Gần một thế kỷ trước, Xuân Diệu viết: “Sương nương theo trăng ngừng lưng trời/ Tương tư nâng lòng lên chơi vơi” (Nhị hồ), Văn Cao viết: “Từ trời xanh/rơi/vài giọt Tháp Chàm” (Quy Nhơn), Hàn Mặc Tử: “Thuyền ai đậu bến sông trăng đó/Có chở trăng về kịp tối nay?” (Đây thôn Vĩ Dạ). Đó là những câu thơ siêu thực, lạ hóa không gian, phá vỡ quy luật vật lý, tạo bức tranh vừa hư vừa thực – những câu thơ “trời cho” từ cảm xúc thăng hoa. Ngày nay, hiếm thấy những câu thơ xuất thần như vậy; nhiều bài thơ có tứ hay, câu đẹp nhưng là thơ thông minh, thơ lập trình, thậm chí “thơ AI”, “văn AI” dễ nhận ra vì thiếu cảm xúc.
AI bước vào văn học: Công cụ hay đối thủ?
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã len lỏi vào đời sống, được gọi bằng những cái tên như “thời đại AI”, “kỷ nguyên AI”. Văn học nghệ thuật cũng mở cửa đón nhận. Một câu hỏi cũ nhưng cấp thiết: Điều gì làm nên nhà văn? Nếu chỉ là khả năng ngôn ngữ, kỹ thuật kể chuyện, tri thức phong phú, sự điêu luyện trong sắp đặt câu chữ, thì người cầm bút hôm nay đứng trước đối thủ đáng gờm. Lần đầu tiên trong lịch sử, AI có thể xử lý ngôn ngữ tinh vi, linh hoạt, tạo thơ, truyện ngắn, tiểu luận, phê bình văn học gần như tức thời. Nó có thể đọc khối lượng văn bản khổng lồ, ghi nhớ phong cách, mô phỏng giọng điệu, thành thạo tạo lập văn bản.
Tuy nhiên, một sự thật căn bản: tác phẩm văn học không chỉ nằm ở văn bản. Tác phẩm là căn cước tâm hồn người viết. Một bài thơ hay là dấu vết của một đời sống. Một truyện ngắn xuất sắc là kết tinh của trải nghiệm, suy tư, ám ảnh suốt nhiều năm tháng. Nhà văn Nam Cao từng viết: “Văn chương chỉ dung nạp được những người biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những cái gì chưa có” (Đời thừa, 1943).
Dấu vân tay tinh thần của nhà văn
Tự cổ chí kim, mọi tác phẩm lớn đều in dấu vân tay tinh thần người sáng tạo. Đọc Nguyễn Du, ta gặp tâm hồn đau đáu về thân phận con người. Đọc Nguyễn Tuân, gặp tâm hồn tài hoa, vốn văn hóa uyên bác, cá tính nghệ thuật không thể trộn lẫn. Đọc Nam Cao, nghẹt thở trước trái tim day dứt về nhân phẩm kiếp người lam lũ. Những nhà văn ấy khác nhau bởi căn cước tinh thần riêng, tạo nên sự phong phú của văn học.
AI có thể tạo văn bản hoàn chỉnh trong vài chục giây. Tác giả bài viết từng thử: nhờ AI viết thơ tặng Báo Nhân Dân đổi mới, nó viết mười câu, trong đó có câu ngô nghê: “Từ những con chữ thức cùng ánh đèn đêm năm tháng/ Báo Nhân Dân đi qua bao mùa đất nước đổi thay/ Hôm nay, dòng tin bay theo những tia sáng thời số hóa/ Nhưng phía sau màn hình vẫn là trái tim con người...” Nếu nhìn văn chương như sản phẩm ngôn ngữ thuần túy, ta kinh ngạc. Nhưng văn chương còn là ký ức, trải nghiệm, cảm xúc, va đập giữa con người với cuộc đời.
AI không có tuổi thơ, không biết cô đơn
AI có thể mô tả tuổi thơ nhưng không có tuổi thơ. AI có thể kể về nỗi trống vắng, hoang lạnh, nhưng không biết cô đơn là gì. Nó không bao giờ viết được câu thơ như “Vườn thức một mùi hoa đi vắng” (Lê Đạt). AI có thể nói về khổ đau, mất mát nhưng không chạm vào da thịt vì chưa từng mất mát, khổ đau. Nguồn gốc sâu xa của văn chương nằm ở những điều không thể sao chép ấy.
Nếu sự lệ thuộc vào AI trở nên phổ biến, văn học sẽ mất đi sự đa dạng – nguồn sống của nó. AI tổng hợp cái phổ biến từ hàng triệu văn bản, trong khi văn chương đích thực bắt đầu từ cái riêng biệt. Một nền văn học khỏe mạnh cần hàng trăm tiếng nói khác nhau: tiếng đục, tiếng trong, tiếng trầm, tiếng bổng, tiếng núi rừng, tiếng phù sa, “tiếng tha thiết nói thường nghe như hát”. Nhạc sĩ Đỗ Hồng Quân ví von mỗi nghệ sĩ sở hữu một giọng hát, như “trên rừng ba mươi sáu thứ chim”. Nếu cùng dựa vào một nguồn gợi ý, một khuôn ngôn ngữ, độc giả sẽ thấy tác phẩm xếp cạnh nhau mà nhòe lẫn như bóng người đi trong sương.
Đạo văn và AI: Nhầm lẫn giữa văn bản và văn chương
Những vụ đạo văn, vay mượn hoặc dùng AI ngụy tạo tác phẩm thời gian qua không chỉ là chuyện đạo đức nghề nghiệp. Chúng cho thấy sự nhầm lẫn nguy hiểm giữa văn bản và văn chương. Một văn bản có thể được tạo ra bằng nhiều cách, nhưng văn chương đích thực mang dấu vết của một tâm hồn. Không có tâm hồn ấy, tác phẩm chỉ là lớp vỏ ngôn ngữ.
Gần đây, trường hợp tác giả trẻ L.V.M là điển hình: cùng lúc phạm hai lỗi – đạo thơ nhờ AI. “Nhà thơ” này dùng AI dịch thơ của một nhà thơ Ấn Độ, copy y chang thành thơ mình. Suýt nữa, nếu không có bạn đọc phát hiện, “tác phẩm” đã được trao giải thưởng cho sự mới lạ trong tứ thơ và cách lập ý thông minh. Bài học không chỉ cho L.V.M mà cho tất cả những ai trăn trở với từng con chữ: nhiệm vụ lớn nhất của nhà văn thời đại số không phải chạy đua với máy móc.
Sống sâu sắc, viết trung thực
Nhà văn không tồn tại nhờ ưu thế kỹ thuật. Họ để lại dấu ấn bằng khả năng cảm nhận thế giới bằng trái tim. Sống đã rồi hãy viết. Sống sâu sắc, say sưa. Thời nay càng phải sống sâu hơn, quan sát kỹ hơn, suy nghĩ độc lập hơn, trung thực hơn với những rung động của chính mình. Nếu trước đây người viết chống lại sự thiếu thốn thông tin, hôm nay phải chống lại sự bội thực thông tin. Nếu trước đây phải tìm kiếm tư liệu, hôm nay phải bảo vệ tiếng nói riêng trước biển dữ liệu khổng lồ. Các cây bút phải không ngừng sáng tạo, nâng cao chất lượng tác phẩm, thu hút bạn đọc.
Câu hỏi “Nhà văn, anh là ai trong thời đại AI?” – câu trả lời giản dị phía sau mỗi trang viết đã nói thay. Trước sau, nhà văn vẫn là người gửi phần tinh túy nhất của tâm hồn vào tác phẩm: ký ức riêng, trải nghiệm riêng, cảm xúc riêng, nhân cách riêng, cách nhìn riêng. Nhà văn Salman Rushdie cho rằng: “Hiện các nhà văn vẫn an toàn trước AI, ít nhất cho đến khi nó có thể khiến con người bật cười”. Đằng sau câu nói hài hước là quan niệm sâu sắc: văn chương không chỉ khéo sắp xếp ngôn từ, mà còn là sự từng trải, óc hài hước, nỗi đau và nghịch lý của đời sống.
Văn chương đích thực không phải sản phẩm của thuật toán. Văn chương là căn cước tâm hồn của một con người. Chừng nào con người còn khát vọng bày tỏ chính mình, còn muốn đối thoại bằng những rung động chân thật nhất, chừng đó văn học vẫn tồn tại như biểu hiện đẹp đẽ nhất của nhân tính. Lịch sử văn học nhân loại là lịch sử của những căn cước tâm hồn độc đáo. Mỗi nhà văn là một thế giới riêng. Mỗi tác phẩm là một bản khai sinh tinh thần không thể trùng lắp. Cuộc tranh luận hôm nay dịch chuyển từ kỹ thuật sang bản thể: Liệu người viết có còn giữ được “tấm căn cước” của mình hay không?



