Tái cấu trúc giáo dục đại học: Thách thức và cơ hội từ sáp nhập đến quản trị
Tái cấu trúc giáo dục đại học: Thách thức và cơ hội

Tái cấu trúc giáo dục đại học: Thách thức và cơ hội từ sáp nhập đến quản trị

Một trong những nhiệm vụ cấp bách hàng đầu hiện nay là tổ chức lại mạng lưới các cơ sở giáo dục đại học công lập. Hệ thống hiện tại đang phải đối mặt với tình trạng phân tán nguồn lực một cách nghiêm trọng. Nhiều trường đào tạo có quy mô nhỏ, gặp khó khăn trong tuyển sinh, đội ngũ giảng viên thiếu ổn định, nhưng vẫn duy trì các ngành nghề trùng lặp với các đại học lớn. Trong khi đó, không ít lĩnh vực then chốt lại thiếu các trung tâm đào tạo đủ mạnh để tạo ra đột phá. Do đó, việc sáp nhập và tái cấu trúc được xem như một bước đi tất yếu trong quá trình cải cách.

Vấn đề không chỉ nằm ở con số

Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không phải là bao nhiêu trường sẽ bị giảm đi, mà là sau khi sắp xếp, hệ thống liệu có thực sự mạnh lên? Tâm lí “không muốn bị thôn tính” của các trường nhỏ và sự dè dặt của các trường lớn khi tiếp nhận những đơn vị yếu kém là một thực tế cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn. Nếu không có cơ chế phân bổ nguồn lực, tài chính và nhân sự đủ rõ ràng, chủ trương sáp nhập rất dễ vấp phải sự kháng cự ngầm từ bên trong.

Kinh nghiệm từ mô hình hai Đại học Quốc gia và các Đại học vùng cho thấy, quy mô lớn chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm với một chiến lược học thuật rõ ràng, phân tầng chức năng cụ thể và cơ chế tự chủ thực chất. Khi các trường thành viên được trao quyền học thuật, tài chính và nhân sự tương xứng, đồng thời chịu trách nhiệm giải trình minh bạch, mô hình mới có cơ hội vận hành hiệu quả. Ngược lại, nếu chỉ ghép các đầu mối quản lí mà không thay đổi cách thức vận hành, sáp nhập sẽ chỉ tạo ra một bộ máy cồng kềnh hơn, kém linh hoạt.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Rủi ro và giải pháp trong quá trình chuyển đổi

Một rủi ro đáng lưu ý là việc ghép các cơ sở có chất lượng tương đồng đang gặp khó khăn, nhưng không xử lí triệt để các vấn đề cốt lõi như trùng lặp ngành đào tạo, thiếu giảng viên trình độ cao, và cơ sở vật chất dàn trải. Khi đó, quy mô có thể tăng lên nhưng năng lực lõi vẫn không thay đổi. Thậm chí, sự xáo trộn nhân sự và tâm lí có thể khiến chất lượng đào tạo sụt giảm trong ngắn hạn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến người học.

Đặt người học ở vị trí trung tâm là nguyên tắc không thể bỏ qua trong mọi cuộc cải tổ. Sinh viên đang theo học không thể trở thành “biến số” của quá trình này. Chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo và lộ trình học tập cần được đảm bảo ổn định. Mọi thay đổi phải có giai đoạn chuyển tiếp hợp lí, minh bạch thông tin và có cơ chế hỗ trợ cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực.

Với đội ngũ giảng viên, việc rà soát vị trí việc làm, đánh giá lại năng lực và thiết kế chính sách đãi ngộ phù hợp là yêu cầu bắt buộc. Nếu không giữ được đội ngũ chất lượng cao, mọi mục tiêu nâng chuẩn chỉ dừng lại ở khẩu hiệu, không mang lại hiệu quả thực tế. Nghiên cứu khoa học tại các cơ sở giáo dục đại học cũng cần được chú trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Gắn kết với quy hoạch phát triển vùng và chiến lược quốc gia

Sắp xếp mạng lưới đại học cũng phải gắn chặt với quy hoạch phát triển vùng và chiến lược nhân lực quốc gia. Những địa phương trọng điểm kinh tế cần có các trung tâm đào tạo mạnh về công nghệ, kĩ thuật, và quản trị hiện đại. Trong khi đó, những vùng đặc thù cần tập trung vào các lĩnh vực như nông - lâm - ngư nghiệp, y tế cộng đồng, và giáo dục cơ sở. Tái cấu trúc không chỉ là thu gọn đầu mối mà còn là tái định vị vai trò của từng cơ sở trong tổng thể phát triển đất nước, đảm bảo sự hài hòa và hiệu quả.

Cải cách quản trị và tuyển sinh: Những bước đi song hành

Song hành với quá trình sáp nhập là yêu cầu điều chỉnh mô hình quản trị. Luật Giáo dục Đại học sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 đã quy định bỏ hội đồng trường tại các trường công lập theo mô hình cũ và xác định người đứng đầu cơ sở giáo dục đại học theo cơ chế mới. Tuy nhiên, phần lớn các trường hiện đang chờ hướng dẫn cụ thể từ Bộ Giáo dục và Đào tạo để triển khai đồng bộ. Việc chậm ban hành hướng dẫn có thể tạo ra khoảng trống pháp lí, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động điều hành và tâm lí của đội ngũ nhân sự.

Hiện tại, chỉ có các trường đại học trực thuộc Bộ Xây dựng (bao gồm cả Bộ Giao thông Vận tải cũ) đã thực hiện xong việc xác định người đứng đầu. Ở góc độ chuyên gia, Giáo sư Tiến sĩ Khoa học Nguyễn Đình Đức từ Đại học Quốc gia Hà Nội kì vọng tân quyền Bộ trưởng sẽ thúc đẩy cải cách mạnh mẽ giáo dục đại học, triển khai thực chất tinh thần “học thật, nhân tài thật”, tăng cường STEM và thực hiện hiệu quả các nghị quyết quan trọng của Đảng.

Ông nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tuyển sinh, nâng cao chất lượng đào tạo tiến sĩ, phát triển các chương trình cử nhân, kĩ sư tài năng, xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh và thúc đẩy liên kết 4 “nhà”: Nhà nước, nhà trường, nhà khoa học và doanh nghiệp. Phó Giáo sư Tiến sĩ Hoàng Minh Sơn vừa được Thủ tướng Chính phủ giao quyền Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, đặt ra nhiều kỳ vọng cho sự thay đổi.

Mục tiêu và thách thức trong tầm nhìn dài hạn

Theo Giáo sư Đức, mục tiêu đến năm 2030 có trường lọt top 200 thế giới, và đến năm 2035 có trường vào top 100 không phải là tham vọng viển vông, nhưng đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ quản trị, tài chính đến học thuật. Tự chủ đại học phải đi kèm với trách nhiệm giải trình và cơ chế đầu tư trọng điểm, thay vì dàn trải nguồn lực một cách không hiệu quả.

Chia sẻ quan điểm về chuẩn đầu ra, Giáo sư Tiến sĩ Chử Đức Trình, Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng hệ thống giáo dục cần được vận hành bằng các chỉ số cốt lõi, đơn giản nhưng hiệu quả, thay vì chạy theo hình thức. Tuyển sinh đại học tác động sâu rộng đến mọi gia đình và học sinh lớp 12, vì vậy thông tin định hướng phải minh bạch và ổn định để tạo niềm tin.

Hai bài toán lớn cần ngay đáp số từ tân quyền Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo để giải phóng tâm lí của các nhà lãnh đạo trường đại học là sáp nhập và cơ sở xác định người đứng đầu nhà trường theo quy định mới. Có thể thấy, từ sáp nhập đại học, cải cách quản trị đến đổi mới tuyển sinh, tất cả đều xoay quanh một trục chung: nâng cao chất lượng thực chất của hệ thống giáo dục đại học.

Kết luận: Thành công được đo bằng giá trị thực tế

Những thay đổi ngắn hạn là cần thiết để tạo nền tảng cho sự ổn định trung và dài hạn. Tuy nhiên, cải cách chỉ thành công khi được thực hiện có lộ trình rõ ràng, có dữ liệu đánh giá độc lập và có sự đồng thuận từ xã hội. Với tân quyền Bộ trưởng, đây không chỉ là thách thức trong điều hành, mà còn là phép thử về năng lực dẫn dắt một cuộc tái cấu trúc toàn diện.

Thành công sẽ không được đo bằng số lượng trường bị giải thể hay hợp nhất, mà bằng chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên, bằng số công trình nghiên cứu có giá trị, và bằng mức độ đóng góp của giáo dục đại học vào tăng trưởng kinh tế và vị thế quốc gia. Ông Hoàng Minh Sơn trong vai trò Quyền Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đang đối mặt với một nhiệm vụ nặng nề nhưng đầy tiềm năng để định hình tương lai giáo dục Việt Nam.