Lao động giá rẻ không còn là lợi thế: Việt Nam cần đào tạo nhân lực chất lượng cao để thu hút FDI thế hệ mới
Lao động giá rẻ không còn là lợi thế: Cần đào tạo nhân lực chất lượng cao

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ của Việt Nam hiện mới đạt 29,8%, là tỷ lệ khá thấp so với các nước trong khu vực. Trong khi đó, các ngành mà doanh nghiệp FDI đang tập trung như công nghệ thông tin, cơ khí chính xác, tự động hóa, logistics... đều yêu cầu kỹ năng, kỹ thuật, khả năng ngoại ngữ và tư duy số.

FDI thế hệ mới đòi hỏi nhân lực kỹ năng cao

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, trong bối cảnh thành phố đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc không gian phát triển công nghiệp, nâng cao chất lượng các khu chế xuất, khu công nghiệp. Ông Trần Việt Hà, Phó Trưởng Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, cho biết: Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư thu hút vào các khu chế xuất, khu công nghiệp đạt 1.100 triệu USD. Các nhà đầu tư FDI đang đặt ra yêu cầu về hạ tầng số, năng lượng xanh, nhân lực chất lượng cao để mang lại giá trị cao.

Nguy cơ cạnh tranh từ các nước trong khu vực

Ông Trần Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, chia sẻ: Phần nhiều doanh nghiệp không còn cần lao động phổ thông giá rẻ mà đòi hỏi lao động có kỹ năng. Nếu không đáp ứng được yêu cầu của các nhà tuyển dụng, Việt Nam có nguy cơ bị các nước chung quanh cạnh tranh trong việc thu hút FDI.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Giáo dục phải đi trước một bước

Theo TS Lê Danh Quang, Phó Hiệu trưởng Trường cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội, Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài mới đây đều đặt ra một yêu cầu xuyên suốt: Muốn thu hút được dòng vốn FDI thế hệ mới, Việt Nam phải đi trước một bước về nguồn nhân lực. TS Lê Danh Quang nhấn mạnh, điều quan trọng là chúng ta cần nhìn nhận đúng cơ cấu nhân lực. Hiện nay, nhiều người vẫn đồng nhất nhân lực chất lượng cao với đội ngũ có trình độ đại học, sau đại học. Thực tế, các tập đoàn công nghệ toàn cầu cần hai nhóm nhân lực chất lượng cao có vai trò khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau.

Hai trụ cột nhân lực cho FDI công nghệ cao

Theo đó, nhóm thứ nhất là đội ngũ thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển công nghệ, thiết kế chip, tự động hóa... là lực lượng chủ yếu được đào tạo tại các trường đại học kỹ thuật, công nghệ và các viện nghiên cứu. Nhóm thứ hai là lực lượng kỹ sư thực hành và kỹ thuật viên trình độ cao, trực tiếp vận hành dây chuyền sản xuất thông minh, lắp ráp, kiểm thử, đóng gói, bảo trì thiết bị, vận hành robot và quản lý chất lượng trong các nhà máy FDI. Đây là lĩnh vực có nhu cầu rất lớn về số lượng và là yếu tố quyết định để các dự án FDI có thể triển khai nhanh, vận hành hiệu quả mà Việt Nam cần quan tâm.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Cam kết hai chiều giữa Nhà nước và doanh nghiệp FDI

Ông Nguyễn Văn Toàn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE), nhấn mạnh: “Không thể chỉ kêu gọi đầu tư mà phải song hành với đào tạo nhân lực như một cam kết hai chiều giữa Nhà nước và doanh nghiệp FDI”. Chia sẻ với Nhân Dân cuối tuần, chuyên gia kinh tế và chính sách Vũ Xuân Hùng kiến nghị: Thứ nhất, gắn kết thực tiễn và công nghệ lõi vào giáo dục đại học. Giáo dục đại học phải đi trước một bước trong việc cung cấp đội ngũ kỹ sư và chuyên gia nghiên cứu. Cấu trúc lại danh mục ngành nghề: Dịch chuyển trọng tâm tuyển sinh và đầu tư sang các nhóm ngành STEM, nhất là vi mạch bán dẫn, khoa học dữ liệu, vật liệu mới và năng lượng tái tạo. Với mô hình “đại học - doanh nghiệp FDI”, cần phá bỏ vách ngăn giữa hàn lâm và thực tiễn, có cơ chế mở để các tập đoàn công nghệ lớn trực tiếp tham gia khâu thiết kế chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo.

Đào tạo kép và chuẩn kỹ năng quốc tế

Ông Vũ Xuân Hùng cũng đề xuất: Cần phát triển mô hình đào tạo kép, chuyển từ đào tạo thuần túy tại trường sang đào tạo luân phiên (học viên dành 30-40% thời gian ở trường và 60-70% thực hành trực tiếp trên dây chuyền của doanh nghiệp FDI). Cùng đó, nhanh chóng cập nhật bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề tương thích với các khung tham chiếu của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và quốc tế (như khung kỹ năng số toàn cầu), bảo đảm chứng chỉ nghề của Việt Nam được các tập đoàn đa quốc gia công nhận.

Chuẩn bị nhân lực từ bậc phổ thông

Cuối cùng, để có nguồn nhân lực chất lượng cao trong 10-15 năm tới, sự chuẩn bị phải bắt đầu ngay từ bậc phổ thông. Cần đưa lập trình, tư duy thuật toán và kiến thức cơ bản về trí tuệ nhân tạo vào chương trình học sớm hơn, trang bị năng lực số (digital literacy) như một kỹ năng sinh tồn cho học sinh. Việt Nam cần phát triển đồng thời cả hai “trụ cột” nhân lực: Các trường đại học tập trung đào tạo nguồn nhân lực nghiên cứu, thiết kế và đổi mới sáng tạo. Các cơ sở đào tạo nghề tập trung đào tạo kỹ sư thực hành và kỹ thuật viên chất lượng cao phục vụ trực tiếp sản xuất”.