Luật Năng lượng nguyên tử sửa đổi chính thức có hiệu lực từ năm 2026
Từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) sẽ chính thức có hiệu lực, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chiến lược đảm bảo an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ của Việt Nam. Đạo luật này được kỳ vọng sẽ mở đường cho việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân, đồng thời thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện cho lĩnh vực năng lượng nguyên tử.
Ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng quốc gia
Trao đổi với phóng viên, PGS, TS Nguyễn Nhị Điền, nguyên Phó Viện trưởng Năng lượng nguyên tử Việt Nam, nguyên Viện trưởng Nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt, Chủ tịch Hội Năng lượng nguyên tử Việt Nam, nhấn mạnh rằng Luật Năng lượng nguyên tử năm 2025 không chỉ là một văn bản kỹ thuật mà còn là nền tảng pháp lý tổng thể. Sau gần 17 năm thực thi Luật từ năm 2008, bối cảnh phát triển của đất nước đã thay đổi sâu sắc, với yêu cầu cấp thiết về an ninh năng lượng, phát triển bền vững và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Ông Điền phân tích: "Luật sửa đổi thể hiện sự chuyển dịch trong tư duy chiến lược của Nhà nước. Trước đây, trọng tâm chủ yếu là nghiên cứu và ứng dụng năng lượng nguyên tử trong y tế, công nghiệp và nông nghiệp. Nay, luật đã xác lập rõ vai trò của điện hạt nhân trong cơ cấu năng lượng quốc gia, coi đây là một nguồn điện nền quan trọng trong dài hạn."
Điện hạt nhân sở hữu những đặc tính ưu việt, bao gồm khả năng cung cấp công suất ổn định và liên tục với hệ số khả dụng cao, không phụ thuộc vào thời tiết hay biến động thị trường nhiên liệu ngắn hạn. Trong bối cảnh nhu cầu điện của Việt Nam dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong nhiều thập kỷ tới, việc có một nguồn điện nền ổn định trở thành yếu tố sống còn đối với an ninh năng lượng.
Tiếp cận toàn diện và hướng tới chuẩn mực quốc tế
Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) được đánh giá cao nhờ cách tiếp cận toàn diện, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA). Đạo luật này làm rõ trách nhiệm quản lý nhà nước giữa các bộ, ngành, đồng thời luật hóa toàn bộ các giai đoạn trong vòng đời của một dự án điện hạt nhân.
- Lựa chọn địa điểm
- Thiết kế và xây dựng
- Vận hành
- Chấm dứt hoạt động
"Có thể nói, đạo luật này không chỉ tạo hành lang pháp lý cho việc tái khởi động các dự án điện hạt nhân đã được nghiên cứu trước đây, mà còn gửi đi một thông điệp rõ ràng về cam kết lâu dài của Việt Nam đối với việc phát triển điện hạt nhân một cách an toàn, minh bạch và có trách nhiệm," ông Điền nhấn mạnh.
Yếu tố then chốt để làm chủ công nghệ điện hạt nhân
Luật mới đặt mục tiêu ưu tiên chuyển giao và từng bước làm chủ công nghệ điện hạt nhân. Theo PGS, TS Nguyễn Nhị Điền, kinh nghiệm từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy làm chủ công nghệ hạt nhân là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ và kiên trì.
- Nguồn nhân lực chất lượng cao: Điện hạt nhân yêu cầu đội ngũ cán bộ, kỹ sư và nhà khoa học có trình độ chuyên môn sâu, được đào tạo bài bản và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn trong thời gian dài. Sau giai đoạn gián đoạn, công tác đào tạo nhân lực hạt nhân của Việt Nam cần được khôi phục và đẩy mạnh với các chương trình dài hạn.
- Hạ tầng khoa học, công nghệ hiện đại: Để làm chủ công nghệ, cần đầu tư cho các phòng thí nghiệm trọng điểm và trung tâm nghiên cứu hiện đại, nơi có thể thử nghiệm vật liệu, nhiên liệu và các hệ thống kỹ thuật phức tạp.
- Nội địa hóa chuỗi cung ứng: Nội địa hóa trong điện hạt nhân không chỉ giảm phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu mà còn thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ và các ngành công nghệ cao, như cơ khí chế tạo, tự động hóa, vật liệu mới, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.
Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) đã đặt nền móng quan trọng cho quá trình này bằng cách khẳng định chính sách ưu tiên chuyển giao công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và phát triển tiềm lực khoa học, công nghệ quốc gia.
Đảm bảo an toàn và xây dựng niềm tin xã hội
An toàn luôn là ưu tiên cao nhất trong lĩnh vực điện hạt nhân. Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) đã quán triệt rõ triết lý này thông qua các quy định về an toàn bức xạ, an toàn và an ninh hạt nhân, tiếp cận theo đúng thông lệ quốc tế.
Tất cả các giai đoạn của nhà máy điện hạt nhân đều được đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý nhà nước về an toàn hạt nhân. Việc phân định rõ vai trò giữa cơ quan pháp quy, chủ đầu tư và các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật nhằm đảm bảo tính độc lập và khách quan trong công tác quản lý an toàn.
Một điểm tiến bộ khác của luật là nhấn mạnh yêu cầu minh bạch thông tin và tham vấn cộng đồng. Luật quy định rõ trách nhiệm cung cấp thông tin, công bố số liệu quan trắc phóng xạ môi trường và cơ chế giám sát độc lập, giúp người dân có đầy đủ thông tin để yên tâm và tin tưởng.
Ngoài ra, luật khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tuân thủ các công ước quốc tế về an toàn, an ninh và thanh sát hạt nhân, đồng thời nội luật hóa các tiêu chuẩn và hướng dẫn của IAEA.
Tầm nhìn dài hạn và thách thức phía trước
PGS, TS Nguyễn Nhị Điền kết luận: "Về dài hạn, nếu luật được triển khai nghiêm túc, đồng bộ và đi kèm với sự đầu tư thích đáng cho nguồn nhân lực, tôi tin rằng điện hạt nhân có thể trở thành một trụ cột quan trọng của hệ thống năng lượng quốc gia, đóng góp vào mục tiêu an ninh năng lượng, phát triển bền vững và giảm phát thải của Việt Nam."
Tuy nhiên, để luật đi vào cuộc sống hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện mô hình cơ quan pháp quy theo thông lệ quốc tế, đảm bảo tính độc lập trong quản lý an toàn hạt nhân. Đặc biệt, điều kiện then chốt hiện nay là đào tạo và khôi phục nguồn nhân lực hạt nhân chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu vận hành các nhà máy điện hạt nhân trong thập kỷ tới.