Gỡ điểm nghẽn vốn, hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam
Gỡ điểm nghẽn vốn, hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng

Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao, thách thức từ nguồn vốn

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV đã đề ra tầm nhìn phát triển đầy tham vọng: đến năm 2030, Việt Nam trở thành quốc gia đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045, trở thành nước phát triển với thu nhập cao. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, giai đoạn 2026-2030, Việt Nam phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân từ 10%/năm trở lên.

Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Chi khẳng định, đây không chỉ là mục tiêu ngắn hạn mà yêu cầu tăng trưởng cao còn kéo dài trong nhiều năm, đặt ra thách thức lớn trong bối cảnh kinh tế và địa chính trị thế giới, khu vực đang biến động mạnh.

Kết quả tích cực năm 2025 và những khó khăn phía trước

Năm 2025, nền kinh tế Việt Nam đã ghi nhận những tín hiệu lạc quan. Tăng trưởng GDP đạt 8,02%, lạm phát được kiểm soát ở mức 3,31%. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt mốc 930 tỷ USD, thiết lập kỷ lục mới. Đặc biệt, tổng khối lượng huy động vốn trên thị trường đạt hơn 1,15 triệu tỷ đồng, mức cao nhất từ trước đến nay.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tuy nhiên, Thứ trưởng Nguyễn Đức Chi chỉ ra rằng, dù đạt được những kết quả tích cực, nền kinh tế vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Nhu cầu vốn cho đầu tư phát triển trong giai đoạn tới là rất lớn, đặc biệt đối với các dự án hạ tầng chiến lược như kết nối bắc - nam, kết nối khu vực và quốc tế. Không chỉ khu vực công, khu vực doanh nghiệp cũng có nhu cầu vốn rất lớn để vừa duy trì hoạt động trong bối cảnh biến động, vừa đầu tư, nghiên cứu và mở rộng sản xuất kinh doanh.

Những điểm nghẽn trên thị trường vốn

Trong khi đó, quy mô thị trường vốn trong nước vẫn còn khiêm tốn. Hệ thống nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp chưa đa dạng cả về loại hình lẫn năng lực tài chính. Các quỹ đầu tư chứng khoán, quỹ hưu trí hoạt động chưa tương xứng tiềm năng, việc thu hút nguồn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài vẫn tồn tại một số hạn chế.

Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup, nhận định: "Trên thị trường vốn, việc dùng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn để phát triển đang phổ biến. Do vậy, việc khai mở các kênh vốn là vấn đề quan trọng hàng đầu, để bảo đảm tăng trưởng và tăng trưởng bền vững hai con số ở các năm tiếp theo."

Hiệu quả sử dụng vốn trở thành yếu tố quyết định

Bà Phạm Thị Thanh Tâm, Phó Vụ trưởng Các định chế tài chính (Bộ Tài chính), chỉ ra rằng, theo tính toán của Bộ Tài chính, để duy trì tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội của Việt Nam cần đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, gấp hơn hai lần so giai đoạn 2021-2025.

Những năm gần đây, tổng vốn đầu tư toàn xã hội của Việt Nam duy trì ở mức 32-34% GDP, một tỷ lệ khá cao đối với nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, so với các quốc gia từng duy trì tăng trưởng cao trong thời gian dài, quy mô vốn đầu tư của Việt Nam vẫn chưa đủ để tạo ra bứt phá mạnh mẽ.

Do đó, theo bà Phạm Thị Thanh Tâm, bên cạnh việc gia tăng quy mô vốn đầu tư, yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trở thành yếu tố quyết định. Mặt khác, xét theo cơ cấu, nhiều năm qua, ngân sách nhà nước đã đóng vai trò quan trọng trong việc huy động, phân bổ nguồn lực cho phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, giai đoạn tới, việc đa dạng hóa nguồn lực và phát huy vai trò khu vực tư nhân sẽ trở nên đặc biệt quan trọng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Định hướng chính sách tài chính và tiền tệ

Bà Tâm nhận định, chính sách tài chính được định hướng tập trung vào một số trụ cột lớn, ngân sách nhà nước sẽ đóng vai trò "vốn mồi", tập trung đầu tư vào các lĩnh vực có tính lan tỏa cao, tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia đầu tư.

Chia sẻ quan điểm này, Thứ trưởng Nguyễn Đức Chi nhấn mạnh, Việt Nam nên tiếp tục thu hút đầu tư nước ngoài, thu hút nguồn lực tư nhân đầu tư cho phát triển kinh tế-xã hội, và coi đây cũng là giải pháp quan trọng để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số giai đoạn tới.

Trong bối cảnh tín dụng tăng mạnh, xử lý nợ xấu hiệu quả trở thành chìa khóa để khơi thông nguồn lực, ổn định hệ thống tài chính và tạo dư địa phát triển kinh tế đất nước bền vững.

Ông Đặng Đình Thích, Quyền Tổng giám đốc Công ty TNHH Một thành viên Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), chia sẻ: "Với đích đến là tăng trưởng kinh tế cao trong năm 2026, bên cạnh những nỗ lực ổn định vĩ mô, Việt Nam cần tăng cường sức chống chịu và có các chính sách ứng xử linh hoạt trong bối cảnh căng thẳng thương mại thế giới gia tăng."

Yêu cầu điều hành chính sách kinh tế vĩ mô

Từ góc nhìn của cơ quan xây dựng, quản lý và điều phối chính sách tiền tệ, ông Phạm Thanh Hà, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, nhận định: "Đây là mục tiêu chiến lược, thể hiện quyết tâm và khát vọng phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới."

Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thế giới tiềm ẩn nhiều rủi ro từ xung đột địa chính trị, biến động giá năng lượng và các cú sốc bên ngoài, yêu cầu điều hành chính sách kinh tế vĩ mô ngày càng cao. Trong đó, chính sách tiền tệ cần được điều hành chủ động, linh hoạt nhằm hài hòa mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, chính sách tài khóa để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.

Không chỉ bảo đảm quy mô cung ứng vốn cho nền kinh tế, chất lượng tín dụng cũng là yếu tố cần được chú trọng, nhất là với những trụ cột quan trọng của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Kết luận: Phân bổ vốn hiệu quả cho tăng trưởng bền vững

Thực tế, chỉ khi nguồn vốn được phân bổ hiệu quả, việc mở rộng đầu tư mới thật sự chuyển hóa thành tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp, cùng kỷ luật tài khóa nghiêm minh và sự phát triển của thị trường vốn hiện đại, chính sách tài chính được kỳ vọng sẽ trở thành đòn bẩy chiến lược, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của Việt Nam trong giai đoạn tới.