Chị B.T.T, 31 tuổi, sống tại Hà Nội, chia sẻ rằng việc trò chuyện với ChatGPT đã trở thành thói quen mỗi khi gặp áp lực công việc hay cảm thấy quá tải. “Có những ngày đi làm về tôi rất mệt, trong đầu toàn công việc, chuyện tiền bạc, rồi cả cảm giác mình đang tụt lại phía sau. Trước đây tôi hay giữ trong lòng, càng nghĩ càng rối. Sau này, mỗi khi stress, tôi thường mở ChatGPT ra để viết hết những điều đang mắc trong đầu”, chị kể. Chị cho biết việc trò chuyện với AI giống như một cách “gỡ rối tạm thời” nhưng dần dần, chị nhận thấy mình có xu hướng tìm đến ChatGPT trước bất kỳ ai. “Có lúc tôi cũng có cảm giác là mình bị phụ thuộc vào nó”.
AI thâm nhập đời sống nội tâm qua ngôn ngữ bản địa
Báo cáo Gemini Đông Nam Á đầu tiên do Google công bố, khảo sát tại 6 thị trường gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam, cho thấy gần 70% các câu lệnh trong khu vực được nhập bằng tiếng bản địa. Việt Nam đứng đầu với tỷ lệ 89%, tiếp theo là Thái Lan (87%) và Indonesia (84%). Điều này chứng tỏ AI không còn là công cụ xa lạ hay chỉ dành cho các thao tác kỹ thuật. Khi người dùng có thể trò chuyện bằng ngôn ngữ quen thuộc, ranh giới giữa công cụ hỗ trợ và “người lắng nghe” trở nên mong manh, giúp AI dễ dàng bước sâu vào đời sống nội tâm, nơi con người bộc lộ lo âu, khủng hoảng và những câu hỏi riêng tư nhất.
AI can thiệp vào ba chiều cạnh căn tính con người
Tiến sĩ Vũ Văn Chung, giảng viên Khoa Nhân học và Tôn giáo học, Trường Đại học Khoa học, Xã hội và Nhân văn, phân tích: trong tôn giáo và nhân học, căn tính con người được xây dựng qua mối quan hệ ba chiều gồm cộng đồng, truyền thống và chính mình. AI đang can thiệp vào cả ba chiều cạnh đó. Khi AI có thể viết kinh, soạn bài giảng, lắng nghe và an ủi tốt hơn con người, cộng đồng tôn giáo phải đối diện với câu hỏi: cái gì là không thể thay thế trong hành trình tâm linh? Khi AI ngày càng đọc vị con người qua dữ liệu, con người càng phải học cách làm chủ đời sống nội tâm của chính mình.
Nguy cơ AI trở thành thẩm quyền tối thượng
Giáo sư, nhà sử học người Israel Harari từng cảnh báo: nếu có đủ dữ liệu và sức mạnh tính toán, AI có thể hiểu con người hơn chính họ hiểu mình – biết tính cách, nỗi sợ và hy vọng sâu thẳm nhất. Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 2026), ông nhấn mạnh: “Chính hôm nay, AI đã tự tạo ra một thuật ngữ mới để định danh loài người: ‘The Watchers’ - Những kẻ đứng nhìn. Kỷ nguyên độc quyền tư duy của con người đã chấm dứt. AI sẽ sớm kiểm soát điểm khởi phát của mọi hệ tư tưởng.” Từ góc nhìn Tôn giáo học, đây là thách thức có cơ sở khi thuật toán thay thế thẩm quyền tâm linh, trở thành thẩm quyền tối thượng trong định hướng lựa chọn, cảm xúc và niềm tin của con người. AI không chỉ làm mờ ranh giới giữa công nghệ và tín ngưỡng mà còn gợi lên những ẩn dụ tôn giáo, định hình các thực hành tôn giáo và tạo ra những hình thức tương tự tôn giáo trong đời sống đương đại.
Ranh giới giữa cảm thông mô phỏng và đồng hành thực sự
Dù AI có thể tạo ra phản hồi giống như sự cảm thông, lắng nghe không mệt mỏi và đưa ra lời khuyên đúng lúc, nhưng đó chỉ là sự cảm thông mô phỏng bằng dữ liệu, không phải kinh nghiệm sống, không phải tình thương đi kèm trách nhiệm. Nó không thể thay thế vai trò nâng đỡ của gia đình, cộng đồng hay niềm tin tôn giáo. Khi AI ngày càng có khả năng đọc vị con người qua dữ liệu, mỗi người càng phải học cách làm chủ đời sống nội tâm. Thuật toán có thể dự đoán nỗi sợ, khát vọng và điểm yếu, nhưng không nên trở thành nơi quyết định thay con người phải tin gì, sống thế nào và lựa chọn ra sao. Những vụ kiện trên thế giới về ứng dụng AI xúi giục tự tử là hồi chuông cảnh tỉnh cho thấy mặt trái của sự phụ thuộc vào AI.



