Hải Phòng tiên phong thử nghiệm mô hình lúa phát thải thấp
Hợp tác xã Hữu Chung ở Hải Phòng vừa được chọn làm địa điểm triển khai mô hình canh tác lúa hiệu quả cao với mức phát thải thấp. Với quy mô 2ha, mô hình này sử dụng giống lúa VNR20 và chỉ gieo sạ khoảng 45kg/ha, giảm đáng kể so với phương pháp truyền thống.
Giải pháp kỹ thuật đồng bộ mang lại hiệu quả vượt trội
Quy trình sản xuất áp dụng hàng loạt giải pháp kỹ thuật tiên tiến, bao gồm cơ giới hóa gieo sạ hàng kết hợp vùi phân bằng máy, quản lý nước theo phương pháp ướt-khô xen kẽ (AWD), bón phân theo nguyên tắc “bốn đúng” và kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM). Bà Trần Thanh Hương, Giám đốc Hợp tác xã Hữu Chung, chia sẻ: “Việc gieo sạ theo hàng bằng máy giúp kiểm soát mật độ ngay từ đầu vụ, tạo điều kiện cho cây lúa sinh trưởng đồng đều. Phân được vùi trực tiếp xuống đất cùng lúc gieo sạ làm tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, giảm thất thoát và hạn chế phát thải khí nhà kính.”
Nhờ các biện pháp này, mô hình đã giảm đáng kể lượng giống, số lần bón phân, tiết kiệm nước tưới và công lao động. Điều này góp phần thay đổi cách tổ chức sản xuất lúa theo hướng cơ giới hóa, tiết kiệm chi phí và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Mô hình thí điểm quan trọng cho chiến lược quốc gia
Bà Lương Thị Kiểm, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hải Phòng, nhấn mạnh: “Mô hình tại Hợp tác xã Hữu Chung là phép thử quan trọng để đánh giá khả năng thích ứng của các giải pháp giảm phát thải tại địa phương. Đây là cơ sở để thành phố thúc đẩy canh tác bền vững gắn với cơ giới hóa trên diện rộng.”
Hiện nay, các mô hình canh tác lúa hiệu quả cao, phát thải thấp đang được thử nghiệm tại ba điểm là Hưng Yên, Ninh Bình và Hải Phòng, nhằm đánh giá trên nhiều vùng sinh thái khác nhau. Ông Huỳnh Tấn Đạt, Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết: “Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để ngành nông nghiệp tiếp tục hoàn thiện quy trình canh tác lúa phát thải thấp, bảo đảm phù hợp với điều kiện sản xuất của từng địa phương.”
Kết quả ấn tượng từ Đồng bằng sông Cửu Long
Trước đó, hiệu quả của hướng đi này đã được khẳng định qua đề án “1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao” tại Đồng bằng sông Cửu Long. Sau hai năm thực hiện (2024-2025), có khoảng 355.000ha lúa tham gia vào mô hình, vượt 197% so với kế hoạch đề ra.
- Giảm 30-50% lượng giống
- Giảm 30% phân đạm
- Tiết kiệm 20% nước tưới
- Thu nhập nông dân tăng ít nhất 13,4%
- Lượng khí nhà kính giảm từ 25-44% (tương đương 2-7,8 tấn CO2/ha)
Những kết quả này tạo tiền đề vững chắc để xây dựng cơ chế chi trả tín chỉ các-bon trong nông nghiệp.
Hoàn thiện hệ thống MRV cho tương lai bền vững
Theo Đề án trồng trọt giảm phát thải giai đoạn 2025-2035 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mục tiêu đến năm 2035 là giảm ít nhất 15% phát thải khí nhà kính so với năm 2020. Để đạt được điều này, cần tích hợp ba yếu tố cốt lõi:
- Áp dụng chuẩn xác gói kỹ thuật giảm phát thải
- Tổ chức sản xuất theo chuỗi liên kết bền vững (nông dân-hợp tác xã-doanh nghiệp)
- Tích hợp hệ thống giám sát, đo lường-báo cáo-thẩm định (MRV)
Ông Mai Văn Trịnh, Viện trưởng Viện Môi trường nông nghiệp, giải thích: “Các loại khí nhà kính từ ruộng lúa như CO2, CH4, N2O là vô hình, không thể ước lượng bằng mắt thường. Do đó, cần áp dụng phương pháp đo lường khoa học chuẩn xác.” Từ năm 2023, Viện đã áp dụng bộ công cụ MRV tại các mô hình trồng lúa phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long, với 11 mô hình được áp dụng vào năm 2025 và dự kiến mở rộng lên 15.000ha vào năm 2026.
Thách thức và định hướng phát triển
Dù đóng vai trò nền tảng, việc triển khai MRV vẫn gặp khó khăn do thiếu hướng dẫn chi tiết và cơ chế tài chính đi kèm. Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật kiến nghị cần khẩn trương hoàn thiện hệ thống MRV, đặc biệt trong sản xuất lúa, và ban hành hướng dẫn cụ thể để mở rộng cơ chế chi trả giảm phát thải.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết: Trong thời gian tới, bộ sẽ phối hợp với các đơn vị liên quan và địa phương để hoàn thiện hạ tầng vùng sản xuất, nghiên cứu cơ chế chi trả tín chỉ carbon cho sản xuất lúa. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia liên kết sản xuất-tiêu thụ, thúc đẩy chứng nhận vùng sản xuất và xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam chất lượng cao, phát thải thấp. Các nguồn lực từ chương trình quốc tế và tài chính carbon sẽ được huy động để mở rộng quy mô triển khai, ưu tiên các vùng có hạ tầng thủy lợi đồng bộ và sản xuất tập trung.



