Thực trạng thiếu đạn dược của quân đội Mỹ đang trở thành vấn đề an ninh nghiêm trọng, ngay cả khi Washington duy trì ngân sách quân sự khổng lồ hơn 800 tỷ USD mỗi năm. Giữa lúc cuộc chiến Iran chưa có hồi kết, nhiều chuyên gia cảnh báo kho dự trữ đạn dược chiến lược của Lầu Năm Góc đang xuống mức báo động, đe dọa khả năng can dự quân sự trên nhiều chiến tuyến.
Nhu cầu tăng cao từ các điểm nóng
Nguyên nhân trực tiếp nhất của tình trạng thiếu đạn dược là nhu cầu tăng vọt tại các khu vực xung đột. Từ cuộc chiến Nga-Ukraine, Mỹ đã chuyển cho Kiev một lượng lớn đạn pháo 155mm, tên lửa phòng không và các loại đạn dược khác. Theo Bộ Quốc phòng Mỹ, trong hơn hai năm xung đột, Washington đã cam kết viện trợ quân sự vượt 100 tỷ USD, trong đó đáng kể nhất là đạn dược.
Bên cạnh đó, cuộc khủng hoảng Trung Đông – từ cuộc chiến Israel-Hamas, các cuộc tấn công của lực lượng Houthi ở Yemen đến căng thẳng quân sự với Iran – đã buộc quân đội Mỹ phải triển khai thêm hệ thống phòng thủ tên lửa Patriot, THAAD và chiến đấu cơ tới khu vực. Việc bắn hạ tên lửa và máy bay không người lái của đối phương nhanh chóng làm tiêu hao kho đạn tên lửa đắt tiền.
Năng lực sản xuất công nghiệp quốc phòng hạn chế
Dù là nền kinh tế lớn nhất thế giới, ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ không đáp ứng kịp nhu cầu thời chiến. Sau nhiều thập kỷ duy trì sản lượng thấp, các nhà máy sản xuất đạn dược – vốn nằm rải rác ở Mỹ và châu Âu – chỉ có thể tăng ca từ từ. Một báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) hồi đầu năm 2026 chỉ ra rằng, nếu xảy ra một cuộc xung đột lớn với Trung Quốc ở châu Á hoặc với Nga tại châu Âu, kho dự trữ đạn dược hiện tại của Mỹ có thể cạn kiệt trong vòng vài tuần.
Chuỗi cung ứng cũng gặp trục trặc khi nhiều nguyên liệu thô như thuốc súng, thành phần điện tử, chất nổ phụ thuộc vào nhập khẩu từ các nước không phải đồng minh thân cận. Việc tái thiết dây chuyền sản xuất tên lửa tầm xa hoặc đạn pháo cỡ lớn đòi hỏi thời gian và vốn đầu tư khổng lồ, trong khi tiến độ triển khai các nhà máy mới vẫn rất chậm chạp.
Áp lực từ chiến lược toàn cầu
Mỹ vừa phải hỗ trợ Ukraine tại châu Âu, vừa phải tăng cường hiện diện ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương để đối trọng với Trung Quốc, đồng thời bảo vệ đồng minh Israel ở Trung Đông. Sự phân tán nguồn lực này khiến các kho vũ khí ở từng khu vực trở nên mỏng hơn. Ngay cả bán đảo Crimea – nơi từng là căn cứ quan trọng của Nga – cũng trở thành tâm điểm của các cuộc đối đầu, buộc Washington phải duy trì năng lực răn đe tại Biển Đen.
Hệ quả là các chỉ huy quân đội Mỹ phải tính toán kỹ lưỡng hơn khi sử dụng vũ khí có giá trị cao. Một số cuộc không kích ở Yemen nhằm vào lực lượng Houthi đã phải sử dụng bom thông minh rẻ hơn thay vì tên lửa hành trình Tomahawk đắt đỏ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả chiến dịch, đặc biệt khi đối thủ sử dụng chiến thuật du kích và UAV giá rẻ.
Hệ lụy đối với an ninh toàn cầu
Tình trạng thiếu đạn dược không chỉ là vấn đề nội bộ của Mỹ mà còn tác động trực tiếp đến các đồng minh. Các quốc gia châu Âu phụ thuộc vào nguồn cung từ Lầu Năm Góc để bổ sung kho dự trữ cũng phải đối mặt với tình trạng chậm trễ giao hàng. Israel, đang trong cuộc chiến dai dẳng với Hamas, cũng phụ thuộc vào sự hỗ trợ khẩn cấp từ Mỹ trong khi nguồn cung tên lửa phòng thủ như Patriot và THAAD bị hạn chế.
Nhiều nhà phân tích cho rằng, để khắc phục, Mỹ cần tăng ngân sách mua sắm và đẩy nhanh đầu tư vào cơ sở sản xuất trong nước. Tuy nhiên, điều này sẽ mất từ 3 đến 5 năm để đạt công suất mong muốn. Trong ngắn hạn, Washington buộc phải ưu tiên phân bổ đạn dược cho các chiến trường quan trọng nhất, nhưng điều đó cũng đồng nghĩa với việc các đồng minh khác có thể nhận được ít hơn.
Cuộc khủng hoảng đạn dược hiện tại là lời cảnh tỉnh rõ ràng rằng ngay cả siêu cường quân sự cũng dễ bị tổn thương nếu nền tảng công nghiệp quốc phòng không đủ mạnh. Giới chức Lầu Năm Góc thừa nhận, chiến tranh hiện đại tiêu hao nguồn lực nhanh hơn nhiều so với dự kiến, và việc tái lập khả năng sản xuất phải trở thành ưu tiên hàng đầu để tránh lặp lại bài học cạn kiệt kho dự trữ trong tương lai.



