Xung đột Trung Đông khiến nhà máy lọc dầu châu Á 'điêu đứng' vì thiếu dầu thô nặng
Nhà máy lọc dầu châu Á điêu đứng vì thiếu dầu thô Trung Đông

Xung đột Trung Đông đẩy nhà máy lọc dầu châu Á vào thế 'điêu đứng'

Sự thiếu hụt nghiêm trọng hai loại dầu thô nặng và dầu thô trung bình do xung đột Trung Đông đang khiến hàng loạt nhà máy lọc dầu tại châu Á lâm vào tình trạng khó khăn chưa từng có. Chỉ hơn hai tuần kể từ khi các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran dẫn đến việc đóng cửa eo biển Hormuz, hơn 12 triệu thùng dầu quy đổi mỗi ngày (bao gồm dầu và khí) tại Trung Đông đã phải ngừng lưu thông.

Trong đó, có 7 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, tương đương khoảng 7% nhu cầu năng lượng toàn cầu, bị cắt giảm. Iraq là quốc gia chịu tác động nặng nề nhất khi hơn 60% sản lượng dầu đã bị cắt giảm, theo báo cáo từ Rystad Energy.

Thiếu hụt dầu thô 'xương sống' gây rối loạn thị trường

Nguồn cung dầu còn lại đang phải đối mặt với hai rủi ro lớn. Khoảng 1,5 triệu thùng mỗi ngày từ Kuwait và Iraq có nguy cơ bị cắt giảm thêm khi các bể chứa dần đầy. Đồng thời, 6,5 triệu thùng mỗi ngày phụ thuộc vào các tuyến đường ống "bypass", vốn đã từng bị tấn công trước đó, làm gia tăng tính bất ổn.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tại Saudi Arabia, tác động liên quan đến các loại dầu cũng nghiêm trọng không kém. Cụ thể, hai loại dầu thô nặng (Arab Heavy) và dầu thô trung bình (Arab Medium), chiếm phần lớn trong 2,2 triệu thùng mỗi ngày đã bị gián đoạn. Đây được coi là những loại dầu "xương sống" cho các nhà máy lọc dầu phức hợp châu Á, vốn được thiết kế để xử lý dầu trung bình đến nặng với hàm lượng lưu huỳnh cao.

Saudi Arabia hiện vẫn chào bán loại dầu thô nhẹ (Arab Light) và dầu thô siêu nhẹ (Arab Extra Light) thông qua các phiên đấu giá giao ngay tại Yanbu. Tuy nhiên, dầu thô trung bình gần như đã biến mất khỏi thị trường, tạo ra khoảng trống lớn cho các nhà máy lọc dầu châu Á.

Khó khăn chồng chất khi tìm nguồn thay thế

Các nhà máy lọc dầu châu Á không thể dễ dàng thay thế bằng dầu thô nhẹ hơn do phải chịu tổn thất về cấu hình và hiệu quả vận hành. Họ buộc phải cạnh tranh để mua các nguồn dầu thô nặng vận chuyển đường dài từ châu Mỹ và Tây Phi, dẫn đến:

  • Tăng chi phí vận tải đáng kể.
  • Kéo dài thời gian giao hàng, gây gián đoạn sản xuất.
  • Gia tăng bất ổn về nguồn nguyên liệu trong thị trường vốn đã căng thẳng.

Ngoài ra, nếu dầu Iran bị loại khỏi thị trường do các cuộc tấn công kéo dài vào hạ tầng dầu khí, các nguồn thay thế lý tưởng là dầu thô nặng và dầu thô trung bình cũng sẽ không còn khả dụng. Mặc dù Nga có thể hưởng lợi từ tình hình này bằng cách tăng cường khai thác, với khả năng cung cấp thêm khoảng 200.000-300.000 thùng dầu Urals mỗi ngày, con số này chỉ bù đắp được một phần nhỏ so với mức thiếu hụt tiềm tàng từ Iran.

Nguy cơ khủng hoảng nguồn cung lịch sử

Phân tích của nhiều chuyên gia dầu mỏ cho thấy, hiện tại không có nguồn thay thế khả thi cho dầu thô nặng và dầu thô trung bình Trung Đông trong ngắn hạn. Tình hình này có thể kích hoạt một cuộc khủng hoảng nguồn cung mang tính lịch sử nếu xung đột không được giải quyết trong vài tuần tới.

Theo Rystad Energy, trong kịch bản xấu nhất, sản lượng dầu thô Trung Đông có thể giảm xuống khoảng 6 triệu thùng mỗi ngày, tức giảm 70% so với trước xung đột trên toàn khu vực. Thị trường cũng không thể loại trừ khả năng các nhà sản xuất lớn trong khu vực tiếp tục cắt giảm sản lượng khi:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  1. Các bể chứa gần đầy, buộc phải giảm công suất vận hành.
  2. Năng lực hạ tầng vận chuyển thay thế đạt giới hạn.
  3. Xung đột chưa có dấu hiệu chấm dứt, kéo dài bất ổn.

Ngay cả khi khủng hoảng kết thúc, việc khôi phục hoạt động về mức trước xung đột cũng có thể mất nhiều tháng, trong bối cảnh thị trường tiếp tục đặt nghi vấn về tình trạng hạ tầng và cục diện địa chính trị mới.

Rủi ro 'chồng chất' từ nguồn cung bấp bênh

Tổng sản lượng dầu cung ứng trước xung đột của khu vực Trung Đông đạt khoảng 21 triệu thùng mỗi ngày (không bao gồm Iran), nhưng hiện chỉ còn duy trì ở mức 14 triệu thùng mỗi ngày. Điều này tương đương mức sụt giảm 33% chỉ trong hơn một tuần, phản ánh mức độ nghiêm trọng của tình hình.

Tuy nhiên, con số 14 triệu thùng mỗi ngày cũng không đảm bảo sự ổn định, do bao gồm hai nhóm nguồn cung có mức độ rủi ro hoàn toàn khác nhau:

  • Nhóm thứ nhất: Nguồn cung đang đối mặt nguy cơ bị cắt giảm thêm, chủ yếu từ các mỏ dầu tại Kuwait và Iraq với khoảng 1,5 triệu thùng mỗi ngày. Khi các bể chứa đầy, các nhà máy buộc phải giảm thêm công suất, kéo theo việc giảm nguồn dầu thô cung cấp.
  • Nhóm thứ hai: Nguồn cung phụ thuộc vào các tuyến đường ống tránh eo biển Hormuz, với khoảng 6,5 triệu thùng mỗi ngày. Dòng dầu này vẫn đang được vận chuyển, nhưng phải đi qua hệ thống hạ tầng đã từng bị tấn công, với các "điểm nghẽn" như công suất bốc dỡ và khả năng sẵn có của tàu chở dầu.

Tình hình này không chỉ ảnh hưởng đến châu Á mà còn tác động đến nền kinh tế toàn cầu, trong đó có các quốc gia có độ mở lớn như Việt Nam. Sự gián đoạn nguồn cung dầu thô có thể kéo theo hàng loạt hệ lụy về giá cả và ổn định năng lượng, đòi hỏi sự theo dõi sát sao từ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.