Đề thi Ngữ Văn tốt nghiệp THPT năm 2026 đã kể về Johannes Gutenberg và phát minh vĩ đại của ông vào năm 1440: máy in. Cỗ máy này đã giải phóng tri thức khỏi tay giới tu sĩ, đưa sách tràn ngập đường phố và làm bùng nổ dân trí. Nhưng ít ai biết rằng, cùng với cỗ máy đó, một cuốn sách khác cũng được in ra và phát tán khắp châu Âu, khiến khoảng 90.000 người bị giam giữ và hơn một nửa trong số đó bị xử tử. Máy in không chỉ khuếch đại điều tốt; nó còn là cỗ máy khuếch đại thông tin sai lệch đầu tiên trong lịch sử, với những hậu quả vô cùng tàn khốc. Trong các bộ phim lấy bối cảnh trung cổ, chúng ta thường thấy phong trào "săn phù thủy" (witch hunt), và đó chính là mặt tối của máy in Gutenberg.
Trước khi có máy in, tin đồn nhảm không thể đi quá xa
Trước năm 1440, tin đồn tồn tại nhưng không thể sống lâu. Một câu chuyện bịa đặt muốn lan từ thành phố này sang thành phố khác phải truyền miệng, đi bằng chân người, mất nhiều tuần, và thường biến dạng hoặc tắt lịm dọc đường. Không có gì đủ sức đưa cùng một thông điệp đến hàng triệu người cùng lúc.
Máy in đã thay đổi điều đó hoàn toàn. Lần đầu tiên trong lịch sử, một thông tin, dù đúng hay sai, có thể được in ra hàng trăm bản giống hệt nhau, phân phối đến hàng chục thành phố và được đọc bởi hàng nghìn người không quen biết nhau. Thứ quyền lực đó trước đây chỉ thuộc về Giáo hội và các vương triều. Và rất nhanh sau khi máy in xuất hiện, quyền lực của nó đã bị lạm dụng theo những cách đen tối nhất.
Cuốn sách nguy hiểm nhất châu Âu
Năm 1484, Giáo hoàng Innocent VIII ký sắc lệnh giao cho hai tu sĩ Dòng Đa Minh là Heinrich Kraemer và Johann Sprenger nhiệm vụ điều tra và truy bắt phù thủy khắp châu Âu. Hai năm sau, năm 1486, cả hai cho ra đời cuốn Malleus Maleficarum, tiếng Latin có nghĩa là "Chiếc búa săn phù thủy".
Thoạt nhìn, đây là một tài liệu pháp lý nghiêm túc, với dẫn chứng thần học dày đặc, chữ ký của Giáo hoàng ở trang đầu, và văn phong học thuật đàng hoàng. Nội dung của nó quy kết phụ nữ, đặc biệt là những người biết về thảo mộc hay chữa bệnh dân gian, là những người dễ bị quỷ cám dỗ nhất. Sách mô tả chi tiết cách nhận diện phù thủy, cách thẩm vấn và cách trừng phạt, thường là hỏa thiêu.
Nếu không có máy in, cuốn sách này có thể chỉ là một bản thảo lưu trong thư viện nào đó. Nhưng với máy in Gutenberg đang lan nhanh khắp châu Âu, Malleus Maleficarum đã được tái bản hơn 20 lần và dịch ra nhiều thứ tiếng. Các nhà nghiên cứu tại Viện Santa Fe, sau khi phân tích dữ liệu lịch sử và công bố trên tạp chí học thuật Theory and Society, đã xác nhận điều này bằng số liệu: cứ mỗi lần cuốn sách được in thêm một đợt mới, số vụ xét xử phù thủy tại các thành phố châu Âu lại tăng lên rõ rệt. Các thành phố không tự nghĩ ra chuyện này; họ đọc sách, nhìn láng giềng làm và làm theo.
Kết quả của cả làn sóng đó: từ năm 1450 đến 1700, khoảng 90.000 người bị đưa ra xét xử vì tội phù thủy, và gần một nửa trong số đó bị xử tử. Đây không phải là mê tín dân gian tự nhiên nổi lên; đây là thông tin sai lệch được in hàng loạt, được Giáo hoàng đứng tên bảo chứng, và được máy in đưa đến khắp nơi trước khi bất kỳ ai có thể phản bác.
Khi xã hội hoảng sợ và bắt đầu kiểm soát máy in
Đề thi đã nhắc đến phản ứng của Đế quốc Ottoman, nhưng châu Âu cũng không yên ổn hơn. Năm 1557, Nữ hoàng Mary I của Anh đã cấp cho Stationers' Company, một hiệp hội nhà in, độc quyền toàn bộ hoạt động xuất bản tại Anh. Đổi lại, tổ chức này có quyền khám xét bất kỳ nhà in nào, tịch thu sách không được cấp phép, và quyết định ai được làm nghề in. Về hình thức, đây là bảo vệ quyền lợi ngành nghề, nhưng về thực chất, đó là sự kiểm duyệt được thể chế hóa.
Còn ở Ottoman, câu chuyện còn triệt để hơn. Từ khoảng năm 1485, in ấn bằng chữ Ả Rập và chữ Thổ bị cấm hoàn toàn đối với người Hồi giáo. Các cộng đồng thiểu số như người Do Thái, Armenia và Hy Lạp vẫn được phép in bằng ngôn ngữ riêng của họ, nhưng ngôn ngữ của đế quốc thì không. Mãi đến năm 1727, tức là chậm hơn châu Âu khoảng 250 năm, Sultan Ahmed III mới cho phép mở nhà in chữ Ả Rập và Thổ đầu tiên. Hậu quả là trong khi châu Âu bùng nổ về dân trí và khoa học, Ottoman dần chìm vào trì trệ.
Chuyện đó liên quan gì đến bây giờ?
Những cuộc tranh luận hôm nay về AI, về việc ai được phép sử dụng, nguy cơ tin giả tràn lan, có nên kiểm soát hay không, đều là những câu hỏi mà thế kỷ 15 đã đặt ra với máy in, chỉ là chậm hơn và ít người thấy hơn. Năm 1440 là lần đầu tiên nhân loại có công cụ nhân bản nội dung nhanh hơn khả năng kiểm soát của bất kỳ ai. Bây giờ là lần thứ hai, nhưng thay vì hàng trăm bản in mỗi ngày, chúng ta có hàng triệu đoạn văn, hình ảnh và video mỗi giây.
Máy in cuối cùng đã được thuần hóa không phải bằng cách cấm, mà bằng cách xây dựng xung quanh nó những thứ giúp người đọc không bị lừa: báo chí có biên tập, tiêu chuẩn nghề nghiệp, và một xã hội dần học được cách đọc phê phán để tự phân biệt cái gì là thật. Câu hỏi của thế kỷ 15 là ai được phép in; câu hỏi của bây giờ là ai chịu trách nhiệm về những gì AI tạo ra, và liệu xã hội có xây dựng được khả năng tự bảo vệ trước khi thiệt hại tích lũy quá lớn hay không.
Lịch sử không cho câu trả lời sẵn, nhưng nó nhắc nhở một điều: công nghệ khuếch đại cả điều tốt lẫn điều xấu theo cùng một tốc độ, và khoảng cách giữa hai thứ đó không nằm ở công nghệ mà nằm ở con người.



