Thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam bùng nổ với tốc độ tăng trưởng ba con số
Theo thống kê mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt đang trải qua một giai đoạn phát triển vượt bậc. Số lượng và giá trị giao dịch bình quân hằng năm đã tăng lần lượt 58,86% và 24,36%, phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ trong thói quen chi tiêu của người dân.
Bức tranh tăng trưởng ấn tượng qua từng kênh
Trong giai đoạn từ năm 2021 đến 2025, các kênh thanh toán số đều ghi nhận mức tăng trưởng ngoạn mục. Cụ thể, giao dịch qua Internet banking tăng bình quân 60,6% về số lượng và 31,92% về giá trị. Kênh Mobile banking còn thể hiện sức bật mạnh hơn với mức tăng 73,32% về số lượng và 52,55% về giá trị.
Đặc biệt, phương thức thanh toán qua mã QR đã đạt tốc độ tăng trưởng ở mức ba con số, lần lượt là 106,24% về số lượng và 128,15% về giá trị. So với riêng năm 2024, hoạt động thanh toán không tiền mặt năm 2025 đã tăng 42,21% về số lượng và 22,65% về giá trị.
Phổ cập rộng khắp và nền tảng công nghệ vững chắc
Thanh toán không tiền mặt đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực thiết yếu. 100% cơ sở giáo dục đại học tại đô thị hiện chấp nhận thanh toán học phí qua ngân hàng. Khoảng 82% người hưởng lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội tại đô thị được chi trả qua phương thức này. Ngay cả ở các vùng nông thôn, miền núi, thói quen này cũng đang dần hình thành trong các giao dịch hằng ngày.
Sự phát triển này được hỗ trợ bởi hạ tầng công nghệ ngày càng hoàn thiện. Mạng internet đã phủ sóng đến gần 80% dân số, trong khi tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh dao động từ 84,4% đến 95,4%. Hơn 90% sản phẩm, dịch vụ ngân hàng có thể được thực hiện trên kênh số, và tỷ lệ này ở khu vực thành thị thậm chí có thể lên đến 99,5%.
Mở rộng xuyên biên giới và những thách thức an ninh
Không chỉ phát triển trong nước, ngành ngân hàng đã mở rộng dịch vụ thanh toán xuyên biên giới. Việt Nam đã hoàn tất kết nối thanh toán bán lẻ qua mã QR với các quốc gia như Thái Lan, Campuchia, Lào, Trung Quốc và đang tiếp tục mở rộng sang nhiều thị trường khác.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng đặt ra những yêu cầu cao về an ninh, an toàn thông tin và phòng chống rửa tiền. Việc tiền điện tử ngày càng phổ biến hơn tiền vật lý đòi hỏi một hạ tầng thanh toán số đủ vững mạnh để phòng chống các cuộc tấn công mạng.
Nỗ lực bảo đảm an toàn từ nhiều phía
Để ứng phó với các thách thức, nhiều giải pháp đã được triển khai:
- Phía cơ quan quản lý: Ngành ngân hàng tích cực thực hiện Đề án 06 về phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư và xác thực điện tử. Việc xác thực qua căn cước công dân gắn chip và ứng dụng VNeID đã giúp đối chiếu sinh trắc học cho hơn 146 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân.
- Hệ thống giám sát: Hệ thống SIMO do Ngân hàng Nhà nước triển khai đã phát đi hơn 2,6 triệu lượt cảnh báo rủi ro cho khách hàng tính đến tháng 1/2026, giúp ngăn chặn các giao dịch đáng ngờ với tổng giá trị gần 3.100 tỷ đồng.
- Phía ngân hàng thương mại: Các ngân hàng đang đầu tư mạnh vào công nghệ như mô hình ngân hàng mở (Open Banking). Ví dụ, BIDV với nền tảng BIDV Open API và VietinBank với VietinBank iConnect đã thu hút hàng nghìn lượt tích hợp dịch vụ từ các đối tác.
Khung pháp lý và trách nhiệm của người dùng
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành hàng loạt văn bản quan trọng để thiết lập khung pháp lý vững chắc, bao gồm các nghị định và thông tư về bảo vệ dữ liệu cá nhân, thanh toán không tiền mặt, và an toàn hệ thống.
Các ngân hàng trong nước nghiêm túc tuân thủ các quy định này, đầu tư vào các biện pháp bảo mật tiên tiến như tường lửa, mã hóa TLS, chuẩn PCI-DSS, và ứng dụng AI để phát hiện gian lận.
Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất vẫn có thể đến từ chính người sử dụng. Nếu người dân không nâng cao nhận thức và chủ động bảo vệ dữ liệu cá nhân, mọi nỗ lực bảo đảm an ninh của hệ thống có thể bị vô hiệu hóa.
Đến tháng 12/2025, số lượng thẻ ngân hàng đang lưu hành đạt hơn 164 triệu thẻ, tăng 5,32% so với cùng kỳ năm trước. Số tài khoản thanh toán cá nhân vượt 232 triệu, với 86,97% người dân từ 15 tuổi trở lên đã có tài khoản ngân hàng.



