Lạm phát chi phí đẩy: Từ cây xăng đến mâm cơm, doanh nghiệp và người dân thích ứng trong 'bình thường mới'
Từ chợ dân sinh, cảng cá đến kho logistics, một vòng xoáy 'lạm phát chi phí đẩy' đang hình thành, buộc doanh nghiệp và người dân phải thích ứng bằng mọi cách. Họ tối ưu vận hành, chuyển đổi năng lượng và phòng vệ rủi ro trong một trạng thái 'bình thường mới'. Hiệu ứng dây chuyền này lan rộng, âm thầm nhưng dữ dội, tác động tới từng bữa ăn, từng chuyến xe và từng dây chuyền sản xuất.
Từ cây xăng đến mâm cơm: Hiệu ứng dây chuyền
6 giờ sáng, tại một con ngõ nhỏ ở Thành phố Hồ Chí Minh, anh Nguyễn Văn Hùng - tài xế xe công nghệ - lặng lẽ dắt xe ra đầu ngõ. Trên màn hình điện thoại, ứng dụng vừa báo giá xăng tăng thêm hơn 1.000 đồng/lít trong kỳ điều hành gần nhất. Anh nhẩm tính: 'Mỗi ngày chạy khoảng 150 km, giờ tốn thêm ít nhất 50.000 đồng tiền xăng. Chạy nhiều hơn cũng chưa chắc bù được'. Câu chuyện của anh Hùng không phải là cá biệt. Từ cột bơm xăng, một làn sóng chi phí đang lan rộng, tác động tới từng bữa ăn, từng chuyến xe, từng dây chuyền sản xuất.
Chị Nguyễn Thị Hương ở phường Hoàng Mai (Hà Nội) đứng giữa chợ, tần ngần chưa dám mua gì vì dạo qua một vòng, giá tăng quá nhanh. Chị thở dài: 'Rau xanh mỗi cân tăng thêm 2.000-5.000 đồng, thịt bò đắt hơn 15.000-20.000 đồng, thịt lợn cũng nhích 5.000-10.000 đồng. Một mâm cơm bình thường, tính ra mỗi ngày đội thêm vài chục nghìn; cả tháng nhà 4 người tốn thêm 600.000-1,2 triệu đồng. Thu nhập không tăng mà cái gì cũng tăng, nên phải bớt món, bớt thịt'. Với chị, giá xăng tăng không nằm ở cây xăng, mà hiện diện ngay trong từng bữa ăn bởi chi phí vận chuyển tăng, giá thực phẩm cũng bị đẩy lên theo.
Áp lực lan rộng trong sản xuất và vận tải
Ở khu vực sản xuất, hiệu ứng chi phí lan theo chuỗi. Ngư dân đối mặt với chi phí dầu tăng hàng chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi chuyến, khiến quyết định ra khơi trở thành bài toán rủi ro - lợi nhuận; khi tàu nằm bờ, chuỗi cung ứng thủy sản lập tức co lại. Nông nghiệp cũng không ngoại lệ: phân bón, vật tư, cơ giới hóa đều 'neo' theo giá nhiên liệu. Theo ước tính, chi phí đầu vào của nông dân tăng thêm khoảng 3%-5%. Con số tưởng nhỏ, nhưng trong một ngành có biên lợi nhuận vốn đã mỏng, đó là sự bào mòn đáng kể.
Tại Công ty CP Tập đoàn Đạt Phương, chi phí thi công đội lên tức thì khi giá nhiên liệu tăng; máy móc chạy dầu khiến toàn bộ dự toán bị phá vỡ, riêng bê-tông thương phẩm đã tăng khoảng 120.000 đồng/m³, kéo biên lợi nhuận xuống sát ngưỡng. Với lĩnh vực vận tải hàng hóa, mức 'ngấm đòn' còn rõ hơn. Chi phí vận hành có thể tăng 20-22%; một chuyến container khứ hồi Đà Nẵng - Thành phố Hồ Chí Minh tiêu tốn khoảng 700 lít dầu, giá tăng mạnh đã làm chi phí mỗi chuyến đội thêm gần 10 triệu đồng, gần như không còn lợi nhuận.
Ngành du lịch và cảnh báo 'té nước theo mưa'
Ngành du lịch cũng chịu cú sốc dây chuyền. Nhiều doanh nghiệp lữ hành 'khóc dở, mếu dở' vì tour bán từ đầu năm bị đội chi phí khi vé máy bay tăng mạnh; chi phí vận chuyển chiếm 30-50% giá thành nay phình to, giữ tour thì lỗ, tăng giá thì khách hủy, thậm chí phá hợp đồng. Trong khi đó, một số hãng bay phải cắt giảm tần suất các chặng địa phương, gom chuyến để tối ưu tải, càng làm nguồn cung vé khan hiếm và giá khó hạ.
Tuy nhiên, PGS,TS Ngô Trí Long cũng cảnh báo hiện tượng 'té nước theo mưa', khi một số đơn vị lợi dụng đà tăng của xăng dầu để thiết lập mặt bằng giá mới, khiến giá tăng nhanh nhưng giảm chậm, gia tăng áp lực lên đời sống và đòi hỏi các công cụ bình ổn phải được sử dụng kịp thời để giữ niềm tin thị trường.
Chủ động ứng phó và giải pháp dài hạn
Quyết định 482/QĐ-TTg (ngày 26/3/2026) là một cú 'phanh gấp' hiếm thấy: Thay vì công cụ gián tiếp, Chính phủ can thiệp thẳng vào cấu phần giá cơ sở, tạm dừng một số khoản phí, kể cả chi phí và lợi nhuận định mức. Hiệu ứng gần như tức thì: Trong 48 giờ, RON 95 giảm hơn 9.500 đồng/lít mà không cần dùng quỹ bình ổn. Thông điệp thể hiện rõ: Ưu tiên giảm giá xăng dầu, ổn định vĩ mô.
PGS,TS Nguyễn Thường Lạng (Đại học Kinh tế quốc dân) cho rằng không thể 'hạ nhiệt' giá xăng dầu bằng một giải pháp đơn lẻ, mà cần phối hợp đồng bộ: Vừa giảm thuế nhập khẩu để hạ chi phí đầu vào, vừa tăng nguồn cung trong nước bằng nâng công suất lọc dầu và đa dạng hóa nhập khẩu; đồng thời, sử dụng dự trữ xăng dầu quốc gia như một 'van điều tiết' để ổn định thị trường khi biến động mạnh.
Chiều muộn, trong kho trung chuyển của Viettel Post ở ngoại thành Hà Nội, các tuyến giao hàng được 'vẽ lại' theo thời gian thực. Hệ thống TMS không còn dựa vào kinh nghiệm tài xế mà tối ưu lộ trình theo dữ liệu giao thông, cắt từng kilomet dư thừa - tức là cắt từng lít nhiên liệu. Chỉ cần giảm 5-7% quãng đường, chi phí xăng dầu đã hạ đáng kể. Khi nhiên liệu chiếm tới 30-40% chi phí vận hành, biên tối ưu nhỏ này trở thành yếu tố sống còn, không còn là cải tiến kỹ thuật đơn thuần.
Về dài hạn, chuyển dịch năng lượng đang định hình lại cấu trúc chi phí. Vinamilk đầu tư điện mặt trời áp mái quy mô MWp để tự chủ một phần nguồn điện; nhiều doanh nghiệp như Golden Victory mở rộng năng lượng tái tạo nhằm vừa tối ưu chi phí, vừa đáp ứng tiêu chuẩn xanh chuỗi cung ứng. Từ vận hành đến tài chính và năng lượng, doanh nghiệp Việt đang chuyển từ bị động sang chủ động thích ứng. Khi chi phí năng lượng cao trở thành 'bình thường mới', mục tiêu không còn là chịu đựng biến động, mà là giảm phụ thuộc và kiểm soát chi phí bằng công nghệ, tối ưu vận hành và chiến lược năng lượng dài hạn.



