GS.TS Trần Văn Thọ nhấn mạnh việc phát triển doanh nghiệp trong nước và tận dụng nguồn lực nước ngoài để củng cố nội lực là chìa khóa để Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Ông đưa ra quan điểm này tại buổi ra mắt cuốn sách "Kinh tế tư nhân Việt Nam - Động lực quan trọng nhất để dân giàu nước mạnh" chiều 6/7.
Doanh nghiệp FDI và thực trạng phụ thuộc
Hiện nay, doanh nghiệp FDI chiếm tới 70% tổng xuất khẩu của Việt Nam, khẳng định vị thế "gã khổng lồ" trong nền kinh tế. Tuy nhiên, GS.TS Trần Văn Thọ cho rằng sự phụ thuộc này khó bền vững. Ông phân tích: để đạt mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045, cần chú ý đến quy mô doanh nghiệp và năng suất tổng hợp (TFP), trong đó quy mô doanh nghiệp đóng vai trò lớn.
Doanh nghiệp tư nhân trong nước hiện còn manh mún, yếu kém, khiến tỷ trọng FDI ngày càng tăng. GS.TS Trần Văn Thọ chia doanh nghiệp tư nhân thành hai nhóm: doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), với các cơ chế khuyến khích khác nhau. "Công thức" chính được ông nêu ra là "tận dụng ngoại lực để đi nhanh nhưng cần củng cố nội lực để dần dần thay thế ngoại lực".
Bài học từ Nhật Bản và Hàn Quốc
GS.TS Trần Văn Thọ đúc kết mô hình phát triển từ Nhật Bản và Hàn Quốc. Nhật Bản tập trung vào nâng cao năng lực kinh doanh và công nghệ, đặc biệt thúc đẩy SME thông qua giải quyết ba điểm yếu: thiếu nguồn lực, khó tiếp cận vốn và thiếu khả năng phân tích thị trường. Nước này cũng xây dựng quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp lớn và SME, đồng thời đầu tư mạnh cho R&D, với tỷ lệ R&D trên GDP có giai đoạn vượt Pháp, Mỹ.
Trong khi đó, Hàn Quốc tập trung vào khía cạnh tư bản, hỗ trợ tín dụng và ngoại tệ để nhập khẩu máy móc, từ đó hình thành các chaebol. GS.TS Trần Văn Thọ nhấn mạnh Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm này, đặc biệt về công nghệ và năng lực kinh doanh.
Giải pháp phát triển doanh nghiệp lớn và SME
GS.TS Trần Văn Thọ cho rằng "phải có nhiều doanh nghiệp lớn mới dễ thành công". Hiện tại, ngoài một số doanh nghiệp lớn như Vinamilk, Hòa Phát, đại bộ phận doanh nghiệp tư nhân Việt Nam ở quy mô nhỏ, khó đổi mới sáng tạo hoặc đầu tư công nghệ. Giải pháp là giúp doanh nghiệp tăng quy mô, khuyến khích R&D và kết nối giữa doanh nghiệp lớn với SME.
Về R&D, GS.TS Trần Văn Thọ chỉ ra rằng tỷ lệ R&D/GDP của Việt Nam hiện dưới 0,7%, rất thấp so với Hàn Quốc (hơn 1% vào đầu thập niên 1980, 2% vào 1990) và Trung Quốc (trên 2% năm 2012). Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ lệ này lên 2% vào 2030, nhưng ông cho rằng điều này rất thách thức. Ông cũng dẫn kinh nghiệm Hàn Quốc: đến năm 1985, doanh nghiệp tư nhân chiếm tới 80% tổng chi tiêu R&D.
Đối với SME, GS.TS Trần Văn Thọ cho rằng thị trường vốn cần cải thiện mạnh mẽ. Ông nói: "Doanh nghiệp SME rất cần vốn để đầu tư, nhưng ngân hàng thương mại có khuynh hướng chỉ cho vay tới doanh nghiệp lớn, ít lưu tâm với các doanh nghiệp SME. Thủ tục vay tiền nhiêu khê tới nỗi nhiều doanh nghiệp SME bỏ cuộc." Ông đề xuất cần có chuyên viên tư vấn và nhân viên ngân hàng đủ năng lực thẩm định dự án để hỗ trợ vốn cho SME.
Quan điểm của bà Phạm Chi Lan
Tại buổi ra mắt sách, bà Phạm Chi Lan đồng tình với ý kiến của GS.TS Trần Văn Thọ và cho rằng Việt Nam cần tìm một mô hình phát triển phù hợp, không nên "nhặt mỗi nơi một chút". Bà nhấn mạnh: "Câu chuyện phải là tìm ra mô hình phát triển cho Việt Nam, không chỉ là tăng trưởng. Khác biệt giữa tăng trưởng và phát triển là một bên mang lại lợi ích cho người dân, một bên không khéo là đa số bị bỏ lại phía sau." Bà bày tỏ mong muốn khu vực kinh tế tư nhân sẽ "phát triển ngoạn mục hơn nữa trong thời gian tới".
Cuốn sách "Kinh tế tư nhân Việt Nam"
Cuốn sách dày hơn 700 trang, 5 chương, với sự tham gia của 33 tác giả, bao gồm 12 nhà nghiên cứu, 10 nhà báo, 6 nhà quản lý, 4 nhà hoạt động kinh tế, 3 nhà tư vấn doanh nghiệp và 3 tác giả/nguyên lãnh đạo. Sách trả lời ba câu hỏi: ý nghĩa của sự lớn mạnh doanh nghiệp tư nhân ở giai đoạn hiện nay, chính sách nhà nước cần có, và tố chất doanh nghiệp tư nhân cần để đảm nhận vai trò động lực trong kỷ nguyên mới.



