Giới hạn của tư duy 'chia dòng' trong giáo dục: Từ chỉ tiêu hành chính đến năng lực lựa chọn
Giới hạn tư duy 'chia dòng' trong giáo dục: Năng lực lựa chọn

Giới hạn của tư duy 'chia dòng' trong giáo dục: Từ chỉ tiêu hành chính đến năng lực lựa chọn

Trong nhiều năm qua, phân luồng học sinh thường được xem là giải pháp then chốt để giải quyết bài toán mất cân đối trong cơ cấu nhân lực và giảm áp lực tuyển sinh đại học. Cách tiếp cận này tập trung vào việc 'chia dòng' – xác định ai sẽ theo học nghề và ai sẽ vào đại học – như một công cụ điều tiết hệ thống giáo dục. Tuy nhiên, đằng sau những con số thống kê khô khan là một câu hỏi căn bản và sâu sắc: Liệu người học có đủ năng lực để tự đưa ra quyết định lựa chọn con đường phù hợp cho tương lai của mình hay không?

Thực trạng phân luồng cứng nhắc và hệ lụy

Thực tế cho thấy, việc phân luồng theo phương pháp truyền thống thường giống như yêu cầu học sinh 'rẽ lối' khi các em còn chưa kịp nhận thức rõ ràng về bản thân, điểm mạnh, điểm yếu, và môi trường phù hợp. Ở nhiều địa phương, tình trạng 'vận động' những học sinh có điểm số thấp chuyển hướng sang học nghề vẫn diễn ra phổ biến. Hệ quả là định kiến xã hội đối với giáo dục nghề nghiệp ngày càng trở nên nặng nề, trong khi người học dễ rơi vào trạng thái bối rối, lúng túng trước những ngã rẽ quan trọng của cuộc đời.

Chỉ thị số 29-CT/TW ngày 5 tháng 1 năm 2024 của Bộ Chính trị về công tác phổ cập giáo dục, giáo dục bắt buộc, xóa mù chữ cho người lớn và đẩy mạnh phân luồng học sinh trong giáo dục phổ thông đã thẳng thắn chỉ ra rằng: 'Mục tiêu phân luồng học sinh sau THCS chưa đạt yêu cầu'. Số liệu từ Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên, thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, tiết lộ rằng trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024, tỷ lệ học sinh tốt nghiệp THCS tham gia vào giáo dục nghề nghiệp chỉ đạt khoảng 20%, và sau THPT là khoảng 18%. Ước tính đến hết năm 2025, con số này có thể đạt khoảng 21%. Khoảng cách đáng kể giữa mục tiêu và thực tế cho thấy rõ ràng rằng phân luồng không thể được giải quyết một cách hiệu quả chỉ thông qua các chỉ tiêu hành chính đơn thuần.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nhu cầu cấp thiết về năng lực lựa chọn và hướng nghiệp

Khi nền tảng cho việc lựa chọn chưa được xây dựng vững chắc, phương pháp 'chia dòng' khó lòng tạo ra sự chuyển dịch bền vững trong hệ thống giáo dục. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Kim Sơn từng nhận định rằng cách tiếp cận phân luồng theo tỷ lệ 40-60 là cứng nhắc, thiếu căn cứ khoa học và thực tiễn. Ông nhấn mạnh rằng phân luồng phải đảm bảo tính tự nguyện của người học. Tự nguyện ở đây không chỉ đơn thuần là quyền lợi, mà còn là năng lực hiểu rõ bản thân và chịu trách nhiệm với những quyết định cá nhân.

Trong những năm gần đây, hoạt động hướng nghiệp đã được lồng ghép vào việc triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông năm 2018 thông qua Đề án 522. Nhiều ngày hội tư vấn, hoạt động trải nghiệm thực tế, và kết nối với doanh nghiệp đã được tổ chức rộng rãi. Tuy nhiên, tại không ít cơ sở giáo dục, hướng nghiệp vẫn mang tính chất sự kiện, ngắn hạn, và phụ thuộc nhiều vào sự chủ động của từng trường học riêng lẻ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Câu chuyện của chị Nguyễn Thị Nhung, có con đang học lớp 11 tại Hà Nội, phần nào phản ánh khoảng trống đáng lo ngại này. Từ khi con mới bước vào lớp 10, chị đã đưa con tham dự nhiều ngày hội tư vấn tuyển sinh khác nhau. Nhưng sau khi rời khỏi những gian tư vấn với lượng thông tin dày đặc, câu hỏi cốt lõi vẫn chưa tìm được lời giải đáp thỏa đáng: Con thật sự phù hợp với điều gì? Cuối cùng, gia đình buộc phải tìm đến các dịch vụ hướng nghiệp bên ngoài nhà trường, không phải vì con học yếu, mà vì đứng trước quá nhiều ngã rẽ, họ cần một cách tiếp cận chuyên sâu hơn để giúp con hiểu rõ chính mình. Điều này cho thấy, khi hệ thống giáo dục chưa kịp trang bị đầy đủ năng lực lựa chọn cho học sinh, nhiều gia đình buộc phải tìm kiếm giải pháp từ bên ngoài.

Chuyển dịch chiến lược: Từ điều tiết hành chính sang cấu trúc bảo đảm

Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc 'chia đúng luồng' một cách máy móc, mà ở việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho con người trước khi thực hiện phân luồng. Trong một thế giới biến động không ngừng, năng lực lựa chọn trở thành yếu tố then chốt. Tiến sĩ Hoàng Ngọc Vinh, nguyên Vụ trưởng Giáo dục chuyên nghiệp thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhận định: 'Thông tin nhiều chưa chắc đã giúp học sinh chọn đúng, nếu các em chưa được học cách chọn'. Ông cho rằng nếu hướng nghiệp chỉ dừng lại ở những ngày hội tư vấn hay lời khuyên vào cuối cấp học, thì mùa tuyển sinh sẽ chỉ thay đổi ở bề mặt: học sinh có thể chọn rồi lại đổi, học rồi mới nhận ra không phù hợp; cơ hội tăng lên, nhưng năng lực lựa chọn không tự động tăng theo.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thành Nam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội, nhấn mạnh: 'Giáo dục giờ đây không thể trang bị cho học sinh một nghề nghiệp bảo đảm có thể sống suốt đời, nhưng phải chuẩn bị cho các em khả năng thích nghi suốt đời'. Đó chính là năng lực phân tích, lựa chọn và điều chỉnh linh hoạt. Ở tầm chiến lược quốc gia, câu chuyện hướng nghiệp vượt ra khỏi phạm vi hẹp của một mùa tuyển sinh. Nó chạm tới cách một quốc gia chuẩn bị cho thế hệ trẻ bước vào cuộc sống một cách tự tin và chủ động.

Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã đặt ra một kỳ vọng lớn: Giáo dục phải trở thành đột phá chiến lược, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Trong bối cảnh này, hướng nghiệp không còn là một hoạt động phụ trợ đơn thuần trong nhà trường. Nó gắn liền trực tiếp với mục tiêu chiến lược về phát triển nhân lực quốc gia.

Dự thảo Thông tư quy định về hướng nghiệp và phân luồng trong giáo dục phổ thông (do Bộ Giáo dục và Đào tạo soạn thảo năm 2025) lần đầu tiên xác lập hướng nghiệp là một nội dung giáo dục chính thức; ghi nhận quyền được định hướng và lựa chọn của học sinh; đồng thời loại bỏ việc áp dụng các chỉ tiêu phân luồng cứng nhắc. Đây là một bước chuyển quan trọng: từ điều tiết bằng biện pháp hành chính sang thiết kế một cấu trúc hệ thống bảo đảm quyền lợi và năng lực của người học.

Hệ thống giáo dục linh hoạt và cam kết dài hạn

Tuy nhiên, quyền lựa chọn chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi đôi với năng lực lựa chọn. Và năng lực này chỉ có thể phát triển bền vững khi được đặt trong một hệ thống giáo dục cho phép sự điều chỉnh linh hoạt. Khung cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân và Khung trình độ quốc gia Việt Nam đã mở ra cơ chế liên thông dọc-ngang, công nhận việc tích lũy kết quả học tập, cho phép người học chuyển đổi và học tiếp một cách thuận lợi. Cùng với đó, Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ràng buộc quy mô tuyển sinh với năng lực đào tạo thực tế và tăng cường yêu cầu về tính minh bạch, giải trình. Đây là sự chuyển dịch đáng chú ý: từ mở rộng số lượng sang chú trọng chất lượng giáo dục.

Những tác động từ các cải cách này sẽ giúp giảm bớt áp lực xã hội vào việc 'phải vào đại học bằng mọi giá', tạo ra không gian phát triển cho giáo dục nghề nghiệp, và điều chỉnh lại kỳ vọng của xã hội đối với các lựa chọn học tập. Cải cách hướng nghiệp, vì thế, không chỉ đơn thuần là thêm một nội dung vào chương trình giảng dạy hay sửa đổi vài quy định về tuyển sinh. Đó là một câu hỏi chiến lược sâu sắc: Liệu hệ thống giáo dục có làm cho mỗi lựa chọn của người trẻ trở nên vững chắc và đáng tin cậy hơn hay không.

Khi năng lực được chuẩn bị từ sớm, cấu trúc hệ thống cho phép điều chỉnh linh hoạt, và chất lượng giáo dục được bảo đảm bằng trách nhiệm minh bạch, thì những quyết định học tập sẽ bớt đi tính may rủi. Đầu năm mới, trong nhịp chuyển mình của công cuộc cải cách giáo dục, có thể nhận ra một tín hiệu rõ ràng: Giáo dục đang dần từ bỏ cách thức quyết định thay cho người trẻ, để xây dựng một cấu trúc đủ vững chắc cho họ tự lựa chọn và chủ động điều chỉnh tương lai của chính mình. Khi đó, hướng nghiệp không còn là một khâu riêng lẻ trong giáo dục phổ thông, mà trở thành mắt xích chiến lược quan trọng trong mục tiêu phát triển nguồn nhân lực mà Nghị quyết số 71-NQ/TW đã xác lập. Niềm tin về một lực lượng lao động chất lượng cao, linh hoạt và thích ứng vì thế không chỉ là kỳ vọng đầu năm, mà là cam kết dài hạn của một nền giáo dục đang không ngừng tự đổi mới để đồng hành cùng tương lai phát triển của đất nước.