Công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là nhiệm vụ mang ý nghĩa đặc biệt sâu sắc đối với Đảng, Nhà nước và toàn xã hội. Đây không chỉ là trách nhiệm chính trị, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” mà còn là khát vọng của hàng triệu gia đình đang mong mỏi tìm lại thông tin về những người thân đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Thách thức từ công nghệ giám định truyền thống
Sau nhiều thập kỷ kể từ khi chiến tranh kết thúc, vẫn còn hàng trăm nghìn liệt sĩ chưa xác định được danh tính, đặt ra những thách thức rất lớn cho công tác giám định ADN. Trong nhiều năm qua, công nghệ giám định ADN ty thể là phương pháp chủ yếu được áp dụng tại Việt Nam. Công nghệ này phù hợp với các mẫu hài cốt đã chôn cất lâu năm vì ADN ty thể tồn tại với số lượng lớn hơn ADN nhân và có khả năng bảo tồn tốt hơn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nhờ làm chủ công nghệ này, các nhà khoa học Việt Nam đã xây dựng được nhiều quy trình giám định và chuyển giao cho các đơn vị trong hệ thống giám định ADN trên cả nước.
Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy công nghệ ADN ty thể cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Về bản chất, phương pháp này chỉ cho phép truy tìm quan hệ huyết thống theo dòng mẹ. Điều đó đồng nghĩa với việc quá trình xác định danh tính phụ thuộc rất lớn vào việc tìm được những người thân còn sống có cùng dòng mẹ với liệt sĩ như chị em ruột, cậu, dì hoặc các thế hệ liên quan bên ngoại. Trong khi đó, sau hàng chục năm, nhiều thân nhân trực hệ đã qua đời hoặc không còn đủ điều kiện để phục vụ giám định.
Khó khăn lớn hơn đến từ chất lượng ADN trong các mẫu hài cốt. Việt Nam nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, điều kiện môi trường khiến xương và ADN bị phân hủy nhanh theo thời gian. Bên cạnh đó, quá trình quy tập, bảo quản hài cốt ở nhiều địa phương trải qua những giai đoạn lịch sử khác nhau nên chất lượng mẫu rất không đồng đều. “Kết quả thực tế cho thấy tỷ lệ tách chiết được ADN đạt tiêu chuẩn giám định bằng công nghệ truyền thống chỉ đạt khoảng 22%. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn mẫu hài cốt không thể thu nhận đủ ADN để tiến hành phân tích”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phí Quyết Tiến, Viện trưởng Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam chia sẻ tại tọa đàm “Tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ - Mệnh lệnh từ trái tim” do Báo Nhân Dân tổ chức.
Đột phá từ công nghệ giải trình tự gene thế hệ mới
Trước những thách thức đó, các nhà khoa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tập trung nghiên cứu, tiếp cận những thành tựu tiên tiến nhất của thế giới trong lĩnh vực giải trình tự gene. Kết quả nổi bật nhất là việc phát triển thành công công nghệ NGS-SNP dựa trên nền tảng giải trình tự gene thế hệ mới (Next Generation Sequencing - NGS).
Điểm ưu việt của công nghệ NGS-SNP nằm ở khả năng đọc và phân tích hàng nghìn điểm biến thể di truyền cùng lúc. Nếu như trước đây việc giám định ADN chủ yếu dựa vào phân tích các đoạn ADN nhất định thì công nghệ mới chuyển sang phân tích các điểm biến thể di truyền đơn nucleotide, còn gọi là SNP (Single Nucleotide Polymorphism). Đây là những vị trí biến đổi rất nhỏ trong bộ gene nhưng lại mang thông tin nhận dạng di truyền có giá trị rất cao.
Ngay cả khi ADN đã bị phân mảnh nghiêm trọng do thời gian hoặc điều kiện môi trường, các điểm SNP vẫn có thể được phát hiện và sử dụng để xác định quan hệ huyết thống. Điều này đặc biệt phù hợp với các mẫu hài cốt liệt sĩ tại Việt Nam, nơi ADN thường bị suy thoái nặng hơn nhiều so với điều kiện ở các quốc gia ôn đới.
“Kết quả thử nghiệm tại Nghĩa trang Liệt sĩ Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng cho thấy tỷ lệ thu nhận ADN đạt tiêu chuẩn giám định bằng công nghệ NGS-SNP lên tới 86,7%, cao gấp khoảng 4 lần so với công nghệ cũ. Đây là bước tiến mang tính đột phá bởi nó giúp mở rộng đáng kể số lượng mẫu hài cốt có khả năng được phân tích”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phí Quyết Tiến cho biết.
Mở rộng phạm vi xác định quan hệ huyết thống
Không chỉ nâng cao tỷ lệ thu nhận ADN, công nghệ NGS-SNP còn tạo ra sự thay đổi căn bản trong cách thức xác định quan hệ huyết thống. Nếu ADN ty thể chỉ truy tìm được quan hệ theo dòng mẹ thì công nghệ mới cho phép mở rộng phạm vi xác định đến nhiều thế hệ khác nhau. Thông qua các thuật toán phân tích di truyền hiện đại, việc đối sánh ADN có thể thực hiện với những người thân ở khoảng cách huyết thống xa hơn, thậm chí đến ba hoặc bốn thế hệ. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong bối cảnh hiện nay khi nhiều gia đình không còn thân nhân trực hệ để đối sánh.
Một điểm nổi bật khác của NGS-SNP là khả năng xây dựng cơ sở dữ liệu ADN quy mô lớn. Theo các tiêu chuẩn quốc tế hiện nay, dữ liệu ADN thân nhân và dữ liệu ADN hài cốt có thể được tích hợp vào một hệ thống thống nhất. Khi cơ sở dữ liệu đủ lớn, mỗi mẫu ADN mới được bổ sung đều có thể tự động đối sánh với toàn bộ dữ liệu hiện có, giúp tăng đáng kể khả năng tìm kiếm và nhận dạng.
Hành trình dài đưa công nghệ về Việt Nam
Thành công của công nghệ NGS-SNP không phải là kết quả của một vài năm nghiên cứu mà là cả quá trình chuẩn bị lâu dài của đội ngũ khoa học Việt Nam. Từ khoảng năm 2010, các nhà khoa học trong nước đã liên tục nghiên cứu nhiều công nghệ giám định ADN khác nhau, đồng thời triển khai thành công các đề tài về ADN cổ trên những mẫu xương có niên đại từ 2.000 đến 6.000 năm tuổi. Chính những nghiên cứu ADN cổ đã giúp các nhà khoa học tích lũy kinh nghiệm quý giá trong việc xử lý các mẫu ADN bị suy thoái nghiêm trọng, tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển công nghệ giám định hài cốt liệt sĩ sau này.
Song song với nỗ lực nghiên cứu trong nước là quá trình hợp tác quốc tế rộng rãi. Các nhà khoa học Việt Nam đã tiếp cận và thử nghiệm nhiều công nghệ tiên tiến từ châu Âu, Hàn Quốc và các tổ chức quốc tế chuyên về xác định người mất tích. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới đặc thù của Việt Nam khiến nhiều công nghệ dù thành công ở nước ngoài nhưng không đạt hiệu quả như mong muốn khi áp dụng trong thực tế. Vì vậy, thành công lớn nhất của các nhà khoa học Việt Nam không chỉ nằm ở việc tiếp thu công nghệ quốc tế mà còn ở khả năng làm chủ, tinh chỉnh và phát triển các giải pháp phù hợp với điều kiện trong nước.
Triển vọng trong Chiến dịch 500 ngày đêm
Trong Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ, công nghệ mới đang được kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến mạnh mẽ. Ngày 21/5/2026, gần 1.000 mẫu hài cốt liệt sĩ tại Nghĩa trang Rồng Riềng, tỉnh An Giang đã được lấy để triển khai thử nghiệm công nghệ NGS-SNP trên quy mô lớn.
“Chúng tôi hy vọng sẽ có những kết quả bước đầu để báo cáo nhân dịp kỷ niệm Ngày Thương binh-Liệt sĩ 27/7/2026, đồng thời hướng tới mục tiêu hoàn thành và công bố toàn bộ kết quả vào dịp 27/7/2027, nhân kỷ niệm 80 năm Ngày Thương binh-Liệt sĩ Việt Nam. Nếu công nghệ này tiếp tục được kiểm chứng và khẳng định hiệu quả, chúng tôi xác định đây sẽ là công nghệ dành cho Việt Nam, phục vụ người Việt Nam và được chuyển giao cho các đơn vị giám định ADN trong nước”, ông Tiến cho hay.
Với tinh thần đó, Viện đang phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng, trong đó có Cục C06, Bộ Công an, để xây dựng phương án thu thập và quản lý dữ liệu ADN thân nhân một cách đồng bộ. Mục tiêu là hình thành hệ thống dữ liệu đầy đủ, bảo đảm khả năng kết nối, đối sánh trên diện rộng, qua đó nâng cao hiệu quả xác định danh tính liệt sĩ.
“Chúng tôi kỳ vọng rằng Chiến dịch 500 ngày đêm không chỉ tạo ra những kết quả cụ thể trước mắt mà còn góp phần giải quyết căn bản những tồn đọng trong công tác giám định ADN liệt sĩ trong những năm tới”, ông Tiến chia sẻ.
Theo phân công, đơn vị của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phí Quyết Tiến sẽ trực tiếp tham gia công tác giám định tại 8/26 địa phương triển khai chiến dịch. Việc ra đời của Nghị quyết 26 với việc ban hành đầy đủ các cơ chế, chính sách đã tạo động lực để đơn vị đẩy nhanh tiến độ và phấn đấu hoàn thành nhiệm vụ trong Chiến dịch 500 ngày đêm.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phí Quyết Tiến cho biết, Viện Sinh học sẽ trực tiếp phối hợp, làm việc với Ban Chỉ đạo 515 của các địa phương để xây dựng và tổ chức thực hiện toàn bộ quy trình, từ lấy mẫu, vận chuyển, giám định đến trả kết quả. “Chúng tôi xác định đây là hai nhiệm vụ song hành: vừa thực hiện công tác giám định theo kế hoạch được giao, vừa tiếp tục hoàn thiện và phát triển công nghệ mới. Cả hai nhiệm vụ đều đã được giao rõ ràng, cụ thể để triển khai trong Chiến dịch 500 ngày đêm cũng như trong giai đoạn đến năm 2030”, ông Tiến nói.
Giá trị nhân văn của khoa học
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phí Quyết Tiến tâm sự, đối với những người làm khoa học, đây không đơn thuần là một nhiệm vụ nghiên cứu. Mỗi trường hợp giám định thành công đồng nghĩa với việc một gia đình có thêm cơ hội đoàn tụ về mặt tinh thần với người thân đã hy sinh, một liệt sĩ được trả lại tên tuổi sau nhiều năm vô danh và một phần ký ức lịch sử của dân tộc được hoàn thiện bằng những chứng cứ khoa học xác thực.
“Việc phát triển thành công công nghệ phù hợp với thực tiễn Việt Nam là kết quả của rất nhiều nỗ lực và quyết tâm từ toàn bộ hệ thống chính trị, cùng với sự hỗ trợ của nhiều bộ, ngành và cơ quan liên quan. Tôi cho rằng đây không phải thành quả của riêng chúng tôi. Nếu không có sự phối hợp của Cục Chính sách, Bộ Nội vụ, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao và nhiều cơ quan khác, chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ này. Trong Chiến dịch 500 ngày đêm, mục tiêu của chúng tôi là tiếp tục thử nghiệm để khẳng định khả năng triển khai công nghệ ở quy mô lớn”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phí Quyết Tiến chia sẻ.
Hàng chục năm sau chiến tranh, hành trình tìm lại tên tuổi cho các anh hùng liệt sĩ vẫn đang được tiếp nối bằng những thành tựu mới nhất của khoa học công nghệ. Từ những mẫu ADN đã suy thoái nghiêm trọng theo thời gian, các công nghệ giải trình tự gene thế hệ mới đang mở ra khả năng giải mã những thông tin tưởng như đã mất. Đằng sau những con số, những thuật toán và quy trình phân tích hiện đại là khát vọng chung của cả xã hội: giúp các gia đình có thêm cơ hội tìm lại người thân, giúp các liệt sĩ được trở về với danh tính của mình. Đó cũng là minh chứng rõ nét cho giá trị nhân văn của khoa học khi những tiến bộ công nghệ không chỉ phục vụ phát triển, mà còn góp phần hàn gắn những khoảng trống lịch sử còn dang dở của dân tộc.



