Hành Trình Gian Nan Của Cây Cà Phê Tại Châu Á
Cây cà phê, một trong ba thức uống phổ biến nhất thế giới, đã phải trải qua một chặng đường đầy gian nan để chứng minh giá trị của mình tại châu Á. Trước khi trở thành một nguồn lợi kinh tế quan trọng, loài cây này từng bị từ chối và xem nhẹ ở nhiều đồn điền, phải mất tới hai thế kỷ để khẳng định tiềm năng. Ngày nay, Ấn Độ đã vươn lên trở thành nước xuất khẩu cà phê đứng thứ bảy trên toàn cầu, nhưng con đường đi đến thành công ấy không hề dễ dàng.
Những Dấu Ấn Đầu Tiên Tại Ấn Độ
Theo các tài liệu lịch sử, cây cà phê được đưa từ Aden tới Ấn Độ, cụ thể là bờ biển Malabar, vào khoảng năm 1700. Tuy nhiên, truyền thuyết kể rằng loại cây này đã có mặt sớm hơn, do người hành hương Hồi giáo Baba Booden mang về từ Ả Rập vào khoảng năm 1600. Ông đã trồng "bảy quả mọng" quanh căn lều của mình trên những ngọn đồi ở Mysore, và đến nay, người ta vẫn có thể tìm thấy những cây cà phê hơn trăm tuổi trong khu vực này.
Văn bản đầu tiên ghi nhận việc trồng cà phê ở Ấn Độ là tác phẩm Những lá thư từ Malabar của Jacob Visscher, một giáo sĩ tại Cochin. Trong đó, ông mô tả cây cà phê được trồng làm cảnh trong các khu vườn, cho ra nhiều trái nhưng hương vị không tinh tế bằng cà phê Mocha. Mặc dù không có báo cáo chính thức nào về cà phê tại Ấn Độ trước năm 1822, các bằng chứng cho thấy nó đã được biết đến từ trước năm 1743.
Sự Phát Triển Và Mở Rộng
Ban đầu, cà phê không nhận được nhiều sự chú ý tại Ấn Độ. Phải đến năm 1800, trong Tiểu luận của Heyne, mới có ghi chép về việc cà phê được bán tại các chợ ở Bangalore và Seringapatam. Theo thời gian, cà phê dần được trồng rộng rãi trên khắp Ấn Độ, từ ranh giới phía bắc của Mysore đến các vùng như Tây Ghats, Coorg, Travancore, Wayanad, Nilgiri, Shevaroy và Pulney.
Đến năm 1880, hơn 500.000 mẫu đất đã được dành cho việc trồng cà phê ở các khu vực như Cochin, Madras, Mysore, Travancore, Belgaum và tỉnh Bengal, với gần 200.000 mẫu có cây trưởng thành. Không chỉ ở Ấn Độ, cà phê còn lan rộng sang các vùng khác như Burma, nơi đất rừng được chuyển đổi thành đồn điền sinh lợi, cũng như các khu vực ở Nam Kỳ (Việt Nam) và eo biển, dù ở mức độ hạn chế hơn.
Thử Thách Tại Ceylon Và Sự Kiên Trì
Tại Ceylon (nay là Sri Lanka), cây cà phê được người Hà Lan đưa từ Java vào năm 1720. Tuy nhiên, nỗ lực trồng trọt ban đầu không thành công do thổ nhưỡng và khí hậu không phù hợp ở vùng đất thấp quanh Galle và Negombo, cùng với sự phản đối của người bản địa. Dù sản xuất được một lượng nhỏ cà phê chất lượng cao, việc trồng cà phê ở đây không đem lại hiệu quả kinh tế so với Java.
Mặc dù bị người Hà Lan tạm ngưng trồng trọt, cà phê vẫn không bị người dân Ceylon từ bỏ hoàn toàn. Họ nhận ra giá trị thương mại và tiếp tục trồng với số lượng ít, sau đó thu gom để trao đổi lấy hàng hóa. Có ý kiến cho rằng cà phê đã có mặt ở Ceylon từ trước khi người châu Âu đến, nhưng người bản địa chỉ dùng lá non để nấu cà ri và hoa để trang trí đền chùa, chứ không pha chế thành thức uống.
Khi người Anh chiếm đóng Ceylon vào năm 1825, họ phát hiện cây cà phê mọc nhiều xung quanh các đền chùa ở Kandy và có những vườn cà phê rộng lớn được chăm sóc tốt dọc bờ sông Mahaweli, gần Cung điện hoàng gia. Điều này cho thấy sự kiên trì và thích ứng của cây cà phê trong môi trường mới.
Kết Luận
Hành trình của cây cà phê tại châu Á là một câu chuyện đầy cảm hứng về sự kiên trì và thích nghi. Từ những khởi đầu khó khăn, bị từ chối và xem nhẹ, cà phê đã vượt qua thử thách để trở thành một phần không thể thiếu trong nền kinh tế và văn hóa của nhiều quốc gia. Ngày nay, khi thưởng thức một tách cà phê, chúng ta không chỉ cảm nhận hương vị đậm đà mà còn nhớ về chặng đường lịch sử đầy gian nan đã đưa loài cây này đến với châu Á.



