Vị trí và chức năng của Quốc hội trong hệ thống chính trị
Theo Điều 1 Luật Tổ chức Quốc hội, Quốc hội được xác định là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Cơ quan này đảm nhiệm các nhiệm vụ trọng yếu bao gồm thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định những vấn đề quan trọng của quốc gia và thực hiện giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước.
Nhiệm kỳ và cơ chế hoạt động của Quốc hội
Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội kéo dài 5 năm, tính từ ngày khai mạc kỳ họp thứ nhất cho đến khi bắt đầu kỳ họp thứ nhất của khóa tiếp theo. Trước khi kết thúc nhiệm kỳ 60 ngày, việc bầu cử đại biểu Quốc hội mới phải được hoàn tất. Vào ngày 15 tháng 3, cử tri trên cả nước sẽ tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân.
Trong những tình huống đặc biệt, nếu có ít nhất 2/3 tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành, Quốc hội có thể quyết định rút ngắn hoặc kéo dài nhiệm kỳ của mình dựa trên đề nghị từ Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Tuy nhiên, việc kéo dài nhiệm kỳ không được vượt quá 12 tháng, trừ trường hợp xảy ra chiến tranh.
Nguyên tắc và hiệu quả trong hoạt động lập pháp
Quốc hội hoạt động theo chế độ hội nghị và đưa ra quyết định dựa trên nguyên tắc đa số. Hiệu quả hoạt động của cơ quan này được đảm bảo thông qua hiệu quả của các kỳ họp, cùng với sự phối hợp chặt chẽ giữa Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội, và các đại biểu Quốc hội với các cơ quan nhà nước khác như Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, và Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
Quy trình làm và sửa đổi hiến pháp
Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ hoặc ít nhất 1/3 tổng số đại biểu Quốc hội có quyền đề nghị Quốc hội xem xét việc làm hoặc sửa đổi Hiến pháp. Quốc hội sẽ quyết định thông qua việc này khi có ít nhất 2/3 tổng số đại biểu biểu quyết tán thành. Quốc hội thành lập Ủy ban Dự thảo Hiến pháp, với thành phần, số lượng thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn được quyết định dựa trên đề nghị của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Ủy ban này có trách nhiệm soạn thảo, lấy ý kiến nhân dân và trình dự thảo Hiến pháp lên Quốc hội. Hiến pháp được thông qua khi có ít nhất 2/3 tổng số đại biểu đồng ý, và Quốc hội có thể quyết định trưng cầu ý dân về hiến pháp trong các trường hợp cụ thể theo luật định.
Ban hành luật và nghị quyết
Căn cứ vào Điều 5 Luật Tổ chức Quốc hội, Quốc hội ban hành luật để quy định về nhiều lĩnh vực quan trọng, bao gồm:
- Tổ chức và hoạt động của các cơ quan nhà nước như Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án, Viện Kiểm sát, và chính quyền địa phương.
- Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, cùng với các hạn chế liên quan; quy định về tội phạm và hình phạt; tố tụng tư pháp.
- Chính sách cơ bản về kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ, môi trường, tài chính, ngân sách nhà nước, và các loại thuế.
- Chính sách quốc phòng, an ninh quốc gia; hàm, cấp trong lực lượng vũ trang; các biện pháp đặc biệt bảo đảm an ninh.
- Chính sách đối ngoại; hàm, cấp ngoại giao và nhà nước.
- Chính sách dân tộc và tôn giáo của Nhà nước.
- Trưng cầu ý dân và cơ chế bảo vệ hiến pháp.
- Các vấn đề khác thuộc thẩm quyền của Quốc hội theo hiến pháp và luật.
Ngoài ra, Quốc hội còn ban hành nghị quyết để:
- Thực hiện thí điểm các chính sách mới khác với quy định hiện hành.
- Tạm ngưng, điều chỉnh hoặc kéo dài thời hạn áp dụng luật, nghị quyết để đáp ứng nhu cầu cấp bách về phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ quyền con người.
- Xác định và thực hiện việc xây dựng pháp luật theo định hướng lập pháp nhiệm kỳ và chương trình lập pháp hằng năm.
- Tuân thủ trình tự, thủ tục xây dựng, xem xét, ban hành luật và nghị quyết theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.



