Từ tinh thần “nhìn thẳng vào sự thật” đến mở rộng biên độ sáng tạo, điện ảnh Việt Nam đã trải qua 40 năm chuyển mình mạnh mẽ kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986. Trước đó, điện ảnh chủ yếu vận hành trong cơ chế bao cấp. Kể từ năm 1986, cùng những chuyển động sâu sắc của đời sống xã hội, tư duy và cách thức làm phim đã thay đổi căn bản.
Tinh thần đổi mới thấm vào từng thước phim
Tại hội thảo “Diện mạo điện ảnh Việt Nam thời Đổi mới”, Tiến sĩ Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển điện ảnh Việt Nam, Giám đốc DANAFF nhận định, không khí Đổi mới đã lan tỏa vào tác phẩm điện ảnh, từ cách phát hiện vấn đề xã hội đến lối thể hiện chân thực, cách nhìn và cách nghĩ táo bạo của những người làm nghề trước những ngóc ngách cuộc sống. Theo bà, tinh thần “nhìn thẳng vào sự thật, phản ánh đúng sự thật” đã trở thành động lực để nhiều nhà làm phim mạnh dạn đi sâu vào đời sống, phản ánh những chuyển biến trong xã hội và tâm thức con người Việt Nam.
Nhận định ấy được minh chứng sinh động qua chương trình “Diện mạo điện ảnh Việt Nam 40 năm Đổi mới” tại DANAFF IV, giới thiệu 17 tác phẩm tiêu biểu như: “Thị trấn yên tĩnh”, “Tướng về hưu”, “Thung lũng hoang vắng”, “Mùa len trâu”, “Thời xa vắng”, “Dòng máu anh hùng”, “Cánh đồng bất tận”… Các bộ phim vừa đa dạng về đề tài, phong cách, thế hệ sáng tác, vừa cho thấy sự mở rộng biên độ phản ánh hiện thực. Điện ảnh bắt đầu đi sâu hơn vào thân phận cá nhân, bi kịch gia đình, những va đập đạo đức trong kinh tế thị trường, nỗi cô đơn đô thị, ký ức chiến tranh, thân phận người yếu thế. Chính sự chuyển dịch ấy đã giúp điện ảnh Việt Nam hướng tới những nội dung giàu tính cá nhân, thấm đẫm hơi thở cuộc sống.
Điện ảnh là công cụ quảng bá văn hóa và sức mạnh mềm
Từ góc độ quản lý, Thứ trưởng Văn hóa, Thể thao và Du lịch Tạ Quang Đông cho rằng, trong 40 năm Đổi mới, điện ảnh là một trong những loại hình nghệ thuật phản ánh sinh động nhất những biến đổi của đất nước và con người Việt Nam. Ông bày tỏ: “Điện ảnh không chỉ là nghệ thuật mà còn là một phương thức hiệu quả để quảng bá hình ảnh đất nước, con người và văn hóa Việt Nam ra thế giới”. Quan điểm này thể hiện tư duy phát triển mới, đó là điện ảnh đang được đưa vào không gian rộng lớn hơn của sức mạnh mềm quốc gia.
Thị trường sôi động và những thách thức
Cùng với Đổi mới, thị trường điện ảnh dần được định hình. Từ chỗ lệ thuộc gần như hoàn toàn vào ngân sách nhà nước, điện ảnh Việt Nam đã bước sang giai đoạn có sự hiện diện của các hãng phim tư nhân, nhà sản xuất độc lập, hệ thống rạp chiếu hiện đại, những chiến dịch phát hành chuyên nghiệp, cùng thói quen ra rạp ngày càng rõ nét trong công chúng đô thị. Vài năm gần đây, phòng vé Việt liên tục ghi nhận những kỷ lục doanh thu đáng chú ý: “Mưa đỏ” đạt hơn 700 tỷ đồng, “Mai” đạt hơn 551 tỷ đồng, “Lật mặt 7: Một điều ước” đạt hơn 482 tỷ đồng.
Tuy nhiên, thị trường vẫn tồn tại độ chênh lớn, khi số lượng phim có doanh thu thấp vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Sự lệ thuộc vào một số mùa chiếu nhất định, một vài gương mặt bảo chứng phòng vé, cùng một số công thức thể loại quen thuộc như hài gia đình, kinh dị, tâm lý xã hội, cho thấy điện ảnh Việt Nam chưa thật sự hình thành được cấu trúc phát triển bền vững.
Đạo diễn, nhà sản xuất Bùi Thạc Chuyên bày tỏ băn khoăn: Nếu không được bảo vệ và hỗ trợ đúng mức, chất lượng điện ảnh khó có thể theo kịp đòi hỏi ngày càng cao của khán giả. Ông cũng chỉ ra một thực tế đáng suy ngẫm: Nhiều nhà làm phim tư nhân vẫn đang loay hoay tìm nguồn vốn, trong khi cơ chế kết hợp vốn nhà nước và vốn tư nhân cho những dự án điện ảnh lớn còn không ít rào cản. Quỹ hỗ trợ phát triển điện ảnh, dù đã được đặt ra từ Luật Điện ảnh năm 2006 và tiếp tục được khẳng định trong Luật Điện ảnh năm 2022, đến nay vẫn chưa vận hành đúng như kỳ vọng. Theo các chuyên gia, nếu chính sách chưa đủ mạnh để khuyến khích, nâng đỡ sự tìm tòi và sáng tạo, điện ảnh sẽ dễ rơi vào trạng thái “ăn đong”, thiếu đi chiều sâu và tính bền vững lâu dài.
Cơ hội phía trước từ chính sách, công nghệ và nguồn lực xã hội
Với định hướng “Nhịp cầu từ châu Á ra thế giới”, DANAFF IV năm nay chú trọng tăng cường các hoạt động chuyên môn, đào tạo, kết nối sản xuất và xúc tiến công nghiệp điện ảnh. Điều này cho thấy các liên hoan phim trong nước cần đóng vai trò cầu nối, gắn kết nhà làm phim, nhà đầu tư, nền tảng công nghệ, địa phương và thị trường quốc tế.
Nhà phê bình điện ảnh, Tiến sĩ Mai Anh Tuấn (Trường đại học Văn hóa Hà Nội) phân tích: Bức tranh điện ảnh Việt Nam đang dần hoàn thiện ở nhiều thể loại, chủ đề, đề tài, với cách xây dựng kịch bản ngày càng bài bản, hiện đại, phù hợp với bối cảnh thị trường và thị hiếu điện ảnh hiện nay. Theo ông, “đó là những vận động căn bản để chúng ta hình thành nền công nghiệp điện ảnh”. Ông cũng gợi mở rằng, trong tương lai gần, điện ảnh Việt Nam cần tính đến việc xuất khẩu ra quốc tế, tìm kiếm thị trường ngoài nước, thì mới có thể khẳng định vị thế trên trường điện ảnh khu vực và châu lục.
Cơ hội của điện ảnh Việt Nam đang mở ra trên nhiều phương diện. Trước hết là cơ hội từ chính sách. Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (ban hành ngày 14/11/2025) xác định điện ảnh là một trong 10 ngành công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế quan trọng, phấn đấu đạt mức tăng trưởng cao, gia tăng kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp văn hóa thuộc lĩnh vực trọng tâm, trọng điểm; qua đó góp phần quảng bá, lan tỏa giá trị lịch sử, văn hóa, con người Việt Nam, khẳng định thương hiệu và vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Nghị quyết số 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam xác định mục tiêu đến năm 2030, các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP, hình thành từ 5 đến 10 thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa trong các lĩnh vực có tiềm năng, trong đó có điện ảnh.
Cơ hội thứ hai đến từ công nghệ và nền tảng số. Sản xuất hậu kỳ, kỹ xảo, phát hành trực tuyến, dữ liệu khán giả, trí tuệ nhân tạo, bản quyền số đang làm thay đổi toàn bộ chuỗi giá trị của ngành điện ảnh. Cơ hội thứ ba nằm ở nguồn lực xã hội, khi sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân, địa phương, các quỹ đầu tư, liên hoan phim, cơ sở đào tạo và cộng đồng làm phim trẻ có thể kiến tạo nên một hệ sinh thái đa trung tâm, năng động và bền vững hơn.
Thứ trưởng Tạ Quang Đông nhận định: Nếu 40 năm Đổi mới là hành trình điện ảnh Việt Nam khẳng định vị trí của mình trong đời sống văn hóa dân tộc, thì giai đoạn phát triển mới của đất nước sẽ là thời kỳ điện ảnh Việt Nam hướng tới những mục tiêu lớn hơn, đó là trở thành một ngành công nghiệp văn hóa hiện đại, có năng lực cạnh tranh quốc tế, đồng thời góp phần lan tỏa hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Giờ đây, khi nền tảng thể chế đã được củng cố vững chắc, điện ảnh Việt Nam đứng trước cơ hội bước vào một giai đoạn phát triển mới, thực chất và bền vững hơn.



