Chiến Sự Trung Đông Khiến Châu Á 'Xoay Trục' Năng Lượng, Quay Lại Với Than Đá
Khi cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bước sang tháng thứ hai, nhiều quốc gia châu Á đang buộc phải chuyển hướng chiến lược năng lượng, tăng cường sử dụng than đá để duy trì nguồn điện và kiềm chế giá cả leo thang. Diễn biến này phản ánh sự phụ thuộc lâu nay của khu vực vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu từ Trung Đông, theo phân tích từ Channel NewsAsia.
Châu Á Đối Mặt Với Khủng Hoảng Nguồn Cung
Châu Á vốn là điểm đến chính của dòng dầu khí đi qua Eo biển Hormuz, với khoảng 25% tổng thương mại dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu phụ thuộc vào tuyến đường này. Tuy nhiên, chiến sự leo thang đã khiến eo biển gần như bị phong tỏa, gây gián đoạn nghiêm trọng đến nguồn cung năng lượng cho cả khu vực. Khoảng 80% lượng dầu đi qua đây được vận chuyển đến các nền kinh tế châu Á, làm bùng phát cuộc khủng hoảng an ninh năng lượng.
Loạt Quốc Gia Châu Á Tăng Cường Sử Dụng Than
Trước tình trạng gián đoạn nguồn cung, nhiều nước châu Á đã nới lỏng các hạn chế đối với nhà máy nhiệt điện than hoặc tăng công suất vận hành để thay thế nhập khẩu dầu khí. Cụ thể, vào giữa tháng 3, Hàn Quốc đã dỡ bỏ giới hạn sản lượng đối với các nhà máy điện than, cho phép vận hành trên 80% công suất lắp đặt. Nhật Bản, quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu để đáp ứng hơn 85% nhu cầu năng lượng, cũng thực hiện động thái tương tự.
Từ tháng 4, các nhà máy nhiệt điện than cũ và kém hiệu quả hơn, vốn trước đây chỉ được phép hoạt động ở mức 50% công suất, nay được vận hành tối đa trong vòng một năm. Philippines, nước từng có kế hoạch giảm sản lượng điện từ than đá sau khi đẩy mạnh khí tự nhiên hóa lỏng, cũng tăng cường hoạt động tại các nhà máy điện than để giữ giá điện ổn định. Thái Lan đã yêu cầu khởi động lại hai tổ máy từng ngừng hoạt động tại nhà máy Mae Moh, trong khi Ấn Độ yêu cầu các nhà máy vận hành tối đa để đáp ứng nhu cầu cao điểm mùa hè.
Than Đá Có Giữ Vị Thế Quan Trọng Hơn?
Loạt động thái trên đặt ra câu hỏi liệu xung đột có khiến than đá giữ vị trí quan trọng hơn trong cơ cấu năng lượng của châu Á. Trên thực tế, than từ lâu đã là thành phần then chốt trong cơ cấu năng lượng của khu vực, dù một số nước như Hàn Quốc và Nhật Bản cam kết cắt giảm. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, nhiên liệu hóa thạch và sản phẩm liên quan chiếm khoảng 49% nguồn cung năng lượng của khu vực châu Á - Thái Bình Dương vào năm 2023.
Jane Nakano, chuyên gia cao cấp tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế, nhận định các nhà máy điện than có thể sẽ được sử dụng nhiều hơn cho đến khi chuỗi cung ứng dầu khí toàn cầu được khôi phục. Cuộc xung đột cũng có thể làm chậm tiến trình loại bỏ điện than, khi một số chính phủ coi đây là "bảo hiểm" trước các cú sốc năng lượng trong tương lai. "Ngay cả đối với những quốc gia không có nguồn than trong nước và phải phụ thuộc vào nhập khẩu, tính dễ dàng lưu trữ khiến than trở nên hấp dẫn hơn xét từ góc độ an ninh năng lượng", bà nói.
Tuy nhiên, bà Nakano không cho rằng nhiều quốc gia châu Á sẽ "chào đón" nhà máy điện than mới. "Than đá khó có thể khôi phục lại vị thế thống trị như nhiều thập kỷ trước", bà nhấn mạnh. Với các nền kinh tế châu Á phát triển hơn, việc phụ thuộc lâu dài vào than đá có thể làm suy yếu năng lực cạnh tranh, khi yếu tố phát thải carbon ngày càng ảnh hưởng đến thương mại và khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu.
Vì Sao Chưa Thể Chuyển Ngay Sang Năng Lượng Sạch?
Dù mong muốn tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo sau khi chiến sự bùng phát, Tiến sĩ Victor Nian, đồng chủ tịch sáng lập của Trung tâm Năng lượng và Tài nguyên Chiến lược, không ngạc nhiên khi các chính phủ lại chuyển sang sử dụng than đá. Ông giải thích đây là nguồn năng lượng khả thi duy nhất, vừa ổn định vừa có chi phí hợp lý, để giảm thiểu tác động của cuộc xung đột.
Theo Tiến sĩ Nian, tính gián đoạn của năng lượng tái tạo khiến chúng chưa đủ khả năng duy trì các nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh tại châu Á. Julius Cesar Trajano, từ Trường Nghiên cứu Quốc tế S. Rajaratnam, bổ sung việc mở rộng tỷ trọng năng lượng sạch đòi hỏi thời gian, vốn đầu tư lớn và quyết tâm chính trị bền bỉ - những yếu tố khiến quá trình chuyển đổi không thể diễn ra ngay.
Hơn nữa, hệ thống năng lượng, hạ tầng và thị trường hiện nay vẫn gắn chặt với dầu mỏ, khí đốt và than, khiến các quốc gia khó giảm phụ thuộc lập tức. Chiến sự Trung Đông cũng làm suy yếu năng lực tài chính của nhiều nước do chi phí nhập khẩu năng lượng tăng cao hoặc thiếu hụt nguồn cung, khiến việc đầu tư vào năng lượng sạch trở nên đắt đỏ hơn trước mắt.
Tác Động Dài Hạn Đến Chiến Lược Năng Lượng Châu Á
Tiến sĩ Nian cho biết xung đột Trung Đông đang buộc các quốc gia xem xét lại mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. "Trong ngắn hạn, chúng ta không thể làm gì nhiều ngoài việc 'vượt qua cơn bão'", ông nói. "Nhưng tôi tin rằng chúng ta đang nghiêm túc xem xét lại việc phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là nhiên liệu nhập khẩu từ Trung Đông".
Các chuyên gia cũng cho rằng cuộc xung đột có thể thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa việc phát triển năng lượng hạt nhân ở châu Á. Ông Trajano cho hay năng lượng hạt nhân có tiềm năng lấy lại đà phát triển vì nó cung cấp nguồn điện ổn định, phát thải thấp và có thể kiểm soát trong nước. Vì vậy, cuộc chiến này có khả năng sẽ thúc đẩy sự chuyển dịch của châu Á hướng tới cơ cấu năng lượng đa dạng và bền vững hơn trong dài hạn.
"Với tiềm năng thay thế đáng kể một phần lớn sản lượng điện từ nhiên liệu hóa thạch, năng lượng hạt nhân có thể trở thành trụ cột chính trong quá trình chuyển đổi năng lượng sạch dài hạn của châu Á", ông nói. Vào tháng 3, Singapore đã thông báo sẽ ủy thác 3 nghiên cứu về an toàn và tác động môi trường của các nhà máy điện hạt nhân. Cùng tháng, Nhật Bản và Indonesia nhất trí hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân mới, có thể tại Tây Kalimantan của Indonesia.
Thách Thức Và Triển Vọng Hợp Tác
Dù vậy, Tiến sĩ Nian cho biết các quốc gia châu Á phải đối mặt với một số rào cản trong việc áp dụng năng lượng tái tạo, bao gồm tiếp cận công nghệ, cơ sở hạ tầng hiện đại và nguồn tài chính. Ông lưu ý nguồn năng lượng tái tạo được phân bố không đồng đều trong khu vực. "Cộng thêm những biến động kinh tế lớn, ngay cả nguồn năng lượng tái tạo được coi là giá rẻ, như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, cũng có thể không phải là lời giải vạn năng", ông nói.
Ở Đông Nam Á, việc phát triển điện hạt nhân còn gặp trở ngại về năng lực quản lý và chuỗi cung ứng chưa hoàn thiện. Ông cảnh báo nếu các quốc gia châu Á tiến hành nhiều dự án lò phản ứng hạt nhân quy mô lớn mà không xây dựng thể chế quản lý mạnh mẽ, họ có nguy cơ tạo ra "cơ quan quản lý trên giấy tờ", dấy lên lo ngại về an toàn và uy tín quốc tế.
Theo các chuyên gia, hợp tác khu vực sẽ là chìa khóa để vượt qua thách thức và đạt được mục tiêu tăng trưởng chung cũng như mục tiêu khí hậu. "Hơn bao giờ hết, các nền kinh tế châu Á cần hợp tác với nhau để cải thiện khả năng tiếp cận nguồn năng lượng sạch thay thế, đồng thời tăng cường quan hệ đối tác thương mại và công nghệ mạnh mẽ hơn", Tiến sĩ Nian nhấn mạnh. Ông cho rằng đây cũng là một chiến lược đa dạng hóa trong bối cảnh thương mại toàn cầu chịu tác động ngày càng lớn từ biến động địa chính trị.



