Exynos 2600 của Samsung thu hẹp khoảng cách, vượt Snapdragon 8 Elite Gen 5 ở nhiều bài kiểm tra đồ họa
Exynos 2600 vượt Snapdragon 8 Elite Gen 5 ở đồ họa

Exynos 2600 Thu Hẹp Khoảng Cách, Vượt Trội Snapdragon 8 Elite Gen 5 Trong Nhiều Bài Kiểm Tra Đồ Họa

Trong một bước tiến đáng kể, chipset Exynos 2600 của Samsung đã thành công thu hẹp khoảng cách hiệu năng với đối thủ Snapdragon 8 Elite Gen 5 của Qualcomm, thậm chí vượt trội ở nhiều điểm chuẩn đồ họa quan trọng. Điều này đánh dấu sự thay đổi lớn so với lịch sử khi các chipset Exynos thường có hiệu năng thấp hơn so với Snapdragon, vốn luôn chiếm ưu thế về CPU, GPU và khả năng kết nối.

Thông Tin Cơ Bản Về Hai Chipset

Exynos 2600, được công bố vào tháng 12 năm 2025, là chipset điện thoại thông minh đầu tiên trên thế giới sử dụng tiến trình 2nm tiên tiến của TSMC. Trong khi đó, Snapdragon 8 Elite Gen 5 ra mắt sớm hơn vào tháng 9 năm 2025 với tiến trình 3nm, cũng từ TSMC.

Về cấu hình phần cứng, Exynos 2600 sở hữu CPU 10 nhân, bao gồm một nhân C1-Ultra tốc độ 3.8GHz, ba nhân C1-Pro tốc độ 3.25GHz và sáu nhân C1-Pro tốc độ 2.75GHz. Đối thủ Snapdragon 8 Elite Gen 5 sử dụng CPU Oryon tùy chỉnh với hai nhân Oryon thế hệ thứ ba tốc độ 4.61GHz và sáu nhân Oryon thế hệ thứ ba tốc độ 3.63GHz. Cả hai chipset đều hỗ trợ RAM LPDDR5X và bộ nhớ UFS 4.1, đảm bảo hiệu suất lưu trữ và truy xuất dữ liệu tối ưu.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

So Sánh Hiệu Năng Chi Tiết

Dữ liệu điểm chuẩn từ NL Tech, sử dụng Galaxy S26 (Exynos 2600) và Galaxy S26 Ultra (Snapdragon 8 Elite Gen 5), cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai chipset. Trên Geekbench v6, Snapdragon 8 Elite Gen 5 đạt điểm đơn nhân cao hơn khoảng 18% (3.690 so với 3.126) và điểm đa nhân cao hơn 4% (11.148 so với 10.684) so với Exynos 2600. Tương tự, trong bài kiểm tra AnTuTu v11, Snapdragon 8 Elite Gen 5 tiếp tục dẫn đầu với tổng điểm gần 3.4 triệu, cao hơn khoảng 27% so với 2.66 triệu của Exynos 2600.

Tuy nhiên, Exynos 2600 lại có điểm cao hơn 3% trong bài kiểm tra trải nghiệm người dùng (UX), cho thấy sự tối ưu hóa phần mềm hiệu quả. Đặc biệt, trong các bài kiểm tra đồ họa 3DMark, Exynos 2600 thể hiện sức mạnh đáng ngạc nhiên. Ở bài kiểm tra Wild Life Extreme Stress Test, cả hai chipset có hiệu năng tương đương với điểm số vòng lặp tốt nhất lần lượt là 7.077 và 7.084.

Điểm nổi bật nhất là Exynos 2600 vượt trội Snapdragon 8 Elite Gen 5 trong bài kiểm tra Solar Bay Extreme Stress Test, đạt điểm vòng lặp tốt nhất là 2.037 so với 1.247, cho thấy khả năng xử lý dò tia (ray tracing) xuất sắc, một yếu tố quan trọng cho đồ họa game và ứng dụng thực tế ảo.

Điểm Khác Biệt Chính Về Công Nghệ

Về CPU, Snapdragon 8 Elite Gen 5 được hưởng lợi từ tốc độ CPU đỉnh cao hơn, góp phần vào điểm đơn nhân cao trên Geekbench. Exynos 2600 sử dụng GPU Xclipse 960, trong khi Snapdragon 8 Elite Gen 5 tích hợp GPU Adreno 840. Cả hai đều có khả năng dò tia mạnh mẽ, nhưng Exynos 2600 có lợi thế rõ ràng trong các bài kiểm tra 3DMark nhờ tối ưu hóa kiến trúc.

Ở khía cạnh camera, Exynos 2600 giới thiệu Hệ thống Nhận diện Thị giác (VPS) hỗ trợ AI, thay thế ISP truyền thống bằng một hệ thống phụ AI chuyên dụng để phân tích cảnh, nhận diện đối tượng và giảm nhiễu theo thời gian thực. Chip này cũng có tính năng Giảm nhiễu Video Học sâu (DVNR) cho điều kiện ánh sáng yếu và hỗ trợ OIS lai AI-EIS để ổn định hình ảnh tốt hơn.

Ngược lại, Snapdragon 8 Elite Gen 5 cung cấp ba ISP AI 20-bit, dải động gấp 4 lần, phân đoạn ngữ nghĩa thời gian thực với tối đa 250 lớp và quyền truy cập NPU trực tiếp vào dữ liệu cảm biến thô, cùng với các tính năng như xóa đối tượng, cải thiện tông màu da/bầu trời và Night Vision 3.0.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Khả Năng Kết Nối Và Hiệu Quả Nhiệt

Về kết nối, Exynos 2600 có thiết lập kết nối được thiết kế lại với modem ngoài (Exynos Modem 5410), giúp giảm tải các chức năng di động, Wi-Fi và Bluetooth khỏi khuôn 2nm chính để cải thiện hiệu quả nhiệt và không gian cho CPU/GPU. Chip Exynos hỗ trợ tốc độ tải xuống tối đa 14.79Gbps và tải lên tối đa 4.9Gbps qua kết nối di động, cao hơn so với 12.5Gbps và 3.7Gbps của Snapdragon 8 Elite Gen 5.

Snapdragon 8 Elite Gen 5 tích hợp modem Snapdragon X85 5G với FastConnect 7900, hỗ trợ Wi-Fi 7 với tốc độ tối đa 5.8Gbps và tối ưu hóa AI cho ưu tiên lưu lượng, chuyển đổi Wi-Fi/di động liền mạch, đảm bảo trải nghiệm mạng ổn định và nhanh chóng.

Tóm lại, Exynos 2600 đã chứng minh sự tiến bộ vượt bậc của Samsung trong cuộc đua chipset di động, đặc biệt ở khả năng đồ họa và kết nối, dù vẫn cần cải thiện về hiệu năng CPU để cạnh tranh toàn diện với Snapdragon 8 Elite Gen 5.