Việt Nam và Nga chính thức ký hiệp định xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên
Ngày 23/3, Việt Nam và Liên bang Nga đã ký kết Hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên trên lãnh thổ Việt Nam. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, với dự án Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 dự kiến bao gồm hai tổ máy, tổng công suất khoảng 2.400 MW. Công nghệ được lựa chọn là lò phản ứng VVER-1200 do Nga phát triển, thuộc thế hệ III+ với nhiều cải tiến an toàn vượt trội.
Ý nghĩa chiến lược và tác động đến an ninh năng lượng
Theo đánh giá của Hiệp hội Năng lượng Việt Nam, hợp tác này không chỉ là một bước tiến trong bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn mang ý nghĩa chiến lược sâu rộng đối với việc hiện thực hóa Nghị quyết 57 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Điện hạt nhân không đơn thuần là một nguồn điện bổ sung cho hệ thống, mà được xem là ngành công nghiệp công nghệ cao mang tính tích hợp, có khả năng trở thành "đòn bẩy" để nâng cấp toàn diện năng lực khoa học - công nghệ quốc gia nếu được thiết kế đúng hướng và triển khai bài bản.
Công nghệ VVER-1200: Ưu điểm vượt trội về an toàn và hiệu quả
Một điểm đáng chú ý được các chuyên gia nhấn mạnh là lựa chọn công nghệ lò phản ứng VVER-1200 thuộc thế hệ III+. Đây là dòng lò nước áp lực tiên tiến, công suất khoảng 1.200 MW mỗi tổ máy, được tích hợp nhiều lớp an toàn hiện đại. Khác với các thế hệ trước, thiết kế này ưu tiên các hệ thống an toàn thụ động có thể vận hành ngay cả khi mất điện hoặc mất điều khiển từ bên ngoài, kết hợp với các giải pháp như bẫy lõi lò và vỏ bảo vệ kép nhằm giảm thiểu rủi ro trong các kịch bản sự cố nghiêm trọng. Tuổi thọ thiết kế dài, có thể lên tới 60 năm và gia hạn đến 80-100 năm, cũng giúp nâng cao hiệu quả đầu tư dài hạn.
Ông Nguyễn Anh Tuấn, chuyên gia Hội đồng Năng lượng Việt Nam, nhận định: "Những cải tiến công nghệ này phản ánh rõ xu hướng phát triển của ngành điện hạt nhân toàn cầu sau các sự cố lớn như Chernobyl và Fukushima, trong đó an toàn và khả năng chống chịu rủi ro được đặt ở vị trí trung tâm."
Kinh nghiệm quốc tế và hệ sinh thái công nghệ
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mỗi dự án điện hạt nhân không tồn tại độc lập, mà luôn kéo theo sự hình thành của một hệ sinh thái công nghệ quy mô lớn. Đó là sự kết nối giữa các viện nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống đào tạo kỹ sư trình độ cao, mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ và cơ chế quản lý - giám sát an toàn hiện đại. Với Việt Nam, những nền tảng ban đầu của hệ sinh thái này đã được tích lũy qua nhiều năm hợp tác và đào tạo quốc tế. Do đó, việc triển khai dự án mới có thể tạo ra bước nhảy vọt, đúng với mục tiêu đưa khoa học - công nghệ trở thành động lực chính của tăng trưởng trong thời gian tới.
TS Vương Hữu Tấn, nguyên Cục trưởng Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho rằng việc lựa chọn công nghệ VVER-1200 không chỉ dựa trên yếu tố hợp tác, mà còn xuất phát từ mức độ kiểm chứng và độ tin cậy cao của công nghệ này trên thực tế. "VVER-1200 không chỉ là công nghệ đã được kiểm chứng vận hành tại Nga và châu Âu, mà còn là nền tảng mà Nga đang xuất khẩu chuẩn cho các quốc gia mới phát triển điện hạt nhân", ông Tấn nhấn mạnh.



