Chuyên gia cảnh báo áp lực từ tăng trưởng tín dụng nhanh tại Diễn đàn Trái phiếu Doanh nghiệp
Sáng ngày 2/4, FiinGroup đã tổ chức Diễn đàn Thị trường Trái phiếu Doanh nghiệp Việt Nam 2026, thu hút sự tham gia của nhiều chuyên gia tài chính hàng đầu. Tại sự kiện, các diễn giả đã nhấn mạnh rằng việc tăng trưởng tín dụng cao của hệ thống ngân hàng đang tạo ra nhiều áp lực đáng kể cho chính ngành này, đồng thời kêu gọi sự phát triển mạnh mẽ hơn của thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Tăng trưởng tín dụng ngân hàng: Nhiều rủi ro tiềm ẩn
Ông Kim Eng Tan – Giám đốc Xếp hạng Tín nhiệm Quốc gia Châu Á - Thái Bình Dương thuộc S&P Global Ratings, đã chia sẻ đánh giá về bức tranh kinh tế vĩ mô. Ông cho biết, trong việc đánh giá tín nhiệm chính phủ, sự bền vững của đà tăng trưởng quan trọng hơn nhiều so với mức độ tăng trưởng đơn thuần. Ông Tan giải thích rằng, tại các nền kinh tế có thu nhập thấp, việc rót vốn đầu tư thường dẫn đến tỷ lệ tăng trưởng rất cao do thiếu hụt nguồn vốn và cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, khi nền kinh tế đạt đến một mức thu nhập nhất định, việc chỉ bơm thêm tiền sẽ không còn mang lại hiệu quả tăng trưởng tương ứng.
Thay vào đó, ông Tan nhấn mạnh rằng chính phủ cần tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch và có khả năng dự báo chính sách cao để khuyến khích các doanh nghiệp an tâm mở rộng kinh doanh. Đây cũng là một tiêu chí quan trọng khi xem xét đánh giá tín nhiệm của Việt Nam. Về vấn đề tài trợ đầu tư, vị chuyên gia này cho rằng Việt Nam đã xây dựng hệ thống ngân hàng tăng trưởng rất nhanh và lớn nhất so với các nền kinh tế có cùng mức thu nhập. Tuy nhiên, thước đo rủi ro của hệ thống ngân hàng Việt Nam lại khá cao, phần nào do tăng trưởng tín dụng diễn ra quá nhanh trong nhiều năm.
Ông Tan cảnh báo, nếu tiếp tục đẩy mạnh tài trợ đầu tư qua kênh ngân hàng, quy mô tài sản sẽ phình to nhưng hồ sơ rủi ro khó được cải thiện. Đứng từ góc độ xếp hạng tín nhiệm quốc gia, đây là một vấn đề nghiêm trọng vì hệ thống ngân hàng được xem là một nghĩa vụ nợ tiềm tàng quan trọng của chính phủ.
Hệ thống ngân hàng: Nhiên liệu đang cạn dần
Ông Nguyễn Anh Quân – Giám đốc Xếp hạng Khối Định chế Tài chính tại FiinRatings, đã đưa ra một phép so sánh sinh động: "Hãy tưởng tượng Việt Nam như một chiếc siêu xe thể thao. Chúng ta vừa băng qua năm 2025 với tốc độ mạnh mẽ, và nay chúng ta muốn đi nhanh hơn nữa. Vấn đề duy nhất là chúng ta không đủ 'nhiên liệu'. Hệ thống tài chính ngân hàng hiện tại chính là mức nhiên liệu – vốn vẫn tốt, nhưng không còn đủ nữa".
Theo ông Quân, đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng trên GDP tại Việt Nam đã vượt mốc 140% – một mức bắt đầu có rủi ro đối với một nền kinh tế mới nổi. Ngoài ra, còn tồn tại rủi ro chênh lệch kỳ hạn đáng lo ngại: 90% tiền gửi là ngắn hạn (dưới 12 tháng), nhưng chúng ta lại dùng nó để tài trợ cho các dự án hạ tầng kéo dài 20 năm. Vì vậy, tín dụng ngân hàng dường như đã "đụng trần" và không còn khả năng mở rộng mạnh mẽ như trước.
Về chất lượng tài sản các ngân hàng, ông Quân cho rằng bề ngoài năm 2025 trông rất tốt vì nợ xấu đã chạm mức thấp nhất kể từ đỉnh năm 2023. Tuy nhiên, đây một phần là do "hiệu ứng mẫu số" từ tăng trưởng tín dụng cao, và các ngân hàng đã rất mạnh tay xóa sổ nợ. Sang năm 2026, áp lực chất lượng tài sản sẽ gia tăng vì tín dụng tăng chậm lại và các ngân hàng không thể tiếp tục mạnh tay xóa sổ như trước. Mức trích lập dự phòng đã xuống thấp nhất kể từ năm 2021, buộc các ngân hàng phải dựa vào tài sản thế chấp và thu hồi nợ. Đặc biệt, vị chuyên gia này dự báo các ngân hàng có thể sẽ phải dùng lại các công cụ như trái phiếu VAMC để quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp: Cần gánh vác vai trò cung ứng vốn dài hạn
Ông Lê Hồng Khang – Giám đốc Nghiên cứu & Phân tích tại FiinRatings, nhận định rằng trong giai đoạn sắp tới, các ngân hàng thương mại sẽ có xu hướng chuyển qua phòng thủ để bảo vệ danh mục cho vay trong bối cảnh rủi ro tín dụng bị tác động bởi xu hướng lãi suất gia tăng. Khi tín dụng trở nên chọn lọc hơn và bị thu hẹp lại, bắt buộc doanh nghiệp sẽ phải phát hành huy động vốn mới trên thị trường trái phiếu nhiều hơn.
Thực tế, thị trường trái phiếu đã có những chuyển biến tích cực sau giai đoạn thiết lập lại kỷ luật thị trường. Hiện nay, các phát sinh chậm trả mới đã giảm mạnh so với giai đoạn trước. Trong năm vừa rồi, tỷ lệ này chỉ ở mức khoảng 2,8% trên tổng giá trị trái phiếu lưu hành. Đồng thời, khu vực liên quan đến các tổ chức phát hành có rủi ro tín dụng cao cũng đã thu hẹp đáng kể so với giai đoạn trước.
Tuy nhiên, ông Khang cho biết thị trường quan trọng này vẫn đang có nhiều điểm nghẽn. Chẳng hạn, hiện nay chỉ các nhóm doanh nghiệp ngân hàng, bất động sản hay chứng khoán là tích cực phát hành trái phiếu. Gần như các doanh nghiệp sản xuất hay hạ tầng không cảm nhận được lợi ích từ việc phát hành, kể cả đại chúng hay riêng lẻ, vì chúng ta vẫn thiếu một hạ tầng định giá chuẩn, phân biệt dựa trên chất lượng tín dụng và kỳ hạn. Do đó, họ thường chọn kênh tín dụng ngân hàng để đáp ứng nhu cầu đầu tư và đảm bảo tiến độ dự án. Đồng thời, các vấn đề liên quan đến tài sản bảo đảm cũng là một trong những hạn chế nền tảng khiến cho doanh nghiệp hạ tầng hay sản xuất không mặn mà với thị trường trái phiếu.
Để thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển cả về lượng và chất, đủ sức gánh vác vai trò cung ứng vốn dài hạn, vị chuyên gia cho rằng cần đẩy mạnh áp dụng hệ thống định giá và xếp hạng tín nhiệm chuyên nghiệp. Điều này giúp tách biệt rõ ràng rủi ro giữa các nhóm doanh nghiệp, làm cơ sở để giảm chi phí vốn cho những đơn vị có sức khỏe tài chính tốt.
Bên cạnh đó, cần xây dựng thị trường giao dịch thứ cấp (như thị trường Repo) hoặc trung tâm bù trừ để nhà đầu tư dễ dàng mua bán lại trái phiếu khi cần thiết, thay vì phải nắm giữ đến lúc đáo hạn. Thay vì chờ đợi cơ chế, các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng hồ sơ tín dụng minh bạch, bài bản. Chuẩn bị tốt hồ sơ chính là chiếc chìa khóa để tiếp cận dòng vốn dồi dào, chi phí rẻ và ổn định hơn so với nguồn vốn vay ngân hàng truyền thống.



