Cuộc đua Mặt Trăng: Kỳ tích Liên Xô bị lãng quên trước bước chân Neil Armstrong
Trong cuộc chạy đua khám phá vũ trụ thế kỷ 20, Liên Xô đã liên tục phá vỡ các giới hạn của nhân loại với hàng loạt thành tựu đáng kinh ngạc. Họ là quốc gia đầu tiên đưa vật thể nhân tạo chạm tới Mặt Trăng, chụp được những bức ảnh đầu tiên về vùng tối bí ẩn, thực hiện hạ cánh mềm thành công và đưa xe tự hành robot đầu tiên lăn bánh trên bề mặt thiên thể này. Thế nhưng, tất cả những kỳ tích khoa học vĩ đại đó đã bị lu mờ chỉ bởi một khoảnh khắc lịch sử: bước chân đầu tiên của phi hành gia Mỹ Neil Armstrong lên Mặt Trăng vào năm 1969.
Những cột mốc vũ trụ đáng kinh ngạc của Liên Xô
Ngày 13 tháng 9 năm 1959 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử khám phá không gian khi tàu vũ trụ Luna 2 của Liên Xô đâm vào bề mặt Mặt Trăng với vận tốc lên tới 3,3 km/giây. Sự kiện này đã xác lập cột mốc vật thể nhân tạo đầu tiên trong lịch sử chạm tới một thiên thể khác ngoài Trái Đất. Chỉ ba tuần sau đó, tàu Luna 3 tiếp tục gửi về Trái Đất những bức ảnh đầu tiên chụp mặt tối của Mặt Trăng, tiết lộ một vùng đất hoàn toàn khác biệt so với mặt sáng mà nhân loại vẫn quan sát từ xa - một cao nguyên đầy các hố va chạm thiên thạch.
Đến tháng 2 năm 1966, sau 11 lần thất bại được giữ kín, tàu Luna 9 đã trở thành phương tiện đầu tiên thực hiện thành công hạ cánh mềm xuống bề mặt Mặt Trăng. Con tàu này không chỉ gửi về những bức ảnh đầu tiên chụp từ bề mặt một thiên thể khác mà còn chứng minh được rằng bề mặt Mặt Trăng đủ cứng để chịu tải, bác bỏ giả thuyết trước đó về một lớp bụi dày có thể nuốt chửng tàu vũ trụ.
Một sự kiện thú vị xảy ra khi đài thiên văn Jodrell Bank của Anh đang theo dõi hoạt động của Luna 9 đã giải mã thành công tín hiệu và công bố những bức ảnh này trước cả Moscow. Các nhà khoa học Anh đã mượn máy fax của tờ Daily Express để in ra những hình ảnh lịch sử từ tín hiệu thu được. Một số nhà sử học tin rằng đây có thể là hành động cố ý của các kỹ sư Liên Xô khi sử dụng chuẩn máy fax vô tuyến quốc tế, cho phép phương Tây xác minh độc lập sự kiện chấn động này - một cử chỉ khoa học vượt lên trên những căng thẳng chính trị thời Chiến tranh Lạnh.
Xe tự hành Lunokhod: Kỷ lục tồn tại suốt 4 thập kỷ
Bốn năm sau thành công của Luna 9, Liên Xô tiếp tục làm nên lịch sử khi đưa xe tự hành Lunokhod 1 lăn bánh trên bề mặt Mặt Trăng vào năm 1970. Đây là robot đầu tiên di chuyển trên một thiên thể ngoài Trái Đất, được thiết kế để hoạt động trong 3 tháng nhưng cuối cùng đã vận hành ấn tượng trong 322 ngày, di chuyển quãng đường hơn 10 km.
Người kế nhiệm Lunokhod 2 còn lập được kỷ lục đáng kinh ngạc hơn khi di chuyển quãng đường khoảng 39 đến 42 km trên bề mặt Mặt Trăng. Kỷ lục này đã đứng vững suốt 40 năm và chỉ bị phá vỡ vào năm 2014 bởi xe tự hành Opportunity của NASA trên sao Hỏa. Đáng chú ý, những gương phản xạ laser mà Lunokhod để lại trên Mặt Trăng vẫn đang hoạt động đến ngày nay, giúp các nhà khoa học đo khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trăng với sai số chỉ vài milimet.
Bi kịch ba mũi giáng vào giấc mơ Mặt Trăng của Liên Xô
Bên cạnh những thành tựu rực rỡ, chương trình Mặt Trăng của Liên Xô cũng phải đối mặt với những bi kịch nghiệt ngã. Trước hết là cái chết đột ngột của kỹ sư Sergei Korolev - người được ví như bộ não kết nối toàn bộ chương trình vũ trụ - trên bàn mổ vào tháng 1 năm 1966, chỉ gần 3 tuần trước khi Luna 9 hạ cánh thành công.
Tiếp theo đó, những mâu thuẫn cá nhân giữa các nhà khoa học và hạn chế về kỹ thuật đã buộc tên lửa đẩy N1 phải sử dụng tới 30 động cơ nhỏ thay vì 5 động cơ lớn như thiết kế ban đầu. Quyết định tai hại này đã dẫn đến thảm họa khi cả 4 lần phóng N1 đều kết thúc bằng những vụ nổ kinh hoàng. Đặc biệt, vụ nổ ngày 3 tháng 7 năm 1969 xảy ra đúng 13 ngày trước khi tàu Apollo 11 của Mỹ rời bệ phóng, phá hủy toàn bộ tổ hợp phóng và bị Liên Xô giấu kín suốt 20 năm sau đó.
Giải mã những thuyết âm mưu về sứ mệnh Apollo 11
Trong khi Liên Xô vật lộn với những thất bại, thì thành công của Mỹ trong việc đưa người lên Mặt Trăng lại vấp phải làn sóng hoài nghi từ những người theo thuyết âm mưu. Họ khẳng định rằng bước chân lịch sử của Neil Armstrong và Buzz Aldrin chỉ là màn kịch được dàn dựng vụng về tại Hollywood.
Một trong những "bằng chứng" được viện dẫn nhiều nhất là hình ảnh lá cờ Mỹ tung bay trên Mặt Trăng - điều được cho là không thể xảy ra trong môi trường chân không. Tuy nhiên, theo kho lưu trữ dữ liệu của NASA, lá cờ thực chất được thiết kế với một thanh ngang để luôn giữ hình dạng xòe rộng. Chính động tác xoay lắc khi cắm cờ của phi hành gia, cộng với quán tính trong môi trường không có lực cản không khí, đã khiến mảnh vải nylon tiếp tục đung đưa trong một khoảng thời gian dài.
Một hoài nghi khác liên quan đến bầu trời không sao trong các bức ảnh chụp trên Mặt Trăng. NASA lý giải rằng mặc dù bầu trời có màu đen, nhưng thực tế đó là ban ngày trên Mặt Trăng với ánh sáng mặt trời cực kỳ chói lóa. Tương tự như khi chụp ảnh trên Trái Đất vào buổi trưa nắng gắt, các phi hành gia phải chụp với tốc độ cực nhanh và khép khẩu độ máy ảnh, khiến ánh sáng yếu ớt từ các ngôi sao không đủ thời gian in lên nhũ tương phim.
Các chuyên gia công nghệ cũng khẳng định rằng việc làm giả những thước phim quay chậm mượt mà để phát sóng trực tiếp vào thời điểm năm 1969 là điều hoàn toàn bất khả thi với trình độ công nghệ truyền hình đương thời.
Di sản từ chương trình Mặt Trăng của Liên Xô vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến ngày nay. Các xe tự hành hiện đại, từ Perseverance của NASA trên sao Hỏa đến Hằng Nga của Trung Quốc trên Mặt Trăng, đều ít nhiều chịu ảnh hưởng từ triết lý và kiến trúc kỹ thuật mà các tàu Luna đã khai sinh. Dù không thể đưa người lên Mặt Trăng, nhưng những đóng góp khoa học của Liên Xô trong cuộc đua vũ trụ vẫn mãi là một phần không thể phủ nhận của lịch sử khám phá nhân loại.



