Học Sinh Xa Rời Khoa Học Tự Nhiên: Thách Thức Cho Nguồn Nhân Lực Tương Lai
Thực trạng học sinh ngày càng ít lựa chọn các môn khoa học tự nhiên không chỉ phản ánh xu hướng học tập trước mắt, mà còn đặt ra bài toán dài hạn về nguồn nhân lực khoa học-công nghệ. Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức, việc thiếu hụt nhân lực STEM có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Sự Chênh Lệch Rõ Rệt Trong Lựa Chọn Môn Học
Dữ liệu đăng ký thi tốt nghiệp THPT giai đoạn 2020-2025 và dự báo năm 2026 cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm môn. Trong khi Lịch sử và Địa lý có tỷ lệ lựa chọn vượt quá 40%, thì Vật lý, Hóa học và đặc biệt là Sinh học lại có tỷ lệ thấp hơn nhiều. Ở nhiều trường phổ thông, số học sinh đăng ký tổ hợp Khoa học tự nhiên giảm mạnh, thậm chí có nơi phải ghép lớp hoặc không đủ điều kiện để mở lớp chuyên sâu.
Em Hoàng Thu Thảo, học sinh lớp 12 Trường THPT Xuân Đỉnh tại Hà Nội, chia sẻ thẳng thắn: “Em học không tệ môn Hóa, nhưng vẫn chọn tổ hợp xã hội để thi tốt nghiệp THPT vì dễ đạt điểm cao hơn. Các môn tự nhiên vừa khó, vừa áp lực, nếu không học chắc thì rất dễ bị điểm thấp”. Lựa chọn của Thảo phản ánh tâm lý chung của nhiều học sinh hiện nay: ưu tiên sự an toàn về điểm số thay vì theo đuổi đam mê hoặc năng lực thật sự.
Nguyên Nhân Sâu Xa Của Xu Hướng Này
Không thể phủ nhận rằng các môn khoa học tự nhiên đòi hỏi tư duy logic, khả năng tính toán và nền tảng kiến thức vững chắc. Trong bối cảnh đề thi ngày càng có tính phân hóa cao, nhiều học sinh e ngại khi lựa chọn các môn này. Cô Nguyễn Thị Mai, giáo viên Vật lý tại một trường THPT ở Hà Nội, cho biết: “Không phải học sinh không thích khoa học tự nhiên, nhưng các em sợ rủi ro. Trong khi đó, với các môn xã hội, nếu nắm được kỹ năng làm bài thì khả năng đạt điểm khá, giỏi cao hơn”. Áp lực thi cử vô hình trung khiến việc lựa chọn môn học trở thành một bài toán chiến lược, trong đó yếu tố an toàn được đặt lên hàng đầu.
Một nguyên nhân quan trọng khác là cách dạy và học khoa học tự nhiên ở nhiều nơi vẫn chưa theo kịp yêu cầu đổi mới. Không ít giờ học vẫn nặng về lý thuyết, thiếu thí nghiệm và trải nghiệm thực tế. Em Nguyễn Đức Anh, học sinh lớp 11 Trường THPT Trần Nhân Tông tại Hà Nội, chia sẻ: “Có những bài học môn Vật lý rất hay, nhưng cách dạy khiến bọn em cảm thấy xa vời. Nếu được làm thí nghiệm nhiều hơn, hoặc học gắn với ứng dụng như công nghệ, robot, chắc chắn sẽ hấp dẫn hơn”. Thầy Mai Văn Thành, giáo viên Hóa học tại Lạng Sơn, nói thêm: “Nếu chỉ học công thức, phản ứng trên bảng, học sinh rất khó thấy được sự hấp dẫn của môn học. Nhưng thực tế, nhiều trường chưa đủ điều kiện để tổ chức thí nghiệm thường xuyên”. Và khi khoa học trở nên khô khan, xa rời đời sống, việc học sinh thiếu hứng thú là điều khó tránh khỏi.
Thiếu Hụt Thông Tin Về Cơ Hội Nghề Nghiệp
Trong khi đó, một số học sinh khác lại băn khoăn về đầu ra sau khi học. Một học sinh lớp 12 tại Ninh Bình cho biết: “Học tự nhiên vất vả nhưng chưa chắc đã dễ chọn ngành, dễ xin việc như nhiều người nghĩ. Bọn em thiếu thông tin nên thường chọn phương án an toàn”. Những suy nghĩ này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở độ khó của môn học, mà còn ở cách tổ chức dạy học và định hướng tương lai chưa tiếp cận với người học.
Thực tế cho thấy, dù nhu cầu nhân lực STEM đang rất lớn, nhưng thông tin này chưa được truyền tải đầy đủ đến học sinh phổ thông. Theo số liệu được nêu tại hội thảo, Việt Nam thiếu từ 150.000 đến 200.000 nhân lực công nghệ thông tin mỗi năm, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, và công nghệ số. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn chưa hình dung rõ cơ hội nghề nghiệp khi theo học các ngành khoa học tự nhiên.
Tỷ lệ người học lĩnh vực STEM tại Việt Nam hiện chỉ khoảng 27-31%, thấp hơn đáng kể so với Singapore (46%) hay Malaysia (50%). Đáng chú ý, nguồn nhân lực trí tuệ nhân tạo của Việt Nam hiện mới chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu thị trường trong 5 năm tới. Các chuyên gia cảnh báo, nếu xu hướng học sinh xa rời khoa học tự nhiên tiếp diễn, Việt Nam có thể đối mặt với tình trạng mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu nhân lực, dẫn đến nguy cơ rơi vào bẫy gia công và phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.
Giải Pháp Đồng Bộ Để Khắc Phục Tình Trạng
Để khắc phục tình trạng này, các chuyên gia cho rằng cần một hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường trải nghiệm thực tế.
- Giảm áp lực thi cử và đa dạng hóa hình thức đánh giá.
- Đẩy mạnh công tác hướng nghiệp và cung cấp thông tin thị trường lao động.
- Đầu tư cơ sở vật chất, đặc biệt ở các vùng khó khăn.
- Tạo môi trường sáng tạo và khuyến khích nghiên cứu khoa học.
TS Thái Văn Tài, Vụ trưởng Giáo dục phổ thông thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhấn mạnh: “Thực trạng 60-65% học sinh lựa chọn tổ hợp khoa học xã hội đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường giáo dục STEM trong nhà trường”. Theo định hướng của Bộ, giáo dục STEM cần được triển khai mạnh mẽ từ bậc phổ thông, chuyển từ dạy kiến thức sang phát triển năng lực, và gắn học tập với thực tiễn cùng nghiên cứu khoa học.
Vai Trò Của Các Trường Đại Học Và Mô Hình Thành Công
PGS, TS Chu Cẩm Thơ, Phó Giám đốc Đại học Phenikaa, cho rằng: “Giáo dục STEM cần bắt đầu từ phổ thông, nhưng các trường đại học phải đóng vai trò là hệ sinh thái hỗ trợ, tạo đường băng cho học sinh phát triển”. Theo đó, các trường đại học cần kết nối với trường phổ thông để tổ chức trải nghiệm, phát hiện và bồi dưỡng học sinh có năng khiếu, cũng như gắn đào tạo với nhu cầu của doanh nghiệp.
Một điểm sáng trong triển khai giáo dục STEM có thể thấy rõ tại Trường THCS Cầu Giấy ở Hà Nội. Ông Lưu Văn Thông, Hiệu trưởng nhà trường, cho biết: “Chúng tôi xác định phòng STEM không phải là nơi trưng bày thiết bị, mà phải là không gian mở để học sinh được trực tiếp tham gia, trải nghiệm và sáng tạo”. Tại đây, học sinh không chỉ nghe giảng mà còn tham gia các thí nghiệm như đo độ pH của dung dịch, lắp mạch điện đơn giản, hay chế tạo mô hình núi lửa phun trào. Ở mức cao hơn, các em còn được thử sức với những dự án nhỏ như thiết kế mô hình nhà thông minh, chế tạo xe chạy bằng năng lượng gió, và lập trình robot cơ bản.
Nhà trường cũng duy trì các câu lạc bộ STEM theo sở thích, thu hút học sinh tham gia sau giờ học. Các sân chơi như cuộc thi nghiên cứu khoa học cấp trường, ngày hội STEM hay các buổi trình diễn sản phẩm được tổ chức thường xuyên, tạo môi trường để học sinh học qua làm, rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng làm việc nhóm. Từ những cách làm cụ thể, STEM không còn là khái niệm mang tính phong trào, mà dần trở thành một phần quen thuộc trong đời sống học đường, góp phần khơi dậy hứng thú học tập đối với các môn khoa học tự nhiên.



