Quy định thu phí bản quyền âm nhạc tại Việt Nam
Luật sư Phan Vũ Tuấn (Văn phòng Luật sư Phan Law) cho biết Việt Nam cùng nhiều quốc gia xây dựng cơ chế thu tiền bản quyền âm nhạc dựa trên nguyên tắc bảo hộ quyền tài sản của tác giả. Theo Công ước Berne và Luật Sở hữu trí tuệ, quyền biểu diễn hoặc truyền đạt tác phẩm đến công chúng là quyền tài sản của chủ sở hữu. Do đó, khi quán cà phê, nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh sử dụng âm nhạc phục vụ khách, họ phải xin phép và trả tiền bản quyền.
“Việc mua đĩa nhạc hoặc đăng ký các dịch vụ nghe nhạc như Spotify, Apple Music hay YouTube Music chỉ cho phép sử dụng vào mục đích cá nhân, không đồng nghĩa với việc được khai thác âm nhạc trong hoạt động kinh doanh. Khi quán cà phê hoặc nhà hàng phát nhạc để phục vụ khách, chủ cơ sở vẫn phải xin phép và trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu hoặc tổ chức đại diện quyền”, luật sư Phan Vũ Tuấn lưu ý.
Cơ chế tính phí bản quyền
Pháp luật hiện hành (Phụ lục II Nghị định 17/2023/NĐ-CP, sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP) quy định công thức tính khá cụ thể. Số tiền bản quyền phải trả trong một năm được xác định bằng mức lương cơ sở nhân với hệ số điều chỉnh, sau đó áp dụng tỷ lệ phần trăm tương ứng theo từng loại đô thị. Riêng hoạt động hàng không và giao thông công cộng tính theo lượt khách trung bình hằng năm. Đặc biệt, pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận giữa các bên; chỉ khi không đạt được thỏa thuận mới áp dụng biểu mức quy định.
Luật sư Phan Vũ Tuấn nhấn mạnh nghĩa vụ trả tiền bản quyền khi sử dụng âm nhạc trong kinh doanh không phải quy định mới, mà đã được ghi nhận từ lâu. “Vấn đề chỉ thực sự thu hút sự quan tâm thời gian gần đây do có sự điều chỉnh về cơ chế tính, phân chia tiền bản quyền và mức thu theo lương cơ sở mới, áp dụng từ ngày 1.7.2026”, ông nói.
So sánh quốc tế về cách tính phí
Nhiều quốc gia áp dụng cách tính tương tự Việt Nam khi xác định mức phí dựa trên diện tích cơ sở kinh doanh, như Hàn Quốc, Nhật Bản hay Đức. Tuy nhiên, không phải nước nào cũng lấy diện tích làm căn cứ. Anh kết hợp diện tích với số lượng loa và hệ thống âm thanh; Singapore tính phí theo số lượng ghế ngồi theo cơ chế lũy tiến, đồng thời thu thêm phụ phí đối với màn hình trình chiếu; Thái Lan áp dụng mức phí khoán theo quy mô chỗ ngồi của từng loại hình kinh doanh. “Điều này cho thấy, dù cùng hướng đến mục tiêu bảo hộ quyền tài sản của tác giả, mỗi quốc gia lại có cách xác định mức phí bản quyền khác nhau, thường gắn với quy mô và mức độ khai thác âm nhạc thực tế của cơ sở kinh doanh”, luật sư Phan Vũ Tuấn nhận định.
Khác biệt về tổ chức thu
Luật sư Phan Vũ Tuấn giải thích, về nguyên tắc, quyền cấp phép sử dụng bài hát thuộc về các chủ thể quyền và có thể ủy quyền hoặc chuyển giao cho tổ chức, cá nhân khác quản lý. Hầu hết các quốc gia đều tổ chức cấp phép và thu tiền bản quyền thông qua các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả (CMO). Điểm khác biệt nằm ở số lượng tổ chức, phạm vi đại diện và cơ chế cấp phép. Tại Việt Nam, việc cấp phép và thu tiền bản quyền đối với tác phẩm âm nhạc chủ yếu do Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) thực hiện, còn quyền đối với bản ghi âm, ghi hình chủ yếu do Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Việt Nam (RIAV) quản lý. Trong khi đó, tại Nhật Bản và Singapore, việc cấp phép và thu phí chủ yếu được thực hiện thông qua một tổ chức quản lý tập thể quyền duy nhất, giúp các cơ sở kinh doanh chỉ cần làm việc với một đầu mối. Ngược lại, Mỹ áp dụng mô hình có nhiều tổ chức quản lý quyền biểu diễn công cộng (PRO) như ASCAP hay BMI, mỗi tổ chức đại diện cho một danh mục tác phẩm khác nhau, khiến các cơ sở kinh doanh có thể phải mua giấy phép từ nhiều tổ chức để đảm bảo quyền sử dụng hợp pháp.



