Việt Nam đẩy mạnh đầu tư điện lực để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng hai con số
Đầu tư điện lực đáp ứng tăng trưởng hai con số tại Việt Nam

Việt Nam tăng tốc đầu tư điện lực cho mục tiêu tăng trưởng hai con số

Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, điện lực không chỉ là yếu tố đầu vào thiết yếu cho sản xuất, logistics và đời sống mà còn phải đóng vai trò nền tảng then chốt. Gần đây, qua khảo sát thực địa tại một số dự án đang triển khai, có thể thấy rõ các dự án này đang được đẩy nhanh tiến độ tối đa nhưng vẫn đảm bảo an toàn, nhằm bổ sung kịp thời nguồn điện cho quốc gia.

Các dự án điện trọng điểm đang được đẩy mạnh

Nhà máy thủy điện Trị An mở rộng với vốn đầu tư gần 4.000 tỷ đồng, dự kiến bổ sung thêm 200 MW và phát điện vào cuối năm 2027. Dự án này sẽ cung cấp nguồn điện linh hoạt để phủ đỉnh và điều tần cho miền Nam – khu vực có phụ tải điện căng thẳng nhất cả nước trong mùa nóng.

Nhà máy Thủy điện tích năng Bác Ái với công suất 1.200 MW và vốn đầu tư hơn 21.000 tỷ đồng đại diện cho một cấu phần hoàn toàn khác biệt. Dự án này có khả năng tích trữ điện trong giờ thấp điểm và phát ngược lên lưới điện vào giờ cao điểm. Trong hệ thống điện ngày càng tích hợp nhiều nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời, đây được xem như "cục pin cơ học" đầu tiên ở quy mô quốc gia.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nhà máy điện LNG Quảng Trạch II với công suất 1.500 MW và tổng vốn hơn 52.490 tỷ đồng, dự kiến vận hành thương mại trong giai đoạn 2028–2029. Dự án này đại diện cho nguồn điện nền khí quy mô lớn, ít phát thải hơn than đá và có khả năng giữ tải ổn định cho miền Trung cũng như hành lang liên kết Bắc – Nam.

Thách thức và cơ hội trong ngành điện Việt Nam

Hiện nay, tổng công suất lắp đặt của hệ thống điện Việt Nam đạt khoảng 87.600 MW, đứng thứ hai tại Đông Nam Á và thứ 22 trên thế giới. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của hệ thống điện duy trì trong nhóm dẫn đầu ASEAN. Theo báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới, chất lượng dịch vụ điện của Việt Nam xếp thứ hai Đông Nam Á, chỉ sau Singapore, phản ánh nỗ lực cải thiện liên tục của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) trong vận hành hệ thống và dịch vụ khách hàng.

Tuy nhiên, theo quy hoạch, đến năm 2030, hệ thống điện phải đạt khoảng 183.000 MW, gần gấp đôi công suất hiện tại. Tính toán của EVN cho thấy tập đoàn này cần phát triển khoảng 13.000 MW nguồn điện mới đến năm 2030, trong khi phần còn lại gần 83.000 MW sẽ do các nhà đầu tư khác triển khai. Điều này cho thấy việc đảm bảo điện cho tăng trưởng cao không còn là bài toán của một doanh nghiệp riêng lẻ mà là của toàn bộ hệ sinh thái năng lượng quốc gia.

Khoảng cách này càng trở nên đáng suy ngẫm khi năm 2025, toàn hệ thống mới chỉ tăng thêm khoảng 6.400 MW. Để đạt mục tiêu 183.000 MW vào năm 2030, Việt Nam cần đưa vào vận hành trung bình khoảng 20.000 MW điện mới mỗi năm – tốc độ nhanh hơn nhiều lần so với hiện tại.

Áp lực tài chính và sự tham gia của các bên liên quan

EVN đang đối mặt với áp lực đầu tư rất lớn. Trong 5 năm qua, tập đoàn này đã đầu tư gần 500.000 tỷ đồng cho nguồn và lưới điện; riêng năm 2024 giải ngân gần 112.892 tỷ đồng và năm 2025 dự kiến đạt 125.778 tỷ đồng. Trong 5 năm tới, EVN dự kiến tiếp tục đầu tư khoảng 25 tỷ USD cho hạ tầng điện, tương đương 5 tỷ USD mỗi năm. Đây là áp lực tài chính nặng nề, chưa kể đến nhu cầu đồng thời cho chuyển đổi xanh, hiện đại hóa các nhà máy điện hiện hữu và tự chủ thiết bị điện.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tuy nhiên, EVN không thể gánh vác một mình. Thách thức càng lớn hơn khi EVN hiện chỉ nắm khoảng 36% công suất đặt và 40% sản lượng điện, khiến việc đảm bảo điện cho tăng trưởng cao phụ thuộc nhiều vào tiến độ của Petrovietnam, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và khu vực tư nhân. Hiện nay, EVN chỉ trực tiếp quản lý khoảng 11 dự án đầu tư nguồn điện, cho thấy phần lớn gánh nặng bổ sung công suất sẽ thuộc về các chủ đầu tư khác.

Chuyển đổi tư duy và tăng cường hiệu quả sử dụng điện

Để đáp ứng nhu cầu điện cho tăng trưởng hai con số, cần có sự chuyển đổi về tư duy chính sách. Không thể chỉ trông chờ vào EVN mà phải mở rộng không gian đầu tư cho PVN, TKV, khu vực tư nhân, các nhà đầu tư điện độc lập (IPP), các dự án LNG, điện gió ngoài khơi, điện hạt nhân và hệ thống truyền tải đi kèm. Bài toán điện hiện nay không chỉ là xây dựng nhà máy mà còn là tạo lập cơ chế để huy động các nguồn lực tham gia đủ nhanh.

Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng điện cũng đóng vai trò quan trọng. Cần xây dựng "nhà máy điện vô hình" thông qua các biện pháp tiết kiệm điện trong dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp, các tòa nhà thông minh và thói quen sử dụng điện hiệu quả của hộ gia đình. Tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mà trở thành một phần của an ninh năng lượng quốc gia.

Tăng trưởng hai con số là mục tiêu đầy khát vọng, nhưng khát vọng đó chỉ có thể đứng vững trên nền tảng hạ tầng năng lượng đủ mạnh. Quan trọng hơn, việc cung ứng điện cho tăng trưởng cao không còn là nhiệm vụ riêng của EVN mà phải được xem như nhiệm vụ của cả quốc gia và toàn bộ hệ thống. Chỉ khi thể chế được cải thiện, nguồn lực được huy động rộng rãi và tiết kiệm điện trở thành thói quen phổ biến, dòng điện mới có thể thực sự đi trước một nhịp phát triển.