Ngành chăn nuôi Việt Nam 2025-2026: Tăng trưởng sản lượng nhưng đối mặt thách thức lớn
Ngành chăn nuôi Việt Nam: Tăng trưởng và thách thức 2025-2026

Ngành chăn nuôi Việt Nam ghi nhận tăng trưởng ổn định nhưng đối mặt nhiều khó khăn

Hội nghị về phát triển ngành chăn nuôi do Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến chủ trì đã quy tụ đại diện lãnh đạo các cục, vụ liên quan, các địa phương và doanh nghiệp trong ngành. Sự kiện này nhằm đánh giá tình hình và đề ra giải pháp cho giai đoạn 2025-2026, một thời kỳ đầy biến động với cả cơ hội lẫn thử thách.

Sản lượng tăng nhưng bình quân đầu người còn thấp

Năm 2025, sản lượng thịt lợn cả nước đạt khoảng 5,39 triệu tấn, tăng khoảng 3,9% so với năm 2024. Hiện nay, Việt Nam sở hữu đàn lợn khoảng 31 triệu con, hơn 500 triệu gia cầm, đàn trâu bò hơn 8 triệu con và khoảng 2,8 triệu con dê, cừu. Sản lượng thịt gia cầm cũng tăng trưởng ổn định, từ 1,87 triệu tấn năm 2020 lên khoảng 2,6 triệu tấn năm 2025, trong khi sản lượng trứng vượt mốc 21 tỷ quả.

Tuy nhiên, một vấn đề đáng lo ngại là nếu tính bình quân đầu người, sản lượng thịt, trứng và sữa vẫn ở mức thấp so với nhu cầu của thị trường hơn 100 triệu dân và hàng chục triệu lượt khách quốc tế mỗi năm. Điều này cho thấy ngành chăn nuôi cần nỗ lực hơn nữa để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và hướng tới xuất khẩu.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Giá cả ổn định nhưng chi phí sản xuất chịu áp lực

Năm 2025, giá cả các sản phẩm chăn nuôi nhìn chung ổn định. Cụ thể, giá gia cầm dao động trong khoảng 48.000-54.000 đồng/kg, giá sữa tươi nguyên liệu từ 13.500-14.500 đồng/kg, và giá lợn hơi duy trì ở mức 60.000-75.000 đồng/kg. Mức giá này được đánh giá là phù hợp với xu hướng tiêu dùng các sản phẩm giàu dinh dưỡng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc ổn định sản xuất.

Tuy nhiên, chi phí sản xuất vẫn chịu áp lực lớn từ biến động giá nguyên liệu nhập khẩu và tỷ giá ngoại tệ. Công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi phát triển mạnh với sản lượng đạt 22 triệu tấn, tăng khoảng 2,9% so với năm 2024, nhưng giá nguyên liệu đầu vào như ngô, đậu tương và lúa mì phụ thuộc nhiều vào nguồn cung thế giới. Sự phụ thuộc này khiến giá thức ăn chăn nuôi trong nước biến động mạnh, gây khó khăn cho người chăn nuôi ở nhiều thời điểm khác nhau.

Đầu tư vào chế biến tăng nhưng tồn tại hạn chế

Công nghiệp chế biến sản phẩm chăn nuôi được nhiều doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước đầu tư, mở rộng, góp phần nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Các doanh nghiệp đã xây dựng các tổ hợp giết mổ, chế biến thịt và sữa quy mô công nghiệp, áp dụng công nghệ hiện đại để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và phục vụ thị trường xuất khẩu. Một số doanh nghiệp thậm chí hình thành chuỗi liên kết khép kín từ sản xuất con giống đến phân phối sản phẩm, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và ổn định thị trường.

Dù vậy, vẫn còn những hạn chế đáng kể. Tỷ lệ sản phẩm chăn nuôi qua chế biến sâu thấp, trong khi tỷ lệ sản phẩm thịt tiêu thụ dưới dạng tươi sống vẫn cao. Hệ thống giết mổ nhỏ lẻ vẫn phổ biến và chưa được kiểm soát ở nhiều địa phương, tạo nguy cơ mất an toàn thực phẩm và khó khăn trong truy xuất nguồn gốc.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Dịch bệnh và thách thức toàn cầu gia tăng

Năm 2025 và 2026, ngành chăn nuôi nước ta đối mặt với nhiều thách thức lớn. Dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến hết sức phức tạp với các bệnh như cúm gia cầm, tả lợn châu Phi, lở mồm long móng và viêm da nổi cục, có xu hướng tăng mạnh trong những tháng đầu năm 2026. Cụ thể, năm 2025, cả nước xảy ra 2.940 ổ dịch tại 34 tỉnh, thành phố, với số lợn chết và tiêu hủy hơn 1,3 triệu con, tăng 14 lần so với năm 2024. Từ đầu năm 2026 đến nay, đã có 261 ổ dịch tại 24 tỉnh, thành phố, với số lợn chết và tiêu hủy là 14.702 con, tăng đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái.

Bên cạnh đó, thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường với cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng. Chính sách thuế quan và các biện pháp phòng vệ thương mại của Mỹ, cùng với việc áp dụng thuế chống bán phá giá và quy định nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, đã làm gia tăng chi phí tuân thủ cho các nước xuất khẩu. Các động thái đáp trả thương mại giữa các nền kinh tế lớn có nguy cơ làm gián đoạn dòng chảy thương mại nông sản, gây biến động giá cả và gia tăng tính bất định của thị trường toàn cầu.

Giải pháp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Tại hội nghị, các đại biểu đã có nhiều tham luận nêu bật thực tế dịch bệnh, hiện trạng phát triển chăn nuôi và tình hình tiêu thụ sản phẩm, đồng thời kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhiều giải pháp tháo gỡ khó khăn. Phát biểu chỉ đạo, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh các nhóm giải pháp mà Bộ sẽ tập trung triển khai trong thời gian tới, bao gồm:

  • Công tác giống và quy hoạch vùng nguyên liệu.
  • Đẩy mạnh khoa học công nghệ và ứng dụng chuyển đổi số trong chăn nuôi.
  • Tập trung dập tắt dịch bệnh và tăng cường kiểm soát giết mổ, chế biến.
  • Tái cơ cấu sản phẩm để nâng cao giá trị gia tăng.

Thứ trưởng cho biết, Bộ sẽ phối hợp với các cơ quan chức năng, địa phương và doanh nghiệp để tháo gỡ khó khăn, điểm nghẽn về quản lý, công nghệ và chuỗi giá trị. Với những nỗ lực này, ngành chăn nuôi Việt Nam có thể bước sang một giai đoạn phát triển mới với các mô hình sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả và gắn với hệ thống chế biến, tiêu thụ hiện đại.