Vị giáo sư lấy chính mình làm thực nghiệm để phục vụ người bệnh
GS Vũ Triệu An: lấy thân mình thử nghiệm nội soi dạ dày

Ít ai biết người góp phần đặt nền móng cho ngành Miễn dịch học Việt Nam từng lấy chính cơ thể mình làm thực nghiệm để kiểm chứng kỹ thuật y khoa mới.

Những năm tháng vừa học, vừa kháng chiến

Sinh năm 1926 tại Thái Bình, Vũ Triệu An sớm tham gia các hoạt động yêu nước ngay từ khi còn là học sinh Trường Lê Quý Đôn. Tháng 8/1945, trong không khí sục sôi của cuộc Tổng khởi nghĩa, chàng thanh niên 19 tuổi đã đứng trong hàng ngũ Đội thanh niên cứu quốc để trực tiếp tham gia cướp chính quyền tại quê nhà Thái Bình.

Ít tháng sau, khi các trường đại học ở Hà Nội mở cửa trở lại dưới chính thể cách mạng, ông lên Thủ đô theo học ngành Y và trở thành sinh viên khóa đầu tiên của Trường Đại học Y khoa, khai giảng ngày 15/11/1945. Tháng 11/1946, trước yêu cầu cấp bách của chiến trường, Chính phủ thành lập hệ Quân y đại học. Vũ Triệu An là một trong 40 sinh viên đầu tiên tình nguyện tham gia. Chỉ một tháng sau, khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ, ông được điều động tới các đoàn phẫu thuật lưu động tại mặt trận Hải Dương.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Trong điều kiện chiến tranh thiếu thốn và khắc nghiệt, người sinh viên y khoa mới chỉ được trang bị những kiến thức cơ bản đã nhanh chóng bước vào môi trường điều trị thực tế. Ông trực tiếp xử lý các vết thương phần mềm, băng bó cho thương binh và tham gia hỗ trợ các ca phẫu thuật phức tạp. Trải qua các mặt trận từ Hải Phòng (Hải Dương cũ), Hưng Yên (Thái Bình cũ) đến Thái Nguyên, ông dần trở thành một bác sĩ có khả năng đảm nhiệm nhiều lĩnh vực, từ nội khoa, ngoại khoa đến sản khoa. Trong suốt những năm tháng ấy, ông luôn ghi nhớ quan niệm sống và làm nghề: “Phải dẹp lợi ích cá nhân, đặt quyền lợi của nhân dân, Tổ quốc lên trên hết... Tích cực tự học trong mọi hoàn cảnh để có kiến thức sâu sắc, trị bệnh cứu người”.

Năm 1949, nhờ trình độ học vấn và năng lực công tác, Vũ Triệu An được điều về làm việc tại Văn phòng Chính phủ ở An toàn khu Việt Bắc. Nhiệm vụ của ông là đọc, tổng hợp và tóm tắt các báo cáo từ địa phương để trình lên Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Phạm Văn Đồng. Tuy nhiên, dù được làm việc tại cơ quan đầu não của kháng chiến, ông vẫn nhiều lần bày tỏ nguyện vọng trở lại đơn vị quân y để trực tiếp chăm sóc, điều trị cho thương bệnh binh.

Sau khi hòa bình lập lại năm 1954, trong khi nhiều bạn đồng khóa nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp được cấp từ năm 1951, ông lựa chọn tiếp tục hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Từ kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình điều trị tại Phân viện V và Bệnh viện 108, ông thực hiện nghiên cứu về điều trị cốt tủy viêm mãn tính ở thương binh. Năm 1956, ông bảo vệ thành công luận văn “Kinh nghiệm điều trị cốt tủy viêm mạn tính ở thương binh”. Dấu mốc này khép lại chặng đường học tập đặc biệt của một thế hệ trí thức vừa rèn luyện chuyên môn, vừa tham gia phục vụ kháng chiến vừa chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Lấy thân mình làm thực nghiệm

Sau những năm tháng công tác trong kháng chiến, bác sĩ Vũ Triệu An bước sang một giai đoạn mới với trọng tâm là nghiên cứu khoa học, giảng dạy và phát triển chuyên môn y học. Năm 1954, khi hòa bình được lập lại ở miền Bắc, ông trở về Hà Nội tiếp tục hoàn thiện chương trình đào tạo y khoa. Một năm sau, ông nhận bằng bác sĩ tại Trường Đại học Y Dược khoa Hà Nội và được cử sang Tiệp Khắc thực tập khoa học trong thời gian một năm. Chuyến đi này giúp ông tiếp cận thêm với các thành tựu y học hiện đại của châu Âu trong bối cảnh nền y học Việt Nam còn đang ở giai đoạn đầu xây dựng và phát triển.

Trở về nước, từ năm 1956 đến năm 1959, ông giữ cương vị Trưởng khoa Nội tiêu hóa A3, Quân y viện Trung ương 108. Trong bối cảnh điều kiện y học còn nhiều hạn chế, việc chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa gặp không ít khó khăn. Khi đó, kỹ thuật nội soi dạ dày sử dụng ống soi kim loại cứng, gây đau đớn, khó chịu và tiềm ẩn nguy cơ tổn thương cho người bệnh. Vì vậy, nhiều bệnh nhân lo lắng, thậm chí e ngại khi được chỉ định thực hiện thủ thuật này.

Nhận thấy những trở ngại đó, bác sĩ An đã trực tiếp tham gia vào quá trình thực nghiệm để hoàn thiện kỹ thuật thăm khám. Theo các bác sĩ Quân y viện 108 kể lại, ông yêu cầu đồng nghiệp đưa ống sonde kim loại qua đường miệng vào thực quản của chính mình, đồng thời ghi nhận tỉ mỉ cảm giác đau và khó chịu ở từng vị trí khi ống được đưa sâu dần vào cơ thể. Từ những quan sát và trải nghiệm thực tế này, ông xác định các mốc giải phẫu quan trọng phục vụ chẩn đoán, xây dựng quy trình thực hiện thủ thuật và góp phần nâng cao độ chính xác trong thăm khám bệnh lý tiêu hóa.

Kết quả của quá trình thực nghiệm đã góp phần giúp ông xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật phù hợp hơn cho việc nội soi dạ dày trong điều kiện thời bấy giờ. Những kinh nghiệm này được áp dụng trong thực hành lâm sàng, hỗ trợ nâng cao độ an toàn của thủ thuật và cải thiện khả năng chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa.

Song song với công tác điều trị, từ năm 1956, bác sĩ Vũ Triệu An được biệt phái tham gia xây dựng Bộ môn Sinh lý bệnh tại Trường Đại học Y Dược khoa Hà Nội. Đây là một trong những giai đoạn đặt nền móng cho việc đào tạo và nghiên cứu chuyên ngành Sinh lý bệnh học ở Việt Nam.

“Cha đẻ” ngành Miễn dịch học Việt Nam

Trong sự nghiệp khoa học của GS Vũ Triệu An, miễn dịch học là lĩnh vực để lại dấu ấn nổi bật. Ở thời điểm y học Việt Nam còn thiếu thốn về thiết bị, nhân lực và điều kiện nghiên cứu, ông là một trong những người đặt nền móng cho chuyên ngành này, đưa các kiến thức miễn dịch học từng bước đi vào giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.

Năm 1980, bác sĩ Vũ Triệu An sáng lập và xây dựng Bộ môn Miễn dịch học tại Trường Đại học Y Hà Nội. Cũng trong năm đó, ông được phong chức danh Giáo sư và đảm nhiệm vai trò Trưởng bộ môn đầu tiên, trực tiếp tổ chức hoạt động đào tạo, nghiên cứu trong một lĩnh vực còn rất mới mẻ.

Những năm 1970-1980, công nghệ sinh học ở Việt Nam mới ở giai đoạn ban đầu. Trong điều kiện phòng thí nghiệm còn hạn chế, GS Vũ Triệu An cùng các cộng sự phải tự khắc phục nhiều khó khăn, từ duy trì điều kiện làm việc cơ bản đến chuẩn bị vật liệu và mẫu nghiên cứu. Tại cơ sở số 13 Lê Thánh Tông, nhóm nghiên cứu của ông đã thực hiện hơn 200 công trình khoa học, đồng thời tạo ra nhiều chế phẩm sinh học miễn dịch phục vụ đào tạo và chẩn đoán.

Một đóng góp đáng chú ý của GS Vũ Triệu An là định hướng sản xuất các chế phẩm miễn dịch phục vụ chẩn đoán lâm sàng trong nước. Thay vì chỉ dừng ở nghiên cứu lý thuyết, ông hướng các đề tài vào yêu cầu thực tế của bệnh viện, nhất là trong phát hiện sớm và hỗ trợ điều trị các bệnh lý nghiêm trọng. Trong số đó, việc chế tạo kháng thể chống Alpha-FP là một dấu mốc quan trọng. Chế phẩm này giúp xét nghiệm Alpha-fetoprotein, một dấu ấn có giá trị trong chẩn đoán ung thư gan. Kết quả nghiên cứu đã hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng, trong đó có GS Tôn Thất Tùng và các đồng nghiệp ngoại khoa, có thêm cơ sở khoa học để đánh giá bệnh, cân nhắc chỉ định phẫu thuật sớm cho người bệnh.

Ở một hướng nghiên cứu khác, bằng kỹ thuật miễn dịch đối lưu, GS Vũ Triệu An đã phát hiện kháng nguyên Au, sau này được biết đến là HBsAg, trong máu người Việt Nam. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong nhận diện tình trạng nhiễm virus viêm gan B.

Không chỉ là nhà nghiên cứu, GS Vũ Triệu An còn là người xây dựng đội ngũ. Sau khi nghỉ hưu năm 2002, ông vẫn tiếp tục tham gia hướng dẫn cán bộ trẻ và nghiên cứu sinh tại bộ môn. Với kinh nghiệm chuyên môn tích lũy qua nhiều thập niên, ông cũng được Bộ Y tế mời tham gia Hội đồng chuyên môn trung ương về ghép tạng, đóng góp ý kiến cho một trong những lĩnh vực kỹ thuật cao của y học hiện đại.

“Không biến sự đau khổ của bệnh nhân thành vinh hoa phú quý”

Trong hơn 70 năm làm việc trong lĩnh vực y học, GS Vũ Triệu An được ghi nhận không chỉ bởi các đóng góp cho Sinh lý bệnh học và Miễn dịch học, mà còn bởi quan điểm rõ ràng về đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm của người làm khoa học.

Trong giảng dạy, ông thường nhấn mạnh với sinh viên hai yêu cầu cơ bản của người thầy thuốc. Thứ nhất là trách nhiệm cứu chữa người bệnh với thái độ cẩn trọng, tận tâm và tôn trọng sinh mạng con người. Thứ hai là nguyên tắc không được sử dụng nỗi đau thể chất, tinh thần của bệnh nhân như một cơ hội để tìm kiếm lợi ích cá nhân. Quan điểm này được thể hiện trong câu nói thường được các thế hệ học trò nhắc lại: “Không được phép biến sự đau khổ về thể chất và tinh thần của người bệnh thành cơ hội tạo vinh hoa phú quý cho bản thân mình”.

Ở lĩnh vực nghiên cứu, GS Vũ Triệu An đề cao tính mới, tính trung thực và hiệu quả thực tiễn: “Đã là nghiên cứu thì phải có cái mới, không có cái mới sao gọi là nghiên cứu”. Với ông, một đề tài khoa học không nên chỉ dừng ở việc hoàn thành thủ tục hay hình thức báo cáo mà phải góp phần giải quyết một vấn đề cụ thể trong đào tạo, chẩn đoán, điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe.

Trong môi trường học thuật, GS Vũ Triệu An được nhiều đồng nghiệp và học trò nhớ đến như một người thẳng thắn, nghiêm khắc về chuyên môn nhưng không cực đoan trong ứng xử. Ông coi tranh luận khoa học là cần thiết, miễn là dựa trên bằng chứng và hướng tới mục tiêu cải thiện chất lượng đào tạo, nghiên cứu và thực hành y khoa.

GS Vũ Triệu An qua đời năm 2023, khép lại hành trình 98 năm cuộc đời, trong đó có hơn bảy thập niên gắn bó với y học. Di sản ông để lại không chỉ nằm ở những đóng góp cho chuyên ngành Sinh lý bệnh học và Miễn dịch học Việt Nam mà còn thể hiện ở các chuẩn mực trong thái độ làm nghề. Đó là tinh thần tự học bền bỉ, nghiên cứu nghiêm túc, tôn trọng sự thật khoa học và luôn đặt lợi ích của người bệnh lên trước hết.

Với các đóng góp trong y học, đào tạo và nghiên cứu khoa học, GS Vũ Triệu An được trao tặng nhiều phần thưởng, danh hiệu cao quý, trong đó có Huân chương Độc lập hạng Nhì năm 1998, Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ giai đoạn 2000-2001 cho cụm công trình về chế phẩm miễn dịch, cùng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân.