Mật ngữ 200 năm tuổi của làng Đa Chất: Di sản ngôn ngữ độc nhất vô nhị ở ngoại thành Hà Nội
Bên dòng sông Nhuệ hiền hòa, ngôi làng Đa Chất thuộc xã Đại Xuyên, ngoại thành Hà Nội, vẫn âm thầm gìn giữ một bí mật ngôn ngữ có tuổi đời hơn hai thế kỷ. Ngoài tiếng phổ thông, người dân nơi đây vẫn sử dụng hệ thống ngôn ngữ lóng riêng biệt với hàng trăm từ vựng độc đáo, được gọi là "Tõi Xưỡn". Thứ tiếng này không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là một phần di sản văn hóa phi vật thể quý giá, phản ánh lịch sử nghề đóng cối tre xay lúa cổ truyền.
Nguồn gốc từ nghề thủ công cổ truyền
Tiếng lóng "Tõi Xưỡn" của làng Đa Chất ra đời từ đầu thế kỷ 19, gắn liền với nghề đóng cối tre xay thóc lúa. Khi đó, các thợ làng thường lặn lội lên các tỉnh phía Bắc như Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái để hành nghề. Mỗi chuyến đi kéo dài hàng tháng trời, và để bảo vệ bí mật kỹ thuật cũng như đảm bảo an toàn cho nhau, các tốp thợ đã sáng tạo ra hệ thống giao tiếp riêng biệt này.
Ông Nguyễn Văn Nghinh, 67 tuổi, một trong những người thạo "Tõi Xưỡn" nhất làng, chia sẻ: "Dân làng tôi không học sách vở, chỉ truyền khẩu để giữ nếp. Thứ tiếng này ngấm vào máu thịt tôi từ thuở bé, khi theo cha chú đi đóng cối khắp các tỉnh phía Bắc". Trong xưởng nồng mùi tre nứa, tiếng lóng trở thành tín hiệu ngầm quan trọng. Chẳng hạn, khi thấy thợ phụ làm sai, thợ cả sẽ nhắc: "Mày xấn táo rồi, bệt ngáo kìa" (Mày làm lỗi rồi, chủ nhà đang nhìn đấy). Câu nói vừa chỉnh đốn công việc, vừa giữ thể diện cho thợ trước mặt gia chủ.
Đặc điểm ngôn ngữ độc đáo
Theo ông Nguyễn Văn Phường, 66 tuổi, "Tõi Xưỡn" mượn ngữ pháp tiếng Việt nhưng thay thế bằng hệ từ vựng riêng biệt. Ví dụ, "choáng" có nghĩa là đẹp, nhà đẹp là "bệt choáng", gái xinh là "nhát choáng". Động từ "xấn" (dùng sức) được biến hóa linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh: xấn vụ (đóng cối), xấn đìa (làm ruộng). Hệ số đếm cũng hoàn toàn khác biệt: nhất, nhị, thâm, chớ, dâu, lạp.
Điều đặc biệt là tiếng lóng này chỉ giới hạn trong phạm vi làng Đa Chất. Ông Trần Văn Huynh, 68 tuổi, khẳng định: "Chỉ người gốc làng mới nói và hiểu nhuần nhuyễn. Con gái đi lấy chồng xứ khác một thời gian cũng quên. Người làng bên dù sống sát vách cũng không giải mã được". Chính đặc tính nội bộ này đã biến "Tõi Xưỡn" thành tấm khiên bảo vệ bản sắc văn hóa của làng suốt hai thế kỷ qua.
Nguy cơ thất truyền và nỗ lực bảo tồn
Từ đầu những năm 2000, sự xuất hiện của máy xay xát công nghiệp đã khiến nghề đóng cối tre thủ công dần mai một. Môi trường sống của "Tõi Xưỡn" cũng thu hẹp đáng kể. Trưởng thôn Nguyễn Văn Tuyên lo lắng: "Mất nghề chỉ sợ mất tiếng". Hiện tại, trong tổng số 1.500 nhân khẩu của làng, chỉ còn khoảng 40% người nói thạo thứ tiếng này, đa phần là những người trên 50 tuổi.
Nhận thấy nguy cơ thất truyền, năm 2006, Bộ Văn hóa Thông tin đã mời các cao niên trong làng sưu tầm, tập hợp từ vựng để in sách. Cuốn "Văn hóa dân gian làng Đa Chất" xuất bản năm 2007 đã ghi lại cách phát âm của hơn 200 từ lóng. Đến năm 2016, "Tõi Xưỡn" chính thức được đưa vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể của Hà Nội.
Theo phiếu kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể được xã cập nhật cuối năm 2025, tiếng lóng Đa Chất có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 19, cùng thời kỳ phát triển nghề đóng cối xay lúa được nêu trong sách Đại Nam nhất thống chí. Các chuyên gia ngôn ngữ và Sở Văn hóa - Thể thao Hà Nội đã nhiều lần khảo sát, đánh giá đây là di sản quý hiếm, mang giá trị lịch sử cao và duy nhất tại Việt Nam.
Ý nghĩa văn hóa sâu sắc
Với những người như ông Nghinh, ông Phường, tiếng lóng không chỉ là phương thức giao tiếp mà còn là biểu tượng văn hóa. Ông Nghinh tâm sự: "Giữa nhịp sống hối hả, những câu chào hỏi ‘Nhát choáng’ hay lời dặn ‘Đồi ỏn’ vẫn vang lên như lời nhắc nhở về một vùng di sản quý hiếm bậc nhất Thủ đô". Tiếng lóng đã len lỏi vào mọi mặt đời sống, từ công việc đến sinh hoạt gia đình, trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc của người dân Đa Chất.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là việc truyền dạy cho thế hệ trẻ. Lớp trẻ đi học, đi làm xa, dù nghe hiểu nhưng không còn mặn mà sử dụng. Ông Tuyên nhận định: "Tiếng lóng vốn là ngôn ngữ truyền khẩu, nếu không có môi trường giao tiếp thực tế, việc học qua sách vở chỉ như ‘cưỡi ngựa xem hoa’". Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các biện pháp bảo tồn hiệu quả hơn để giữ gìn di sản ngôn ngữ độc đáo này cho các thế hệ tương lai.



