Hoài niệm thời 'căn từng giây' gọi di động: Cuộc cách mạng viễn thông Việt Nam
Người Việt Nam đang ngày càng ít thực hiện các cuộc gọi thoại truyền thống, dù từng trải qua cảnh nghẽn mạng trong dịp lễ Tết hay phải tính toán từng giây khi gọi điện. Sự chuyển dịch này phản ánh một bước ngoặt lớn trong thói quen liên lạc, từ những ngày tháng căng thẳng với hóa đơn viễn thông đến kỷ nguyên kết nối tự do qua Internet.
Thói quen mới và số liệu thống kê
Vào khoảng 21 giờ mỗi tối, Bích Thủy, 30 tuổi ở Hà Nội, thường nằm thư giãn trên ghế sofa, vừa xem phim vừa trò chuyện với bạn bè qua ứng dụng OTT. Họ cùng bàn luận về bộ phim đang theo dõi, chia sẻ ý kiến về chiếc máy pha cà phê định mua, và kể những câu chuyện thường ngày từ nơi công sở. Đôi khi, cả hai cùng im lặng để lướt mạng xã hội, rồi lại tiếp tục cuộc trò chuyện một cách thoải mái, không cần lo lắng về thời gian hay chi phí.
Theo Cục Viễn thông thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, liên lạc truyền thống tiếp tục xu hướng suy giảm đáng kể. Cụ thể, trong dịp Tết năm 2026, số lượng cuộc gọi thoại trong nước đã giảm 17%, trong khi thoại quốc tế giảm tới 40%. Nguyên nhân chính được xác định là sự dịch chuyển của người dùng từ hình thức gọi thoại truyền thống sang các phương thức liên lạc dựa trên nền tảng Internet, như nhắn tin, gọi điện qua ứng dụng OTT miễn phí, hoặc sử dụng các tính năng của mạng xã hội.
Đồng thời, giá cước di động hiện nay cũng trở nên rẻ hơn nhiều so với trước đây, khiến những người như Bích Thủy không còn phải bận tâm đến thời lượng cuộc gọi hay lo ngại về cước phí như cách đây hơn hai thập kỷ.
Ký ức về thời kỳ 'căn giây' và cước cao
Vào thập niên 1990 và những năm đầu 2000, điện thoại di động được coi là một món đồ xa xỉ, chỉ dành cho số ít. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp, khiến chi phí viễn thông với mức cước hơn 1.000 đồng mỗi phút, thậm chí lên tới 3.600 đồng/phút cho cuộc gọi liên vùng, trở thành gánh nặng tài chính đối với nhiều gia đình.
Không chỉ giá cao, cách tính cước di động thời đó cũng khác biệt hoàn toàn so với ngày nay. Các nhà mạng áp dụng hình thức tính theo "block", tức chia cuộc gọi thành các khoảng thời gian cố định, phổ biến nhất là block một phút. Chỉ cần lố một giây, hệ thống sẽ tự động làm tròn lên thành hai phút. Một tiếng "tút" chậm nhịp đồng nghĩa với việc thêm vài nghìn đồng vào hóa đơn cuối tháng.
Từ đó, một thói quen đặc biệt dần hình thành: căn giây để nói. Anh Minh Tuấn, sống tại quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, vẫn nhớ rõ cảm giác vừa nói chuyện vừa liếc nhìn đồng hồ treo tường. Anh và nhóm bạn thường truyền nhau bí kíp: trước khi bấm số phải nghĩ sẵn nội dung, bấm máy là đi thẳng vào vấn đề, đến giây thứ 50 thì bắt đầu chốt hạ và nói lời tạm biệt.
Theo thời gian, cách tính cước dần thay đổi, block được rút ngắn từ một phút xuống 30 giây, rồi 6 giây. Độc giả Bùi Thu Hiền chia sẻ: "Tôi làm trong ngành sale, có điện thoại di động từ năm 1993-1994 và đã luyện tập để mỗi cuộc gọi luôn sít sao đến ngưỡng bội số của 30 giây. Hồi đó mà gọi không khéo thì tiền sale bù không nổi cước điện thoại".
Độc giả Trần Hoài Nam hồi tưởng: "Hồi xưa còn có block 3 giây không mất tiền, buôn chuyện với nhau cả buổi không tốn xu nào", nhắc đến các cuộc gọi "siêu ngắn" đã trở thành một kiểu mật mã trong giới sinh viên.
Sự sáng tạo trong liên lạc và bước ngoặt lịch sử
Hoàng Long, cựu sinh viên Đại học Bách Khoa, cũng nhớ về những cuộc gọi "chưa nói đã tắt" huyền thoại, như "7h cổng sau", "ra hàng photo"... mà không cần người nghe đáp lại, vì thời đó nhắn tin SMS cũng tốn vài trăm đồng mỗi tin nhắn.
Anh Long nhớ lại: "Với cuộc hẹn trước, chúng tôi thậm chí chỉ nháy máy và đặt ra quy ước, như một hồi chuông là gần đến rồi, hai hồi là xuống ngay đi, ba hồi là hủy kèo. Trong ký túc xá, chỉ cần điện thoại ai đó rung vài giây rồi im bặt, người trong cuộc đã hiểu phải làm gì. Tiết kiệm đến mức tối đa, nhưng đầy sáng tạo".
Theo ông Đỗ Trung Tá, nguyên Bộ trưởng Bưu chính Viễn thông, sự phổ biến của điện thoại di động tại Việt Nam là nhờ quyết định mở cửa thị trường viễn thông, tạo ra sự cạnh tranh và chấm dứt tình trạng độc quyền vào đầu những năm 2000.
Ngay khi thị trường mở cửa, giá cước đã giảm nhanh chóng, khiến "di động như cơm bình dân", "nông dân có di động giắt cạp quần", và cơ hội tiếp cận dịch vụ viễn thông lan rộng từ thành thị tới nông thôn. Ông Tá nhấn mạnh: "Đây là bước tiến đáng tự hào của các mạng di động và là một thành công trong công tác quản lý nhà nước của ngành bưu điện".
Kết luận: Từ xa xỉ đến phổ biến
Cũng từ đây, điện thoại di động từ món đồ và dịch vụ dành cho số ít dần trở thành phương tiện liên lạc phổ biến trên toàn quốc. Cước di động tiếp tục giảm dần, smartphone xuất hiện, và các ứng dụng gọi điện qua Internet gần như xóa nhòa khái niệm "tính từng giây" với những người dùng hiện đại như Bích Thủy và Hoàng Long.
Tuy nhiên, ký ức về những cuộc gọi sít sao thời xưa vẫn còn nguyên vẹn, mang lại cảm giác hồi hộp bởi mỗi giây trôi qua đều có giá trị riêng của nó. Sự thay đổi này không chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà còn phản ánh hành trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, từ những ngày tháng khó khăn đến kỷ nguyên kết nối không biên giới.



