Theo nghiên cứu của Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA), đến năm 2030, nhu cầu nhân lực logistics của Việt Nam có thể lên tới khoảng 2,2 triệu người. Trong đó, nhu cầu lao động tại các doanh nghiệp dịch vụ logistics ước khoảng 1,6 triệu người và gần 600.000 lao động phục vụ hoạt động logistics trong các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh. Trong khi đó, năng lực đào tạo hiện nay vẫn còn khá khiêm tốn. Cả nước mới có khoảng 30 trường đại học đào tạo ngành hoặc chuyên ngành logistics với quy mô tuyển sinh khoảng 3.000 sinh viên mỗi năm. Hệ thống cao đẳng đào tạo các ngành liên quan cũng chỉ đáp ứng thêm khoảng 800-1.000 người học mỗi năm. Khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu thị trường và khả năng cung ứng nhân lực đang tạo ra áp lực ngày càng rõ nét đối với ngành logistics. Không ít doanh nghiệp phải tuyển dụng lao động từ các ngành nghề khác rồi đào tạo lại để đáp ứng yêu cầu công việc.
Thực trạng nhân lực logistics: Khoảng cách lớn giữa cung và cầu
Theo các chuyên gia, vấn đề cốt lõi là chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của ngành. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động, các doanh nghiệp không còn chỉ cần những nhân sự thực hiện tác nghiệp đơn thuần mà cần lực lượng lao động có khả năng phân tích dữ liệu, quản trị hệ thống, vận hành công nghệ và xử lý các tình huống phát sinh trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp.
Doanh nghiệp cần kỹ năng thực chiến
Ông Hoàng Đình Kiên, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Tiếp vận Hòa Phát (Hòa Phát Logistics) cho rằng, các trường đại học hiện nay đã trang bị cho sinh viên nền tảng kiến thức chuyên môn khá tốt. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần nhiều hơn những kỹ năng mang tính thực chiến. Theo ông Kiên, logistics là ngành nghề gắn liền với sự dịch chuyển của hàng hóa và chịu tác động bởi rất nhiều biến số. Trong quá trình vận hành luôn phát sinh những tình huống bất ngờ liên quan đến vận tải, kho bãi, giao nhận hay thủ tục thương mại. Vì vậy, năng lực giải quyết vấn đề mới là yếu tố quyết định giá trị của người lao động. “Kiến thức là điều kiện cần, nhưng kinh nghiệm thực tế, tinh thần trách nhiệm, khả năng thích ứng và kỹ năng xử lý tình huống mới là điều kiện đủ để một nhân sự logistics có thể phát triển lâu dài”, ông Kiên nhận định.
Tác động của AI và chuyển đổi số đến ngành logistics
Đặc biệt, làn sóng AI đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với ngành logistics. Công nghệ AI, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây hay blockchain đang từng bước thay đổi phương thức vận hành của doanh nghiệp: Từ tối ưu hóa tuyến đường vận tải, dự báo nhu cầu thị trường, quản trị tồn kho, điều phối phương tiện, chăm sóc khách hàng đến quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, AI đang hiện diện ngày càng sâu trong hệ sinh thái logistics hiện đại.
Chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu
Theo ông Nguyễn Anh Dương, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (Ban Chính sách, chiến lược Trung ương), chuyển đổi số trong logistics không còn là xu hướng tương lai mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. AI có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp dự báo nhu cầu, tối ưu lịch trình vận chuyển, nâng cao hiệu quả khai thác phương tiện và giảm chi phí vận hành. Sự thay đổi này đồng nghĩa với việc nhiều công việc mang tính lặp lại sẽ dần được tự động hóa. Thị trường lao động logistics trong tương lai sẽ ưu tiên những nhân sự có khả năng ứng dụng công nghệ, biết khai thác dữ liệu và sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ ra quyết định. “Ít nhất, sinh viên phải biết sử dụng AI trong công việc và hiểu được tư duy quản trị khi AI được tích hợp vào hệ thống vận hành của doanh nghiệp”, ông Hoàng Đình Kiên nhấn mạnh.
Ứng dụng AI trong vận hành logistics đã được giới thiệu tại Triển lãm quốc tế Logistics Việt Nam 2025, diễn ra tại SECC, Thành phố Hồ Chí Minh.
Thu hẹp khoảng cách giữa giảng đường và doanh nghiệp
Theo bà Vân Hà, Tổng Thư ký Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA), trong những năm gần đây, nhiều trường đại học đã chủ động đổi mới chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn hơn. Bên cạnh các học phần lý thuyết, nhiều chuyên đề có sự tham gia trực tiếp của doanh nghiệp đã được đưa vào giảng dạy. Không chỉ dừng ở việc chia sẻ kinh nghiệm nghề nghiệp, các doanh nghiệp còn phối hợp nhà trường triển khai các phần mềm quản trị, mô hình mô phỏng và hệ thống ERP để sinh viên có cơ hội tiếp cận môi trường làm việc thực tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Tiếp xúc sớm với doanh nghiệp mang lại hiệu quả rõ rệt
Nhiều hoạt động như hội thảo chuyên đề, tọa đàm nghề nghiệp, cuộc thi nghiên cứu khoa học, chương trình “Cà-phê sinh viên” cũng được tổ chức thường xuyên nhằm giúp sinh viên cập nhật xu hướng mới của ngành và tăng khả năng thích ứng với yêu cầu thực tiễn. Thực tế cho thấy, việc được tiếp xúc sớm với doanh nghiệp mang lại hiệu quả rõ rệt. Theo em Phan Trường An, sinh viên Trường đại học CMC, từng thực tập tại Tập đoàn Foxconn với vị trí thực tập sinh kỹ sư công nghiệp, kiến thức được học trên giảng đường là nền tảng quan trọng, nhưng chính môi trường doanh nghiệp đã giúp sinh viên hiểu rõ hơn cách vận hành thực tế của chuỗi cung ứng, đồng thời rèn luyện kỹ năng giao tiếp, phối hợp và xử lý tình huống. “Doanh nghiệp chắc chắn vẫn phải đào tạo thêm, nhưng nếu sinh viên có nền tảng tốt thì quá trình thích nghi sẽ nhanh hơn rất nhiều”, An chia sẻ.
Chính sách thúc đẩy phát triển nhân lực logistics chất lượng cao
Cùng với quá trình phát triển hạ tầng logistics, Việt Nam đang thúc đẩy nhiều chính sách quan trọng liên quan đến AI, logistics số và logistics xanh. Các chiến lược quốc gia về phát triển trí tuệ nhân tạo, giao thông thông minh và dịch vụ logistics giai đoạn mới đều đặt mục tiêu tăng cường ứng dụng công nghệ, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đổi mới đào tạo toàn diện
Theo các chuyên gia, để tận dụng cơ hội này, công tác đào tạo cần được đổi mới toàn diện theo hướng chuẩn hóa chương trình, tăng cường ngoại ngữ chuyên ngành, phát triển kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu và tư duy quản trị hiện đại. Bên cạnh đó, việc mở rộng các chương trình đào tạo ngắn hạn, đào tạo lại và đào tạo nâng cao cho lực lượng lao động hiện hữu cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Đây sẽ là giải pháp giúp người lao động thích ứng nhanh với những thay đổi do công nghệ mang lại.
Việt Nam đang thúc đẩy nhiều chính sách quan trọng liên quan đến AI, logistics số và logistics xanh. Trong bối cảnh AI đang thay đổi cách thức vận hành của ngành logistics toàn cầu, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực và khả năng làm chủ công nghệ. Khi hạ tầng logistics đang từng bước được hoàn thiện, cửa khẩu thông minh được triển khai, chuỗi cung ứng số ngày càng mở rộng, việc xây dựng đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng với công nghệ sẽ trở thành yếu tố quyết định để logistics Việt Nam bứt phá trong giai đoạn phát triển mới. Phát triển nguồn nhân lực logistics vì thế không chỉ là câu chuyện của các trường đại học hay doanh nghiệp, mà là nhiệm vụ chiến lược nhằm tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.



