Tiềm Năng Khổng Lồ Của Năng Lượng Sinh Khối Tại Việt Nam
Theo các đánh giá mới nhất, tổng nguồn nhiên liệu sinh khối của Việt Nam hiện đạt khoảng 118 triệu tấn mỗi năm. Đáng chú ý, nguồn tài nguyên này liên tục được tái sinh và duy trì ổn định trong suốt hơn ba thập kỷ qua, khẳng định tính bền vững lâu dài. Cụ thể, sinh khối từ gỗ năng lượng ước tính gần 25 triệu tấn, tương đương khoảng 8,8 triệu tấn dầu thô. Trong khi đó, phụ phẩm nông nghiệp đạt tới 53,5 triệu tấn, tương đương 12,8 triệu tấn dầu thô, cho thấy tiềm năng khổng lồ chưa được khai thác hết.
Đa Dạng Chủng Loại Và Giá Trị Năng Lượng
Nguồn sinh khối của Việt Nam không chỉ phong phú về trữ lượng mà còn đa dạng về chủng loại, bao gồm:
- Rơm rạ và trấu từ lúa gạo.
- Bã mía từ ngành đường.
- Phụ phẩm lâm nghiệp như gỗ củi.
- Chất thải chăn nuôi từ các trang trại.
Mỗi năm, nước ta có thể tạo ra khoảng 29,5 triệu tấn gỗ củi và tới 78 triệu tấn phụ phẩm cây trồng. Tổng cộng, chúng tương đương hơn 256 triệu MWh năng lượng, một con số ấn tượng. Bên cạnh đó, khí sinh học từ phân động vật và phụ phẩm nông nghiệp có thể cung cấp thêm khoảng 7,5 triệu MWh. Đây là lợi thế đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nguồn năng lượng hóa thạch ngày càng cạn kiệt và gây áp lực lớn lên môi trường toàn cầu.
Từ Phế Phẩm Thành Năng Lượng Sạch: Những Mô Hình Thành Công
Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bước đầu khai thác hiệu quả nguồn sinh khối, tạo ra các sản phẩm năng lượng sạch có giá trị kinh tế cao. Tại một cơ sở sản xuất than không khói trên địa bàn thành phố Hà Nội, mỗi tháng hơn 90 tấn sản phẩm được cung ứng ra thị trường. Đáng chú ý, 80% sản lượng được xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản và khu vực Trung Đông, chứng tỏ chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên liệu đầu vào chủ yếu là mùn cưa và củi vụn được thu gom tại địa phương, giúp giảm chi phí và tận dụng phế phẩm. Ông Nguyễn Văn Tuân, đại diện doanh nghiệp, chia sẻ: “Chúng tôi thu gom mùn cưa, củi vụn tại địa phương, sau đó đưa vào hệ thống nghiền, sấy và ép thành phôi. Toàn bộ quy trình đều có xử lý khói bụi để tạo ra sản phẩm than sạch, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.”
Theo ông Tuân, ưu điểm nổi bật của than sinh học là nhiệt lượng cao, ít khói và thân thiện với môi trường. “Sản phẩm của chúng tôi đã được kiểm định, có thể sử dụng trong không gian kín mà không ảnh hưởng đến sức khỏe. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho than đá và các loại nhiên liệu truyền thống”, ông nhấn mạnh. Mô hình này không chỉ góp phần giảm ô nhiễm mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng phế phẩm, giảm áp lực lên tài nguyên rừng và tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương.
Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Nông Nghiệp
Trong lĩnh vực chăn nuôi, việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất năng lượng và phân bón hữu cơ đang ngày càng phổ biến. Một trang trại quy mô lớn trên địa bàn tỉnh Hòa Bình hiện sử dụng khoảng 30.000 tấn phụ phẩm mỗi năm để làm thức ăn và đệm lót sinh học, đồng thời sản xuất khoảng 25.000 tấn phân bón hữu cơ vi sinh. Đáng chú ý, doanh nghiệp này đang hướng tới phát triển hệ thống biogas nhằm xử lý chất thải chăn nuôi và tạo ra nguồn năng lượng sạch.
Ông Quách Vũ Hoàng Trường, Phó Giám đốc trang trại, cho biết: “Trong thời gian tới, chúng tôi sẽ mở rộng phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là biogas, tận dụng tối đa các phế phụ phẩm như rơm rạ để tạo ra nguồn năng lượng tổng hợp, phục vụ sản xuất và sinh hoạt”. Thực tế cho thấy, khí sinh học không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn cung cấp nguồn năng lượng thay thế hiệu quả cho đun nấu, thắp sáng và sản xuất, đồng thời tạo ra phụ phẩm là phân bón hữu cơ có giá trị cao.
Chuyển Đổi Sản Xuất Theo Hướng Xanh Và Tuần Hoàn
Theo các chuyên gia, việc phát triển năng lượng sinh khối gắn liền với chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi mọi nguồn lực đều được tái sử dụng và tối ưu hóa. Ông Hà Văn Thắng, Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam, nhận định: “Mục tiêu của sản xuất tuần hoàn là tái chế, tái sử dụng để tạo ra các nguồn năng lượng mới. Trong tương lai, khái niệm phế phẩm sẽ dần không còn, bởi tất cả đều có thể trở thành đầu vào cho một chu trình sản xuất khác”.
Ông cũng nhấn mạnh, việc phát triển năng lượng từ phụ phẩm nông nghiệp không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong tiến trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế Việt Nam.
Thu Hẹp Khoảng Cách Và Hiện Thực Hóa Mục Tiêu Net Zero
Thời gian qua, Việt Nam đã có những bước đi tích cực trong phát triển nhiên liệu sinh học, tiêu biểu là việc thay thế xăng A92 bằng xăng E5 và xăng E10 chứa 5% và 10% ethanol trên phạm vi toàn quốc. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong giảm phát thải khí nhà kính, góp phần vào mục tiêu Net Zero.
Tuy nhiên, so với tiềm năng sẵn có, mức độ khai thác và sử dụng năng lượng sinh khối vẫn còn hạn chế. Khoảng cách giữa Việt Nam và nhiều quốc gia phát triển trong lĩnh vực này vẫn còn khá lớn, đòi hỏi những chính sách mạnh mẽ và đồng bộ hơn từ chính phủ.
Phát biểu tại Hội nghị triển khai chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ về khả năng triển khai lộ trình chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học (E10) trong tháng 4.2026, Thứ trưởng Công thương Nguyễn Sinh Nhật Tân cho biết, bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu rất cấp thiết, đặc biệt là áp lực về nguồn cung. Thủ tướng Chính phủ đã chỉ đạo Bộ Công thương nghiên cứu, trao đổi với các bên liên quan để xem xét khả năng triển khai sớm hơn, nhằm đẩy nhanh tiến độ.
Trong hành trình hướng tới Net Zero, năng lượng sinh khối không chỉ là giải pháp bổ trợ mà còn có thể trở thành một trụ cột quan trọng nếu được đầu tư đúng mức. Khi những cánh đồng không còn khói đốt rơm rạ, khi chất thải chăn nuôi được chuyển hóa thành năng lượng và khi phế phẩm nông nghiệp trở thành hàng hóa có giá trị, đó chính là lúc Việt Nam tiến gần hơn tới một nền kinh tế xanh, bền vững và tự chủ về năng lượng.



