Trong báo cáo mới công bố, các chuyên gia HSBC Việt Nam chỉ ra ba biến số lớn mà nền kinh tế Việt Nam cần giải quyết trong nửa cuối năm 2026: áp lực tỷ giá, lạm phát gia tăng và mặt bằng lãi suất cao. Những thách thức này xuất hiện trong bối cảnh dư địa chính sách ngày càng thu hẹp, dù tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm đạt 8,18% - mức cao nhất nhiều năm.
Tăng trưởng cân bằng hơn nhờ đa dạng động lực
Ông Vũ Bình Minh, CFA, Giám đốc Kinh doanh vốn và tiền tệ, Khối Thị trường vốn và dịch vụ chứng khoán, Ngân hàng HSBC Việt Nam, nhận định mức tăng trưởng GDP 7,83% trong quý I là khởi đầu tích cực, tiếp nối bởi quý II ước tăng 8,39%, đưa tăng trưởng 6 tháng lên 8,18%. Theo ông, thành công này đến từ cấu trúc tăng trưởng cân bằng hơn khi không còn phụ thuộc vào một trụ cột duy nhất.
Cụ thể, ngành chế biến, chế tạo vẫn là động lực chính với mức tăng 10%, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, các động lực trong nước đã đóng góp rõ nét: đầu tư hạ tầng thúc đẩy ngành xây dựng tăng 9,5%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13%; lượng khách quốc tế đạt gần 12,3 triệu lượt. Vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD (tăng 61%), vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD - mức cao nhất 5 năm. Ông Minh nhấn mạnh: “Nếu được hấp thụ tốt, dòng vốn này có thể trở thành nhân tố quan trọng nâng cấp năng lực sản xuất và cải thiện chất lượng tăng trưởng kinh tế trong những năm tới”.
Ba bài toán lớn: Cán cân thương mại, lạm phát và tỷ giá
Bên cạnh tín hiệu tích cực, chuyên gia HSBC chỉ ra ba biến số cần theo dõi. Thứ nhất, cán cân thương mại ghi nhận nhập siêu khoảng 16,65 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm, đảo chiều so với mức xuất siêu cùng kỳ. Tuy nhiên, phần lớn nhập khẩu là máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, phản ánh sự chuẩn bị cho tăng trưởng tương lai. Dù vậy, khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, sức ép lên cán cân bên ngoài và tỷ giá có thể xuất hiện sớm.
Thứ hai, lạm phát CPI bình quân 6 tháng tăng 4,38%, tiến sát mục tiêu 4,5% của Quốc hội. Lạm phát có xu hướng tăng nhanh trong hai tháng cuối quý II, do giá năng lượng tăng mạnh, giá đầu vào nhập khẩu neo cao và giá thực phẩm chịu tác động quốc tế. Điểm tích cực là lạm phát cơ bản 6 tháng tăng 4,12%, thấp hơn CPI chung, cho thấy áp lực giá chưa lan rộng, nhưng rủi ro lạm phát neo cao vẫn hiện hữu khi tổng cầu trong nước phục hồi.
Thứ ba, tỷ giá và lãi suất. Sau giai đoạn đầu năm VND tăng giá so với USD, áp lực lên tỷ giá USD/VND tăng rõ từ cuối quý I, có thời điểm giá giao dịch liên ngân hàng chạm trần niêm yết. Áp lực mang màu sắc nội tại khi cầu ngoại tệ trong nước tăng nhanh hơn cung từ nhập khẩu, thanh toán hàng hóa và nhu cầu nắm giữ ngoại tệ theo mùa vụ. Lãi suất liên ngân hàng và huy động tiếp tục đi lên, duy trì mặt bằng cao trong nửa đầu năm, phản ánh nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Ông Minh cho biết: “Chính sách điều hành tỷ giá của NHNN đã cho thấy tính chủ động, linh hoạt, kịp thời ổn định vĩ mô, kiểm soát bộ đôi lạm phát - lãi suất”.
Dự báo nửa cuối năm: Áp lực kéo dài, kỳ vọng nâng hạng thị trường
Dự báo những tháng cuối năm, chuyên gia HSBC cho rằng áp lực tỷ giá có thể tiếp tục gia tăng trong quý III do nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu cuối năm và hoạt động chuyển lợi nhuận của doanh nghiệp FDI. Nếu Fed trì hoãn nới lỏng hoặc giá dầu duy trì cao, sức ép có thể kéo dài. Lãi suất sẽ tiếp tục phản ánh bài toán cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định vĩ mô.
Quý IV có thể tích cực hơn nếu xuất khẩu vào mùa cao điểm, du lịch và kiều hối cải thiện, cùng nguồn cung hàng hóa trong nước hỗ trợ kiểm soát giá. Việc nâng hạng thị trường chứng khoán được xem là yếu tố tạo động lực mới. Ông Minh nhận định: “Nếu tiến trình nâng hạng tiếp diễn đúng lộ trình, tác động sẽ không chỉ dừng ở thị trường cổ phiếu mà còn giúp mở rộng tập nhà đầu tư quốc tế, cải thiện chất lượng dòng vốn, tăng nguồn cung ngoại tệ trong trung hạn và giảm bớt áp lực lên tỷ giá”.



