Giá vàng trong nước ổn định, thị trường quốc tế duy trì trên 5.000 USD/ounce
Giá vàng ổn định, thị trường quốc tế trên 5.000 USD

Giá vàng trong nước ổn định, thị trường quốc tế duy trì trên mốc 5.000 USD/ounce

Ngày 12/2, giá vàng trong nước không có nhiều biến động so với hôm qua, duy trì trạng thái ổn định sau những phiên giao dịch sôi động trước đó. Hiện tại, giá vàng SJC phổ biến ở mức 178,0 – 181,0 triệu đồng/lượng, cho thấy sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu. Đối với giá vàng nhẫn, chiều mua vào đang được các thương hiệu lớn niêm yết khoảng 177,5 – 179,0 triệu đồng/lượng, trong khi chiều bán dao động trong khoảng 180,5 – 181 triệu đồng/lượng, phản ánh mức chênh lệch hợp lý giữa các giao dịch.

Thị trường quốc tế: Vàng giữ vững trên 5.000 USD/ounce dù áp lực từ dữ liệu lao động Mỹ

Trên thị trường quốc tế, giá vàng duy trì ổn định trên mốc 5.000 USD/ounce, một mức hỗ trợ quan trọng trong ngắn hạn. Tối ngày 11/2, kim loại quý này có thời điểm tăng mạnh vượt mốc 5.100 USD/ounce, nhưng sau đó quay đầu giảm và hiện đang ở mức 5.055 USD/ounce. Theo Kitco News, thị trường vàng đang giữ vững trên mốc 5.000 USD/ounce, tuy nhiên một thị trường lao động Mỹ mạnh mẽ đang tạo áp lực lên kim loại quý này.

Sau gần một tuần trì hoãn do đợt đóng cửa một phần ngắn hạn của chính phủ, Bộ Lao động Mỹ cho biết nền kinh tế đã tạo thêm 130.000 việc làm trong tháng 1. Con số này vượt xa dự báo của thị trường, khi ước tính đồng thuận trước đó chỉ ở mức 66.000 việc làm mới. Đồng thời, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống còn 4,3%, so với mức 4,4% trong tháng 12, trong khi các nhà kinh tế trước đó kỳ vọng chỉ số này sẽ giữ nguyên.

Mặc dù giá vàng vẫn duy trì trên vùng hỗ trợ quan trọng trong ngắn hạn, nhưng thị trường đã chứng kiến áp lực bán quay trở lại ngay sau phản ứng ban đầu trước các dữ liệu kinh tế tích cực hơn dự kiến. Có thể nói, so với biến động dữ dội của 2 tuần trước, vàng đang trải qua những ngày khá “êm ả” đầu tuần này.

Phân tích từ chuyên gia: Biến động giá vàng là quá trình “tái thiết lập” vị thế đầu tư

Trước đó, vàng có những phiên tăng/giảm sốc gây bất ngờ cho nhà đầu tư, đặc biệt là phiên rớt thảm ngày 30/1. Theo ông Christopher Gannatti, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Toàn cầu tại WisdomTree, đợt bán tháo mạnh của vàng ngày 30/1 – sau khi giá tiến sát mốc 5.600 USD/ounce – dường như là một quá trình “tái thiết lập” về vị thế đầu tư và biến động giá, chứ không phải là sự phủ nhận đối với vai trò đầu tư dài hạn của vàng.

Trong một phân tích chi tiết, ông Gannatti cho rằng cú lao dốc giá gần đây, dù rất mạnh, nhưng vẫn phù hợp với các giai đoạn định giá lại do thanh khoản trong quá khứ. “Đợt bán tháo giá vàng ngày 30/1 không phải là sự bác bỏ luận điểm đầu tư dài hạn đối với vàng, mà có thể chỉ là một nhịp điều chỉnh dữ dội trong bối cảnh mức độ biến động vốn đã ở mức cao,” ông nói.

“Vào cuối tháng 1, giá vàng đã đạt tới những mức phản ánh không chỉ nỗi lo vĩ mô gia tăng mà còn cho thấy khung thời gian giao dịch ngày càng bị nén lại. Những biến động mà trước đây phải mất hàng quý, thậm chí hàng năm mới hình thành, thì nay lại diễn ra chỉ trong vài ngày. Sau khi đạt đỉnh trong ngày gần 5.595 USD/ounce vào 29/1, giá vàng đảo chiều mạnh, rơi xuống dưới 5.000 USD ngay trong phiên kế tiếp, cho thấy đà tăng và vị thế đầu tư đã bị kéo căng đến mức nào.”

Sau đó, ông Gannatti đặt biến động ngày 30/1 trong bối cảnh các đợt bán tháo lịch sử trước đây. “Những phiên giảm mạnh nhất của vàng thường trùng với các thay đổi đột ngột trong kỳ vọng về độ tin cậy của chính sách tiền tệ, lãi suất thực và đồng USD,” ông nói. “Đợt giảm ngày 30/1/2026 phù hợp với mô hình này, khi thị trường nhanh chóng định giá lại cách phản ứng của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), thay vì đánh giá lại vai trò dài hạn của vàng.”

“Lịch sử cho thấy những biến động có quy mô như vậy nhiều khả năng xuất phát từ yếu tố vị thế đầu tư, đòn bẩy và các vòng phản hồi của biến động giá, hơn là từ sự sụp đổ đột ngột của vai trò chiến lược của vàng,” ông Gannatti nhận định. “Câu hỏi then chốt không phải là vì sao vàng giảm mạnh, mà là liệu hành vi của thị trường sau cú bán tháo – bao gồm dòng vốn, mức độ biến động và động thái của lãi suất thực – giống một cú ‘xả thanh khoản’ hay là sự chuyển đổi chế độ dài hạn.”