Chương Trình VREF: Đầu Tư 1 Tỷ Đồng/Năm Cho Nghiên Cứu Sinh Xuất Sắc
VREF: Hỗ trợ 1 tỷ đồng/năm cho nghiên cứu sinh xuất sắc

Chương Trình VREF: Đầu Tư Chiến Lược Cho Nghiên Cứu Sinh Xuất Sắc

Ngày 13/4, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân đã ký Quyết định 2103/QĐ-BKHCN, chính thức phê duyệt "Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030" (VREF). Chương trình này được xây dựng với mục tiêu hình thành đội ngũ nhà khoa học trẻ có năng lực nghiên cứu độc lập, góp phần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và sức cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Nền Tảng Pháp Lý Và Yêu Cầu Thực Tiễn

Việc triển khai Chương trình VREF xuất phát từ yêu cầu cấp thiết phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ chất lượng cao, một nhiệm vụ trọng tâm được xác định trong các chủ trương lớn của Đảng, đặc biệt là tại Nghị quyết số 57 và Nghị quyết số 71. Chương trình được xây dựng trên nền tảng pháp lý đồng bộ, với trọng tâm là Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn về tài chính, đầu tư và quản lý nhiệm vụ khoa học và công nghệ.

Thực tiễn cho thấy, mặc dù quy mô đào tạo tiến sĩ tại Việt Nam có xu hướng gia tăng trong thời gian qua, nhưng điều kiện bảo đảm cho hoạt động nghiên cứu vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều nghiên cứu sinh thiếu nguồn lực để triển khai các nghiên cứu chất lượng cao, cơ hội tham gia hoạt động học thuật quốc tế còn hạn chế, và số lượng công bố quốc tế cùng sản phẩm khoa học, công nghệ có giá trị chưa tương xứng với tiềm năng. Bên cạnh đó, mối liên kết giữa nghiên cứu của nghiên cứu sinh với các nhiệm vụ khoa học và công nghệ, nhất là trong lĩnh vực công nghệ lõi và sản phẩm chiến lược, còn chưa chặt chẽ; việc huy động nguồn lực từ doanh nghiệp và hợp tác quốc tế chưa đạt hiệu quả như mong đợi.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Cách Tiếp Cận Mới: Đầu Tư Có Trọng Điểm

Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ công nghệ ngày càng cấp thiết, Chương trình VREF được kỳ vọng tạo bước chuyển mạnh mẽ thông qua cách tiếp cận mới: Đầu tư có trọng điểm, gắn với kết quả đầu ra và sản phẩm cụ thể. Chương trình được triển khai theo định hướng chuyển từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư cho nghiên cứu xuất sắc, tập trung nguồn lực có trọng điểm, ưu tiên các lĩnh vực công nghệ chiến lược, đồng thời bảo đảm phát triển cân đối các lĩnh vực khoa học khác.

Một trong những điểm nhấn quan trọng của Chương trình VREF là quan điểm triển khai: Xác định nghiên cứu sinh là lực lượng nghiên cứu nòng cốt, trực tiếp thực hiện và tạo ra các kết quả khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; việc hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc là đầu tư chiến lược nhằm phát triển đội ngũ nhà khoa học và chuyên gia công nghệ có năng lực dẫn dắt sự phát triển của quốc gia.

Hỗ Trợ Tài Chính Và Cơ Chế Tuyển Chọn

Chương trình VREF dự kiến hỗ trợ tối đa 1 tỷ đồng/năm cho mỗi nghiên cứu sinh, với thời gian hỗ trợ tối đa 3 năm. Kinh phí thực hiện được bảo đảm từ ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác, sử dụng trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu và giải ngân theo tiến độ, gắn với kết quả thực hiện. Trường hợp cần thiết, nhiệm vụ có thể được xem xét gia hạn thời gian thực hiện nhưng không quá 2 năm và không làm tăng thời gian hỗ trợ kinh phí từ ngân sách Nhà nước.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Cơ chế tuyển chọn sẽ được thực hiện minh bạch, cạnh tranh; đánh giá dựa trên kết quả đầu ra, gắn hỗ trợ với sản phẩm cụ thể. Đồng thời, chương trình khuyến khích huy động nguồn lực đồng tài trợ, tăng cường hợp tác quốc tế và liên kết giữa Nhà nước – viện, trường – doanh nghiệp. Theo mục tiêu đề ra, Chương trình VREF dự kiến hằng năm tuyển chọn, hỗ trợ kinh phí nghiên cứu cho khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc, trong đó ưu tiên phân bổ nguồn lực cho nhóm trực tiếp tham gia các nhiệm vụ nghiên cứu làm chủ, tạo ra công nghệ lõi, phát triển các sản phẩm công nghệ chiến lược; phần còn lại dành cho nhóm thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu đột phá thuộc những lĩnh vực khoa học khác.

Chỉ Tiêu Chất Lượng Và Mục Tiêu Dài Hạn

Chương trình cũng đặt ra các chỉ tiêu cụ thể về chất lượng đầu ra như:

  • Tối thiểu 60% kết quả nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế uy tín (thuộc nhóm Q1 hoặc danh mục uy tín như Nature Index).
  • Tối thiểu 20% có đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
  • Tối thiểu 15% được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào thực tiễn.

Bên cạnh đó, VREF hướng tới hình thành mạng lưới các nhà khoa học trẻ, góp phần xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh, thúc đẩy hợp tác quốc tế, bao gồm cơ chế đồng hướng dẫn với chuyên gia trong và ngoài nước. Chương trình được triển khai trên phạm vi toàn quốc với đối tượng tham gia là nghiên cứu sinh, các cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, nhà khoa học trong và ngoài nước, cùng doanh nghiệp và các tổ chức tài trợ.

Cơ Chế Quản Lý Và Đổi Mới

Chương trình áp dụng cơ chế quản lý chặt chẽ, theo dõi và đánh giá nhiệm vụ theo các mốc tiến độ và kết quả đầu ra. Việc cấp và tiếp tục bố trí kinh phí gắn trực tiếp với kết quả thực hiện; các trường hợp không đáp ứng yêu cầu sẽ bị điều chỉnh hoặc chấm dứt hỗ trợ theo quy định. Đáng chú ý, chương trình áp dụng cơ chế chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu khoa học, cho phép xử lý linh hoạt đối với các nhiệm vụ có tiềm năng nhưng phát sinh yếu tố khách quan, trên cơ sở bảo đảm tuân thủ quy định và cam kết.

Đồng thời, tăng cường quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục và viện nghiên cứu, đi đôi với trách nhiệm giải trình về chất lượng và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Một điểm mới quan trọng khác là tăng cường gắn kết với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy sự tham gia thực chất của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ đồng tài trợ mà còn tham gia đề xuất, triển khai và ứng dụng kết quả nghiên cứu. Các nhiệm vụ có định hướng rõ ràng về chuyển giao và thương mại hóa sẽ được ưu tiên, nhằm bảo đảm kết quả nghiên cứu có thể chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ phục vụ thực tiễn.

Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) là đơn vị chủ trì tổ chức thực hiện Chương trình. Quyết định có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký, mở ra cơ hội mới cho sự phát triển khoa học công nghệ Việt Nam trong thập kỷ tới.