Chiến thuật thần tốc: Tận dụng vũ khí địch và nhân lực kỹ thuật trong Chiến dịch Hồ Chí Minh
Tận dụng vũ khí địch và nhân lực kỹ thuật trong Chiến dịch Hồ Chí Minh

Chiến thuật thần tốc: Tận dụng vũ khí địch và nhân lực kỹ thuật trong Chiến dịch Hồ Chí Minh

Theo tinh thần mệnh lệnh “Thần tốc, thần tốc hơn nữa, táo bạo, táo bạo hơn nữa” của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, các quân đoàn chủ lực với binh chủng hiện đại đã tiến về Sài Gòn trong mùa Xuân năm 1975. Phát huy tinh thần chủ động tiến công và mưu trí sáng tạo, bộ đội ta đã áp dụng nhiều biện pháp để tăng cường sức chiến đấu, trong đó nổi bật là việc tuyển dụng nhân viên kỹ thuật của địch để làm chủ vũ khí chiến lợi phẩm.

Lấy xe tăng địch đánh địch: Chiến thắng Tuy Hòa với xe tăng M-41

Ngày 1/4/1975, trận tiến công thị xã Tuy Hòa nổ ra, gây bất ngờ lớn cho binh lính Quân đội Sài Gòn khi quân giải phóng xuất hiện với đội hình 8 xe tăng M-41 “made in USA”. Những chiếc xe tăng này, với ưu thế trọng lượng nhẹ, tốc độ cao và hỏa lực mạnh, đã nhanh chóng đè bẹp sự kháng cự của địch. Điều đáng chú ý là suốt quá trình chiến đấu, số xe tăng M-41 không hề gặp sự cố kỹ thuật nào, tham gia từ đầu đến cuối và đạt hiệu suất chiến đấu rất cao.

Đại tá Nguyễn Khắc Nguyệt, nguyên chiến sĩ lái xe tăng số 380, kể lại: Sau gần một tháng chiến đấu liên tục từ Đức Lập-Buôn Ma Thuột đến các khu vực khác, nhiều xe tăng của ta bị tổn thất. Trong khi đó, Quân đoàn 2 Sài Gòn trong cuộc tháo chạy đã bỏ lại hàng trăm xe tăng và xe thiết giáp. Phòng Tăng-Thiết giáp B3 đã xin phép Bộ Tư lệnh Mặt trận để tận dụng số xe này, và ngày 21/3/1975, Trung đoàn Xe tăng 273 được lệnh thu gom xe chiến lợi phẩm.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Sau 2 ngày, đơn vị đã thu được hơn 40 xe tăng M-48 và M-41, nhưng nhiều chi tiết quan trọng như khóa nòng pháo và kính ngắm bị lính Sài Gòn tháo đi hoặc phá hỏng. Theo đề nghị của Đại đội trưởng Đoàn Sinh Hưởng, trung đoàn đã cử cán bộ đến địa điểm tập trung tù, hàng binh tại thị xã Cheo Reo, chọn lựa được 12 hàng binh gồm trưởng xe, lái xe, xạ thủ và thợ sửa chữa cho hai loại xe M-48 và M-41.

Chiến sĩ Vũ Công Hoan được giao quản lý số hàng binh này. Anh đã tổ chức nơi ăn nghỉ chu đáo, và qua thực tế, các hàng binh đã tin tưởng vào bộ đội ta, tích cực sửa chữa và khôi phục xe. Chỉ sau vài ngày, Trung đội Kỹ thuật đã khôi phục được 10 xe M-41 và 6 xe M-48 đủ điều kiện chiến đấu. Đáng kinh ngạc, chỉ sau 3 ngày được “chuyển giao công nghệ”, cán bộ, chiến sĩ Đại đội Xe tăng 9 đã sử dụng thành thạo cả hai loại xe này.

Mấy hôm sau, Tiểu đoàn Xe tăng 1 cùng Đại đội Xe tăng 9, trang bị 8 xe M-41 và với sự hỗ trợ của Trung đội kỹ thuật gồm hàng binh, đã tăng cường cho Sư đoàn Bộ binh 320, góp phần vào chiến thắng Tuy Hòa. Kết thúc trận đánh, Trung đoàn 273 đã phóng thích hàng binh, cấp cho mỗi người giấy chứng nhận công lao, giấy đi đường và lương thực. Bốn hàng binh quê miền Tây còn tình nguyện tiếp tục đi cùng đơn vị để giải phóng quê nhà.

Phi đội Quyết thắng: Chuyển giao công nghệ máy bay A-37

Ngày 29/3/1975, quân giải phóng tiến vào Đà Nẵng và thu được nhiều máy bay do địch bỏ lại, trong đó có 17 chiếc A-37. Trong số những người ở lại không di tản có Trần Văn On, Trung úy Phi tuần phó Phi đoàn 550 Không lực Việt Nam Cộng hòa. Sau khi ra trình diện, ông được trưng dụng để giúp phi công ta tìm hiểu cách sử dụng máy bay A-37.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Ban đầu, Trần Văn On rất sợ hãi, nhưng khi tiếp xúc với phi công giải phóng, thấy anh em hòa nhã và lịch sự, ông đã bình tĩnh lại. Được tin tưởng giao việc, ông cùng các hàng binh khác như Nguyễn Văn Sanh và Nguyễn Thành Trung đã tận tình giúp bộ đội làm quen với máy bay Mỹ. Ông dịch các ký hiệu trên bảng điều khiển ra tiếng Việt và dán lên các nút bấm, đồng thời bay kèm để phi công ta làm quen.

Chỉ sau hơn 3 ngày, phi công quân giải phóng đã điều khiển thành thạo máy bay A-37. Ngày 28/4/1975, Trần Văn On có mặt trong Phi đội Quyết thắng, tham gia ném bom sân bay Tân Sơn Nhất, phá hủy 24 máy bay và tiêu diệt hàng trăm sinh lực địch, góp phần làm tê liệt hoàn toàn sân bay này. Sau năm 1975, ông tham gia chiến dịch biên giới Tây Nam và về quê làm ruộng, đến năm 2008 mới được gặp lại đồng đội và nhận Huân chương Chiến công giải phóng hạng nhất.

Nghệ thuật quân sự và chính sách nhân văn

Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, đặc biệt là Chiến dịch Hồ Chí Minh, việc thu dung và sử dụng hiệu quả đội ngũ sĩ quan, nhân viên kỹ thuật của địch đã trở thành điểm nhấn đặc sắc về nghệ thuật quân sự và chính sách nhân văn của quân giải phóng. Chủ trương này bắt nguồn từ truyền thống đại nghĩa của dân tộc và phản ánh chính sách hòa hợp dân tộc của cách mạng.

Sự kết hợp giữa trí tuệ quân sự sắc bén và tính nhân văn sâu sắc không chỉ góp phần vào thắng lợi trên chiến trường mà còn chinh phục được lòng người, để lại bài học quý giá về sự linh hoạt và sáng tạo trong lịch sử quân sự Việt Nam.