Ở vùng rừng đước và rừng mắm của Cà Mau, ba khía từ lâu đã là đặc sản quen thuộc, gắn bó với cuộc sống của người dân ven các con rạch, nơi thủy triều lên xuống hàng ngày. Tuy nhiên, vào mùa ba khía lột (khoảng tháng 6 âm lịch), khi chúng đạt kích thước lớn nhất và nhiều thịt nhất, lại trở thành nỗi lo cho các vựa thu mua và người dân khai thác.
Ba khía lột có vỏ mềm, chứa nhiều nước, không thể muối theo phương pháp truyền thống và khó bảo quản để vận chuyển đi xa. Vì thế, vào mùa, người bắt ba khía thường phải bán tháo vì chúng dễ chết. Thương lái ngại mua, khiến giá loại này bị ép xuống thấp hơn nhiều so với ba khía thường. Những con lột khó tiêu thụ bị xem là hàng dạt, giá trị thấp dù chất lượng thịt cao hơn.
Không muốn nguồn nguyên liệu dồi dào mãi bị ép giá, chị Trần Thị Xa cùng chồng là anh Nguyễn Văn Miên quyết định tìm hướng đi khác. Hai vợ chồng thu mua và giữ lại ba khía lột thay vì bán rẻ, đồng thời nghĩ cách chế biến để nâng giá trị sản phẩm.
Mùa ba khía lột, các vựa không thu mua. Chị Xa kể: "Tôi nghĩ sao không lấy xay ra làm riêu như cua đồng". Ý tưởng xuất phát từ thực tế đã trở thành bước ngoặt. Từ nguyên liệu từng bị chê vì khó bảo quản, ba khía lột bắt đầu được định giá lại bằng một cách hoàn toàn khác.
Khử tanh, giữ ngọt - bài toán không dễ
Nhìn bên ngoài, làm riêu từ ba khía có vẻ không khác nhiều so với cua đồng, nhưng khi bắt tay vào làm thì sự khác biệt mới lộ rõ. Ba khía sống trong môi trường rừng ngập mặn, có mùi đặc trưng đậm hơn, nếu xử lý không khéo rất dễ bị tanh gắt. Bài toán đặt ra không chỉ là làm ra riêu, mà phải làm sao giữ được vị ngọt tự nhiên và "dễ ăn" với người tiêu dùng.
Quy trình được kiểm soát chặt ngay từ đầu vào. Ba khía lột tươi sống sau khi thu mua được rửa thật sạch rồi ủ đá gây tê ngay để giữ độ tươi. Tốc độ là yếu tố quan trọng, bởi nếu chậm, thịt sẽ nhanh hư. Khâu tách vỏ và sơ chế phải làm nhanh gọn, đây là công đoạn quyết định chất lượng của cả mẻ riêu.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở công đoạn xay. Gia đình chị Xa tự thiết kế máy xay chuyên dụng, kéo dài thời gian xay từ 15 đến 20 phút cho mỗi mẻ khoảng 5 kg. Mục tiêu là làm nhuyễn hoàn toàn phần xương, giúp riêu khi nấu không bị lợn cợn, chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người ăn.
Để giữ chất lượng, họ chấp nhận tỷ lệ hao hụt cao: 1 kg ba khía tươi chỉ cho ra khoảng 700 gram riêu thành phẩm. Đổi lại, sản phẩm đạt độ mịn, giữ được vị ngọt thanh và qua kiểm nghiệm có hàm lượng canxi cao, vượt trội so với nhiều loại cua cùng nhóm. Cái "đắt" của riêu ba khía không nằm ở nguyên liệu, mà nằm ở cách xử lý để biến nguyên liệu khó thành sản phẩm dễ ăn.
Từ hàng dạt trở thành riêu OCOP 4 sao
Những mẻ riêu đầu tiên không hoàn hảo ngay. Có mẻ còn nồng mùi, có mẻ chưa đạt độ ngọt như mong muốn. Nhưng qua nhiều lần điều chỉnh, công thức dần ổn định, giữ được vị ngọt thanh và "chất rừng" đặc trưng của ba khía Đất Mũi.
Khi sản phẩm ổn định chất lượng, thị trường cũng bắt đầu phản hồi tích cực. Từ tiêu thụ nhỏ lẻ, riêu ba khía dần có chỗ đứng riêng. Hiện sản phẩm đã đạt chuẩn OCOP 4 sao và đăng ký bảo hộ độc quyền, trở thành hàng hóa có thương hiệu thay vì chỉ là sản phẩm chế biến quy mô hộ gia đình.
Giá bán lẻ hiện ở mức 130.000 đồng/kg, giá sỉ khoảng 80.000 đồng/kg. Thị trường tiêu thụ mạnh là Hà Nội, TP.HCM và các đô thị lớn. Mỗi tháng, cơ sở xuất bán từ 1 đến 2 tấn riêu ba khía, mang lại lợi nhuận hàng chục triệu đồng. Con số không quá lớn nếu so với doanh nghiệp, nhưng đủ để chứng minh một hướng đi hiệu quả từ quy mô hộ.
Nếu trước đây đặc sản này chủ yếu gắn với món ba khía muối, thì nay riêu ba khía mở ra hướng tiếp cận khác, tiện lợi hơn, dễ chế biến hơn và phù hợp với nhiều nhóm khách hàng. Chính sự thay đổi đó đã giúp loại nguyên liệu từng bị xem là hàng dạt bước ra khỏi phạm vi địa phương để đi vào các thị trường lớn.
Riêu ba khía được nhiều người dùng để nấu canh, nấu bún riêu... Vị ngọt thanh tự nhiên, mùi thơm đặc trưng giúp món ăn mang đậm hương vị rừng ngập mặn, vừa dân dã nhưng cũng đủ khác biệt để tạo tò mò với thực khách.



