Việt Nam và thông lệ quốc tế về thu phí bản quyền âm nhạc
Thời gian qua, việc thu tiền tác quyền đối với việc bật nhạc tại các quán cà phê, nhà hàng tại Việt Nam thu hút sự quan tâm lớn từ người dân, đặc biệt là các cá nhân, tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực này. Theo LS Phan Vũ Tuấn, quy định hiện hành tại Phụ lục II Nghị định 17/2023/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP, có công thức tính cụ thể: số tiền bản quyền chi trả mỗi năm = mức lương cơ sở × hệ số điều chỉnh. Mức phí được tính dựa trên diện tích, loại hình dịch vụ và phân loại đô thị.
Trên thế giới, nhiều quốc gia cũng áp dụng thu phí bản quyền âm nhạc đối với nhà hàng, quán cà phê, nhưng mỗi nước có cách tính khác nhau.
Singapore: Phí dựa trên số chỗ ngồi và thiết bị
Tại Singapore, Hiệp hội nhạc sĩ và tác giả Singapore (COMPASS) tính phí dựa trên số lượng chỗ ngồi thực tế. Đối với nhà hàng, quán cà phê chỉ sử dụng nhạc nền, 40 chỗ ngồi đầu tiên áp dụng mức phí 8,23 SGD/chỗ/năm, 40 chỗ ngồi tiếp theo là 4,7 SGD/chỗ/năm, và trên 80 chỗ là 2,35 SGD/chỗ/năm.
Nếu sử dụng nhạc sống, nhạc điện tử (karaoke hoặc giải trí trực tiếp) hay nhạc cơ khí (cả karaoke và giải trí trực tiếp), mức phí cao hơn. Ngoài ra, các nhà hàng, quán cà phê phải đóng phụ phí tính theo kích thước thiết bị, ví dụ 45,83 SGD/năm cho mỗi inch đường chéo màn hình. Tiền bản quyền tối thiểu hàng năm là 275 SGD (hơn 5,5 triệu đồng).
Thái Lan: Phí theo hiệu suất khai thác chỗ ngồi và số màn hình
Ở Thái Lan, tổ chức MPC Music tính phí bản quyền dựa trên hiệu suất khai thác chỗ ngồi trực tiếp và số lượng màn hình. Các nhà hàng có phục vụ đồ uống có cồn, quán bar, pub, lounge, vũ trường phải trả 18.000 bath/màn hình/năm (hơn 14 triệu đồng) cho quán hạng F (1-20 chỗ ngồi). Mức cao nhất là 85.000 bath/màn hình/năm (hơn 66 triệu đồng) cho quán hạng A (trên 201 chỗ ngồi). Phí này chỉ áp dụng cho nhạc trên MPC Music; nếu muốn sử dụng kho nhạc từ các hãng lớn khác, người dùng phải trả thêm.
Anh: Giấy phép TheMusicLicence với nhiều yếu tố
Tại Anh, nhà hàng, quán cà phê cần xin giấy phép TheMusicLicence, do PPL và PRS for Music quản lý. PPL đại diện cho hơn 172.000 nghệ sĩ biểu diễn và chủ sở hữu bản quyền ghi âm, PRS for Music đại diện cho hơn 180.000 nhạc sĩ, nhà soạn nhạc và nhà xuất bản. Chi phí phụ thuộc vào loại hình địa điểm và cách sử dụng nhạc. Ví dụ, nhà hàng, quán cà phê có tối đa 30 chỗ ngồi và diện tích 400 m2 trở xuống phải trả 536,96 bảng Anh/năm (gần 19 triệu đồng).
Mỹ: Nhiều tổ chức PRO với mức phí khác nhau
Ở Mỹ, thị trường bản quyền bị phân chia bởi nhiều tổ chức quản lý quyền biểu diễn (PRO) như ASCAP, BMI, SESAC. Chủ nhà hàng, quán cà phê phải trả phí cho nhiều bên để sử dụng kho nhạc đa dạng. Với ASCAP, đại diện cho hơn 1,1 triệu nhạc sĩ, nhà soạn nhạc và nhà phát hành, phí bản quyền được tính dựa trên quy mô kinh doanh và cách sử dụng âm nhạc. Mức phí thấp nhất khoảng hơn 1 USD/ngày, tức hơn 365 USD/năm (hơn 9,5 triệu đồng).



