và 89,8% xuất khẩu là hàng công nghiệp chế biến, cho thấy nền kinh tế đang tăng trưởng dựa nhiều vào sản xuất định hướng xuất khẩu với mức độ phụ thuộc cao vào nhập khẩu đầu vào. Tuy nhiên, sức cầu nội địa chưa theo kịp, tạo ra điểm nghẽn quan trọng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Những lực đỡ của tăng trưởng: Đầu tư công và bất động sản

Đầu tư công đang nổi lên như một trụ đỡ rõ ràng, với tiến độ giải ngân sớm hơn và cao hơn cùng kỳ, giúp bù đắp phần nào khoảng trống của cầu nội địa và đầu tư tư nhân. Đồng thời, làn sóng phát triển các đại đô thị quy mô lớn đang diễn ra nhanh chóng tại nhiều địa phương như Hà Nội, TP.HCM, Quảng Ninh, và Khánh Hòa. Theo nghiên cứu thị trường, có khoảng 27 đại đô thị đang được triển khai hoặc chuẩn bị với tổng vốn lên tới 115 tỷ USD, tương đương hơn 3 triệu tỷ đồng. Bộ Xây dựng cũng cho biết có khoảng 3.297 dự án bất động sản với tổng vốn đầu tư ước tính 7,42 triệu tỷ đồng, tương đương gần 65% GDP.

Những con số này phản ánh một thực tế: một lượng vốn lớn đang nằm trong các tài sản dài hạn có độ trễ cao, trong khi khu vực sản xuất và tiêu dùng cần dòng vốn linh hoạt hơn. Dù vậy, bất động sản vẫn là động lực quan trọng, nhưng có độ trễ và phụ thuộc nhiều vào chu kỳ vốn.

Giai đoạn điều chỉnh cần thiết và bài toán tăng trưởng

Sự thận trọng ở cấp độ vi mô một phần đến từ chi phí gia tăng. Giá xăng dầu tăng đẩy chi phí vận tải và logistics lên cao, trong khi lãi suất cho vay tại nhiều ngân hàng cũng tăng trong tháng 2/2026. Khi chi phí đầu vào và vốn không còn rẻ, dư địa để doanh nghiệp xoay xở bị thu hẹp.

Ở tầng vĩ mô, các động lực vẫn ổn định, nhưng ở tầng vi mô, sự điều chỉnh diễn ra chậm hơn và rõ ràng hơn. Điều này cho thấy nền kinh tế đang bước vào giai đoạn mà chất lượng và khả năng chống chịu quan trọng không kém tốc độ. Vấn đề đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà là làm sao để tăng trưởng lan tỏa rộng hơn đến người dân và doanh nghiệp.

Khi chi phí đầu vào như năng lượng và chi phí vốn gia tăng, việc giữ được một môi trường kinh doanh ổn định, dễ dự đoán và ít rủi ro trở nên quan trọng hơn, đặc biệt với khu vực doanh nghiệp trong nước. Ở góc độ rộng hơn, đây là thời điểm để thúc đẩy các cải cách thể chế theo hướng thực chất hơn, nhằm giảm chi phí vận hành và củng cố niềm tin thị trường.

Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp dám đầu tư và người dân dám chi tiêu. Khi những quyết định ấy còn dè dặt, nền kinh tế khó có thể vận hành ở một nhịp độ thực sự bền vững. Bài toán tăng trưởng hai con số không chỉ là câu chuyện của quyết tâm chính trị đơn thuần, mà đó còn là bài toán của nội lực, đòi hỏi sự lan tỏa và cân bằng giữa các khu vực kinh tế.